people-oriented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chú trọng hoặc quan tâm đến nhu cầu, cảm xúc và hạnh phúc của mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a people-oriented leader who always puts her team first."
"Cô ấy là một nhà lãnh đạo chú trọng đến con người, người luôn đặt đội của mình lên hàng đầu."
-
"The company is looking for people-oriented employees to improve customer service."
"Công ty đang tìm kiếm những nhân viên chú trọng đến con người để cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"A people-oriented culture is essential for creating a positive work environment."
"Một văn hóa chú trọng đến con người là điều cần thiết để tạo ra một môi trường làm việc tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | Người, cá nhân |
| Noun | people | Con người, dân chúng, mọi người |
| Verb | orient | Định hướng, làm cho quay về hướng |
| Noun | orientation | Sự định hướng, phương hướng |
| Adjective | oriented | Được định hướng, hướng tới |
| Noun | people-orientation | Sự chú trọng con người, sự định hướng theo con người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'people-oriented' thường được dùng để mô tả một người, một tổ chức hoặc một công việc có xu hướng đặt con người lên hàng đầu. Nó nhấn mạnh sự đồng cảm, quan tâm và khả năng tương tác tốt với người khác. Khác với 'task-oriented' (chú trọng công việc) là tập trung vào hiệu quả và hoàn thành nhiệm vụ, 'people-oriented' tập trung vào các mối quan hệ và sự hài lòng của con người. Cần phân biệt với 'humanitarian' (nhân đạo) mang nghĩa rộng hơn, liên quan đến việc giúp đỡ người khác trên quy mô lớn và thường mang tính chất từ thiện.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự chú trọng vào con người được thể hiện. Ví dụ: 'He is people-oriented in his management style.' Khi dùng với 'for', nó chỉ ra mục đích của sự chú trọng đó, ví dụ: 'A people-oriented approach for building strong teams'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly people-oriented (Rất chú trọng con người, có xu hướng định hướng con người rất cao)
-
genuinely genuinely people-oriented (Thực sự chú trọng con người)
-
a people-oriented a people-oriented leader (Một nhà lãnh đạo chú trọng con người)
-
a people-oriented a people-oriented approach (Một cách tiếp cận chú trọng con người)
-
a people-oriented a people-oriented culture (Một văn hóa chú trọng con người)
-
a people-oriented a people-oriented manager (Một quản lý chú trọng con người)
-
be be people-oriented (Là người/có xu hướng chú trọng con người)
-
become become people-oriented (Trở nên chú trọng con người)
Idioms
-
have a people-oriented mindset
Có tư duy chú trọng con người
"Effective leaders often have a people-oriented mindset, prioritizing the well-being and development of their team members."
(Các nhà lãnh đạo hiệu quả thường có tư duy chú trọng con người, ưu tiên hạnh phúc và sự phát triển của các thành viên trong nhóm.)
-
foster a people-oriented environment
Nuôi dưỡng một môi trường chú trọng con người
"The company aims to foster a people-oriented environment where employees feel valued and supported."
(Công ty hướng tới việc nuôi dưỡng một môi trường chú trọng con người, nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng và hỗ trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
people-oriented
Tính từChú trọng hoặc quan tâm đến nhu cầu, cảm xúc và hạnh phúc của mọi người.
"She is a people-oriented leader who always puts her team first."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "people-oriented".
