(Top Banner Ad)
people-oriented
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự, Tâm lý học

people-oriented

UK: /ˈpiːpl̩ ɔːriˌentɪd/ • US: /ˈpiːpl̩ ɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng đến con người lấy con người làm trung tâm quan tâm đến con người đặt con người lên hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on or concerned with the needs, feelings, and well-being of people.

Vietnamese Meaning

Chú trọng hoặc quan tâm đến nhu cầu, cảm xúc và hạnh phúc của mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a people-oriented leader who always puts her team first."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo chú trọng đến con người, người luôn đặt đội của mình lên hàng đầu."

  • "The company is looking for people-oriented employees to improve customer service."

    "Công ty đang tìm kiếm những nhân viên chú trọng đến con người để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "A people-oriented culture is essential for creating a positive work environment."

    "Một văn hóa chú trọng đến con người là điều cần thiết để tạo ra một môi trường làm việc tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person Người, cá nhân
Noun people Con người, dân chúng, mọi người
Verb orient Định hướng, làm cho quay về hướng
Noun orientation Sự định hướng, phương hướng
Adjective oriented Được định hướng, hướng tới
Noun people-orientation Sự chú trọng con người, sự định hướng theo con người

Synonyms

Antonyms

task-oriented (chú trọng công việc)self-centered (ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
poeple
Middle English
people
Latin
oriens
French
orienter
English
orient (verb)
English (compound)
people-oriented

Nguồn gốc của 'people'

Từ 'people' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'populus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'dân tộc' hoặc 'quần chúng'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'poeple', giữ nguyên ý nghĩa chỉ một nhóm người hoặc cộng đồng.

Nguồn gốc của 'oriented'

Phần 'oriented' xuất phát từ 'orient' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'định hướng'. 'Orient' ban đầu từ tiếng Latin 'oriens' (hướng mặt trời mọc, phương Đông), sau đó qua tiếng Pháp 'orienter' (định hướng). Khi kết hợp với 'people', nó mang ý nghĩa 'định hướng theo con người' hoặc 'chú trọng con người'.

Usage Note

Từ 'people-oriented' thường được dùng để mô tả một người, một tổ chức hoặc một công việc có xu hướng đặt con người lên hàng đầu. Nó nhấn mạnh sự đồng cảm, quan tâm và khả năng tương tác tốt với người khác. Khác với 'task-oriented' (chú trọng công việc) là tập trung vào hiệu quả và hoàn thành nhiệm vụ, 'people-oriented' tập trung vào các mối quan hệ và sự hài lòng của con người. Cần phân biệt với 'humanitarian' (nhân đạo) mang nghĩa rộng hơn, liên quan đến việc giúp đỡ người khác trên quy mô lớn và thường mang tính chất từ thiện.

Prepositions

in for

Khi dùng với 'in', nó chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự chú trọng vào con người được thể hiện. Ví dụ: 'He is people-oriented in his management style.' Khi dùng với 'for', nó chỉ ra mục đích của sự chú trọng đó, ví dụ: 'A people-oriented approach for building strong teams'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + people-oriented
  • highly highly people-oriented
    (Rất chú trọng con người, có xu hướng định hướng con người rất cao)
  • genuinely genuinely people-oriented
    (Thực sự chú trọng con người)
Noun + people-oriented
  • a people-oriented a people-oriented leader
    (Một nhà lãnh đạo chú trọng con người)
  • a people-oriented a people-oriented approach
    (Một cách tiếp cận chú trọng con người)
  • a people-oriented a people-oriented culture
    (Một văn hóa chú trọng con người)
  • a people-oriented a people-oriented manager
    (Một quản lý chú trọng con người)
Verb + people-oriented
  • be be people-oriented
    (Là người/có xu hướng chú trọng con người)
  • become become people-oriented
    (Trở nên chú trọng con người)

Idioms

  • have a people-oriented mindset

    Có tư duy chú trọng con người

    "Effective leaders often have a people-oriented mindset, prioritizing the well-being and development of their team members."

    (Các nhà lãnh đạo hiệu quả thường có tư duy chú trọng con người, ưu tiên hạnh phúc và sự phát triển của các thành viên trong nhóm.)

  • foster a people-oriented environment

    Nuôi dưỡng một môi trường chú trọng con người

    "The company aims to foster a people-oriented environment where employees feel valued and supported."

    (Công ty hướng tới việc nuôi dưỡng một môi trường chú trọng con người, nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng và hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

people-oriented

Tính từ
Lật mặt

Chú trọng hoặc quan tâm đến nhu cầu, cảm xúc và hạnh phúc của mọi người.

"She is a people-oriented leader who always puts her team first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "people-oriented".

Tầm quan trọng trong lãnh đạo hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu hiện đại, việc trở thành một nhà lãnh đạo 'people-oriented' (chú trọng con người) được đánh giá rất cao. Điều này ngụ ý rằng người lãnh đạo quan tâm đến phúc lợi, sự phát triển và hạnh phúc của nhân viên, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận hoặc kết quả. Họ thường tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người cảm thấy được lắng nghe và hỗ trợ.

Chăm sóc khách hàng và dịch vụ

Khái niệm 'people-oriented' cũng rất quan trọng trong ngành dịch vụ và chăm sóc khách hàng. Một công ty hoặc cá nhân 'people-oriented' sẽ ưu tiên nhu cầu, cảm xúc và trải nghiệm của khách hàng, cố gắng cung cấp dịch vụ tốt nhất có thể. Điều này giúp xây dựng lòng trung thành và uy tín thương hiệu.