(Top Banner Ad)
orange zester
B1
Noun B1 Ẩm thực/Đồ dùng nhà bếp

orange zester

UK: /ˈɒrɪndʒ ˈzɛstə/ • US: /ˈɔːrɪndʒ ˈzɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ bào vỏ cam dao bào vỏ cam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kitchen utensil used for removing zest (the outer, colorful part of the peel) from oranges and other citrus fruits.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để lấy vỏ cam (phần bên ngoài, có màu sắc của vỏ) từ cam và các loại trái cây họ cam quýt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used an orange zester to add flavor to the cake."

    "Cô ấy đã dùng dụng cụ bào vỏ cam để thêm hương vị cho chiếc bánh."

  • "An orange zester is essential for making many desserts."

    "Dụng cụ bào vỏ cam rất cần thiết để làm nhiều món tráng miệng."

  • "This orange zester is easy to clean."

    "Dụng cụ bào vỏ cam này rất dễ làm sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orange quả cam, màu cam
Adjective orange màu cam
Adjective orangey có màu cam, hơi cam
Noun zest vỏ bào (chanh, cam), hương vị đậm đà, sự hăng hái
Verb zest bào vỏ (cam, chanh)
Adjective zesty đầy hương vị (của vỏ cam chanh), đầy sinh lực, hăng hái
Noun zester dụng cụ bào vỏ (cam, chanh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
nāraṅga
Persian
nārang
Arabic
nāranj
Old French
orange
English
orange
Italian
zesto
French
zeste
English
zest
English
zester

Nguồn gốc của "Orange"

Từ "orange" (cam) có một hành trình dài và thú vị, bắt nguồn từ tiếng Phạn "nāraṅga" ở Ấn Độ, có nghĩa là "cây cam". Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Ba Tư thành "nārang", rồi qua tiếng Ả Rập thành "nāranj". Từ đó, nó đến châu Âu thông qua Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, rồi vào tiếng Pháp cổ thành "orange", cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận. Ban đầu, từ này chỉ loại trái cây, sau này mới dùng để chỉ màu sắc.

Nguồn gốc của "Zester"

Phần "zester" trong "orange zester" bắt nguồn từ danh từ "zest", chỉ lớp vỏ ngoài đầy hương vị của trái cây họ cam quýt. Từ "zest" này lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp "zeste" (vỏ cam chanh) và có thể từ tiếng Ý "zesto". Hậu tố "-er" được thêm vào để chỉ một công cụ hoặc người thực hiện hành động, do đó "zester" là dụng cụ dùng để bào vỏ cam chanh.

Usage Note

Orange zester thường dùng để bào những sợi vỏ cam nhỏ và mỏng, giúp giữ lại hương vị tinh túy mà không bị đắng từ phần cùi trắng. Nó khác với peeler, thường bóc cả mảng vỏ dày hơn.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ phương tiện, công cụ sử dụng. Ví dụ: 'She zested the orange with an orange zester.' (Cô ấy bào vỏ cam bằng dụng cụ bào vỏ cam.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + orange zester
  • use use an orange zester
    (sử dụng dụng cụ bào vỏ cam)
  • grab grab the orange zester
    (lấy dụng cụ bào vỏ cam)
  • clean clean your orange zester
    (làm sạch dụng cụ bào vỏ cam của bạn)
  • buy buy a new orange zester
    (mua một dụng cụ bào vỏ cam mới)
Adjective + orange zester
  • sharp a sharp orange zester
    (một dụng cụ bào vỏ cam sắc bén)
  • fine a fine orange zester
    (một dụng cụ bào vỏ cam bào sợi nhuyễn)
  • handheld a handheld orange zester
    (một dụng cụ bào vỏ cam cầm tay)
  • essential an essential orange zester
    (một dụng cụ bào vỏ cam thiết yếu)
Noun + orange zester
  • kitchen tool an essential kitchen tool: an orange zester
    (một dụng cụ nhà bếp thiết yếu: dụng cụ bào vỏ cam)
  • cocktail cocktail orange zester
    (dụng cụ bào vỏ cam dùng cho cocktail)

Idioms

  • A must-have orange zester for bakers.

    Dụng cụ bào vỏ cam không thể thiếu cho các thợ làm bánh.

    "Every professional baker agrees that a good orange zester is a must-have orange zester for their kitchen."

    (Mọi thợ làm bánh chuyên nghiệp đều đồng ý rằng một dụng cụ bào vỏ cam tốt là một dụng cụ bào vỏ cam không thể thiếu trong bếp của họ.)

  • The perfect orange zester for cocktails.

    Dụng cụ bào vỏ cam hoàn hảo cho cocktail.

    "He considers his new tool the perfect orange zester for cocktails, creating elegant garnishes every time."

    (Anh ấy coi dụng cụ mới của mình là dụng cụ bào vỏ cam hoàn hảo cho cocktail, tạo ra những món trang trí thanh lịch mỗi lần sử dụng.)

  • Keep your orange zester sharp.

    Giữ dụng cụ bào vỏ cam của bạn sắc bén.

    "To get the best results, always keep your orange zester sharp and clean."

    (Để có kết quả tốt nhất, hãy luôn giữ dụng cụ bào vỏ cam của bạn sắc bén và sạch sẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orange zester

Noun
Lật mặt

Một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để lấy vỏ cam (phần bên ngoài, có màu sắc của vỏ) từ cam và các loại trái cây họ cam quýt khác.

"She used an orange zester to add flavor to the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time Mary finishes baking, she will have cleaned the orange zester.
Vào lúc Mary nướng bánh xong, cô ấy sẽ đã rửa sạch cái bào vỏ cam.
Phủ định
By the time he needs it, he won't have bought an orange zester.
Trước khi anh ấy cần đến nó, anh ấy sẽ chưa mua cái bào vỏ cam.
Nghi vấn
Will John have used the orange zester by the time he makes the cake?
Liệu John đã sử dụng cái bào vỏ cam trước khi anh ấy làm bánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orange zester".

Tầm quan trọng trong Ẩm thực Phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, vỏ cam (zest) là một nguyên liệu được đánh giá cao, mang lại hương vị thơm nồng và tinh dầu mà không có vị đắng của phần cùi trắng. Dụng cụ bào vỏ cam là công cụ thiết yếu để bào lấy lớp vỏ này, dùng để tăng cường hương vị cho các món tráng miệng, bánh nướng, nước sốt, salad dressing, và đặc biệt là trong pha chế cocktail để tạo mùi thơm và trang trí.

Hương vị và Thẩm mỹ

Việc sử dụng vỏ cam bào không chỉ về hương vị mà còn về mùi thơm và vẻ đẹp. Vỏ cam chứa các loại dầu dễ bay hơi giúp tạo ra mùi hương cam quýt tươi mát, thường được dùng để 'đánh thức' các món ăn và đồ uống. Trong pha chế cocktail, một dải vỏ cam được bào hoặc xoắn không chỉ tạo thêm hương vị mà còn làm tăng tính thẩm mỹ cho ly đồ uống.