(Top Banner Ad)
lemon zester
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

lemon zester

UK: /ˈlemən ˈzestər/ • US: /ˈlemən ˈzestər/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ bào vỏ chanh dao bào vỏ chanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kitchen utensil used to remove the zest (outer colored peel) from citrus fruits, especially lemons.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để lấy phần vỏ (lớp vỏ màu bên ngoài) từ các loại trái cây họ cam quýt, đặc biệt là chanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a lemon zester to add flavor to the cake."

    "Cô ấy dùng dụng cụ bào vỏ chanh để tăng hương vị cho bánh."

  • "A lemon zester is a useful tool for bakers."

    "Dụng cụ bào vỏ chanh là một công cụ hữu ích cho thợ làm bánh."

  • "The recipe calls for a teaspoon of lemon zest, so you'll need a lemon zester."

    "Công thức yêu cầu một thìa cà phê vỏ chanh, vì vậy bạn sẽ cần một dụng cụ bào vỏ chanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lemon quả chanh
Verb zest bào vỏ (chanh, cam)
Noun zest vỏ chanh bào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
lemon
English
zest
English
lemon zester

Nguồn gốc của 'lemon zester'

Từ 'lemon' (chanh) có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư 'limu'. 'Zester' là một dụng cụ đặc biệt được phát minh để lấy phần vỏ chanh, giúp thêm hương vị cho món ăn và đồ uống. Nó ra đời vì người ta muốn tận dụng hương thơm tinh tế của vỏ chanh mà không cần dùng đến phần trắng đắng bên dưới.

Usage Note

Một 'lemon zester' chuyên dụng hơn so với việc dùng dao gọt thông thường vì nó chỉ lấy phần vỏ ngoài, tránh phần cùi trắng đắng bên dưới. Nó tạo ra những sợi vỏ chanh mỏng và dài, thường dùng để trang trí hoặc tạo hương vị cho món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lemon zester
  • new new lemon zester
    (dụng cụ bào vỏ chanh mới)
  • sharp sharp lemon zester
    (dụng cụ bào vỏ chanh sắc bén)
Verb + lemon zester
  • use use a lemon zester
    (sử dụng dụng cụ bào vỏ chanh)
  • buy buy a lemon zester
    (mua một dụng cụ bào vỏ chanh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lemon zester

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để lấy phần vỏ (lớp vỏ màu bên ngoài) từ các loại trái cây họ cam quýt, đặc biệt là chanh.

"She used a lemon zester to add flavor to the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a lemon zester for baking next week.
Cô ấy sẽ mua một cái bào vỏ chanh để nướng bánh vào tuần tới.
Phủ định
They won't need a lemon zester for the recipe; they'll use lemon juice instead.
Họ sẽ không cần một cái bào vỏ chanh cho công thức này; họ sẽ sử dụng nước cốt chanh thay thế.
Nghi vấn
Will you use a lemon zester to add flavor to the cake?
Bạn sẽ sử dụng cái bào vỏ chanh để thêm hương vị cho bánh chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lemon zester".

Sử dụng trong nấu ăn

Ở phương Tây, vỏ chanh bào (lemon zest) là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món tráng miệng, bánh ngọt và món mặn. Nó giúp tăng thêm hương vị tươi mát và thơm ngon.