(Top Banner Ad)
city apartment
A2
Cụm danh từ A2 Địa lý, Đời sống đô thị

city apartment

UK: /ˈsɪti əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈsɪti əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ thành phố chung cư thành phố
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apartment located in a city.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ nằm trong thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a city apartment downtown."

    "Cô ấy sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố."

  • "The city apartment was small but conveniently located."

    "Căn hộ trong thành phố nhỏ nhưng có vị trí thuận tiện."

  • "Many young professionals prefer city apartments due to their proximity to work and entertainment."

    "Nhiều người trẻ làm việc chuyên nghiệp thích căn hộ trong thành phố vì nó gần nơi làm việc và khu vui chơi giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city thành phố
Noun citizen công dân
Adjective civic thuộc về thành phố/công dân
Noun apartment căn hộ
Noun apartment building tòa nhà chung cư
Noun studio apartment căn hộ studio

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas
Latin
pars
Old French
cité
Italian
appartamento
French
appartement
English
city
English
apartment

Nguồn gốc của 'City'

Từ 'city' bắt nguồn từ 'civitas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cộng đồng công dân' hoặc 'quyền công dân', sau đó phát triển thành 'cité' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'city' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một khu vực đô thị lớn.

Nguồn gốc của 'Apartment'

Từ 'apartment' có gốc từ 'pars' (nghĩa là 'một phần') trong tiếng Latin, qua cụm từ 'a parte' (nghĩa là 'tách biệt'). Nó phát triển thành 'appartamento' trong tiếng Ý và 'appartement' trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một dãy phòng riêng biệt trong một tòa nhà lớn, trước khi trở thành 'apartment' trong tiếng Anh để mô tả một căn hộ.

Sự kết hợp 'City Apartment'

Cụm từ 'city apartment' là một danh từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ 'city' (thành phố) và 'apartment' (căn hộ). Nó mô tả chính xác một căn hộ nằm trong khu vực thành phố, nhấn mạnh vị trí đô thị của không gian sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một căn hộ nằm ở khu vực đô thị, thường là trung tâm thành phố hoặc khu dân cư sầm uất. Nó ngụ ý một lối sống đô thị, có thể liên quan đến sự tiện lợi, khả năng tiếp cận các tiện nghi và cơ hội việc làm, nhưng cũng có thể liên quan đến chi phí sinh hoạt cao hơn và không gian sống nhỏ hơn so với các khu vực ngoại ô hoặc nông thôn.

Prepositions

in near

"in": Thường dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố: 'The city apartment is in downtown.'
"near": Thường dùng để chỉ vị trí gần các tiện ích hoặc địa điểm cụ thể trong thành phố: 'The city apartment is near the subway station.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city apartment
  • spacious spacious city apartment
    (căn hộ thành phố rộng rãi)
  • modern modern city apartment
    (căn hộ thành phố hiện đại)
  • cozy cozy city apartment
    (căn hộ thành phố ấm cúng)
  • furnished furnished city apartment
    (căn hộ thành phố có đồ nội thất)
  • luxury luxury city apartment
    (căn hộ thành phố sang trọng)
  • affordable affordable city apartment
    (căn hộ thành phố giá cả phải chăng)
  • downtown downtown city apartment
    (căn hộ thành phố ở trung tâm)
Verb + city apartment
  • rent rent a city apartment
    (thuê một căn hộ thành phố)
  • buy buy a city apartment
    (mua một căn hộ thành phố)
  • live in live in a city apartment
    (sống trong một căn hộ thành phố)
  • own own a city apartment
    (sở hữu một căn hộ thành phố)
  • find find a city apartment
    (tìm một căn hộ thành phố)

Idioms

  • Life in a city apartment

    Cuộc sống trong căn hộ thành phố

    "Life in a city apartment can be challenging but also very exciting with all the amenities nearby."

    (Cuộc sống trong căn hộ thành phố có thể đầy thử thách nhưng cũng rất thú vị với tất cả các tiện ích gần đó.)

  • Finding your ideal city apartment

    Tìm kiếm căn hộ thành phố lý tưởng của bạn

    "Finding your ideal city apartment requires a lot of research and patience due to high demand."

    (Việc tìm kiếm căn hộ thành phố lý tưởng của bạn đòi hỏi nhiều nghiên cứu và sự kiên nhẫn do nhu cầu cao.)

  • A view from my city apartment

    Quang cảnh từ căn hộ thành phố của tôi

    "I love waking up to a beautiful view from my city apartment, overlooking the park."

    (Tôi thích thức dậy với quang cảnh đẹp từ căn hộ thành phố của mình, nhìn ra công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city apartment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một căn hộ nằm trong thành phố.

"She lives in a city apartment downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you live in a city apartment, you have to get used to the noise.
Nếu bạn sống trong một căn hộ ở thành phố, bạn phải làm quen với tiếng ồn.
Phủ định
When people live in a city apartment, they don't usually have a big garden.
Khi mọi người sống trong một căn hộ ở thành phố, họ thường không có một khu vườn lớn.
Nghi vấn
If you live in a city apartment, do you often use public transportation?
Nếu bạn sống trong một căn hộ ở thành phố, bạn có thường xuyên sử dụng phương tiện giao thông công cộng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be moving into a city apartment next month.
Tôi sẽ chuyển vào một căn hộ trong thành phố vào tháng tới.
Phủ định
She won't be living in a city apartment by the end of the year.
Cô ấy sẽ không sống trong một căn hộ thành phố vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will they be renting a city apartment while they're studying abroad?
Liệu họ có thuê một căn hộ thành phố trong khi họ đi du học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city apartment".

Lối sống đô thị và tiện nghi

Ở các nước phương Tây, việc sống trong một căn hộ thành phố thường gắn liền với lối sống đô thị năng động. Nó mang lại sự tiện lợi khi gần gũi với nơi làm việc, các dịch vụ giải trí, nhà hàng và phương tiện giao thông công cộng, phù hợp với những người yêu thích sự nhộn nhịp và kết nối xã hội.

Không gian sống nhỏ và thiết kế hiệu quả

Đặc biệt tại các thành phố lớn và đắt đỏ, căn hộ thành phố thường có diện tích nhỏ hơn nhiều so với nhà ở ngoại ô hoặc nông thôn. Điều này đã thúc đẩy các xu hướng thiết kế nội thất thông minh, tối giản và đa chức năng để tối ưu hóa không gian sống, phản ánh một phong cách sống thực dụng và hiện đại.