(Top Banner Ad)
city manager
B2
danh từ B2 Chính trị, Quản lý đô thị

city manager

UK: /ˈsɪti ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈsɪti ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý thành phố nhà quản lý đô thị giám đốc điều hành thành phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional administrator appointed by a city council or other governing body to manage the day-to-day operations of a city government.

Vietnamese Meaning

Một nhà quản lý chuyên nghiệp được bổ nhiệm bởi hội đồng thành phố hoặc cơ quan quản lý khác để điều hành các hoạt động hàng ngày của chính quyền thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city manager presented the annual budget to the city council."

    "Người quản lý thành phố đã trình bày ngân sách hàng năm cho hội đồng thành phố."

  • "The city manager implemented new waste management policies."

    "Người quản lý thành phố đã triển khai các chính sách quản lý chất thải mới."

  • "The city manager is responsible for overseeing all city departments."

    "Người quản lý thành phố chịu trách nhiệm giám sát tất cả các phòng ban của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay xở
Adjective managerial Thuộc về quản lý, mang tính quản lý
Noun city hall Tòa thị chính (nơi làm việc của quản lý thành phố)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
city
English
manager
English (Compound)
city manager

Sự Ra Đời Của Mô Hình Quản Lý Chuyên Nghiệp

Chức danh 'city manager' (quản lý thành phố) xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1908 tại Staunton, Virginia, Hoa Kỳ. Đây là một phần của phong trào cải cách đô thị nhằm thay thế hệ thống chính trị bảo trợ (patronage) bằng hệ thống quản lý chuyên nghiệp, không thiên vị, giúp thành phố hoạt động hiệu quả hơn, giống như một doanh nghiệp.

Usage Note

Chức danh này thường được sử dụng trong hệ thống chính quyền thành phố mà hội đồng (city council) có quyền lực cao nhất, và người quản lý thành phố (city manager) hoạt động như một giám đốc điều hành, chịu trách nhiệm thực hiện các chính sách và quản lý các phòng ban khác nhau. Khác với 'mayor' (thị trưởng) thường là một chính trị gia được bầu, 'city manager' thường được thuê dựa trên kinh nghiệm và trình độ chuyên môn.

Prepositions

of for

'City manager of' thường dùng để chỉ người quản lý của thành phố nào đó (ví dụ: the city manager of New York). 'City manager for' có thể dùng để chỉ người quản lý làm việc cho một tổ chức hoặc dự án nào đó liên quan đến thành phố, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city manager
  • competent a competent city manager
    (một quản lý thành phố có năng lực)
  • interim the interim city manager
    (quản lý thành phố tạm thời)
  • newly appointed the newly appointed city manager
    (quản lý thành phố mới được bổ nhiệm)
Verb + city manager
  • appoint appoint a city manager
    (bổ nhiệm một quản lý thành phố)
  • consult consult the city manager
    (tham vấn/hỏi ý kiến quản lý thành phố)
city manager + Verb
  • oversees The city manager oversees all departments.
    (Quản lý thành phố giám sát tất cả các phòng ban.)
  • reports to The city manager reports to the City Council.
    (Quản lý thành phố báo cáo với Hội đồng Thành phố.)

Idioms

  • City Manager form of government

    Mô hình chính quyền do Quản lý Thành phố điều hành (mô hình phổ biến ở Mỹ, nơi Hội đồng Thành phố thuê quản lý chuyên nghiệp)

    "The council voted to adopt the City Manager form of government."

    (Hội đồng đã bỏ phiếu thông qua mô hình chính quyền do Quản lý Thành phố điều hành.)

  • Run interference for the city manager

    Thực hiện các biện pháp can thiệp/bảo vệ cho quản lý thành phố (thường là xử lý các vấn đề chính trị hoặc công khai phức tạp để quản lý tập trung chuyên môn)

    "The Mayor often has to run interference for the city manager regarding controversial budget cuts."

    (Thị trưởng thường phải can thiệp giúp quản lý thành phố giải quyết những vấn đề tranh cãi về việc cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city manager

danh từ
Lật mặt

Một nhà quản lý chuyên nghiệp được bổ nhiệm bởi hội đồng thành phố hoặc cơ quan quản lý khác để điều hành các hoạt động hàng ngày của chính quyền thành phố.

"The city manager presented the annual budget to the city council."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a city manager requires years of dedicated public service.
Để trở thành một nhà quản lý thành phố đòi hỏi nhiều năm tận tâm phục vụ cộng đồng.
Phủ định
He avoids becoming a city manager because of the intense political pressures.
Anh ấy tránh trở thành một nhà quản lý thành phố vì áp lực chính trị gay gắt.
Nghi vấn
Is considering a city manager a viable career path for you?
Có phải việc xem xét trở thành một nhà quản lý thành phố là một con đường sự nghiệp khả thi cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city manager".

Sự Phân Quyền Giữa Hành Chính và Chính Trị

Ở Mỹ và Canada, chức vụ Quản lý Thành phố là một vị trí hành chính, phi chính trị. Họ do Hội đồng Thành phố bổ nhiệm và có nhiệm vụ thực hiện các chính sách đã được Hội đồng thông qua, khác biệt rõ ràng với Thị trưởng (Mayor) là chức vụ chính trị và thường được bầu cử.

CEO Của Thành Phố

Quản lý Thành phố thường được coi là 'CEO' (Giám đốc Điều hành) của thành phố. Họ chịu trách nhiệm về quản lý ngân sách, các hoạt động thường nhật, và giám sát tất cả các phòng ban, đảm bảo thành phố vận hành trơn tru và hiệu quả, đòi hỏi bằng cấp chuyên môn cao (như Thạc sĩ Quản lý Công).