(Top Banner Ad)
civet cat
B1
danh từ B1 Động vật học

civet cat

UK: /ˈsɪvɪt kæt/ • US: /ˈsɪvɪt kæt/

Nghĩa tiếng Việt

cầy hương mèo cầy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nocturnal cat-like mammal native to tropical Asia and Africa, known for producing civetone, a substance used in perfumes.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú giống mèo sống về đêm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, được biết đến với việc sản xuất ra civetone, một chất được sử dụng trong nước hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The civet cat is farmed for its civetone, a valuable ingredient in perfumes."

    "Cầy hương được nuôi để lấy civetone, một thành phần có giá trị trong nước hoa."

  • "Civet cats are nocturnal animals."

    "Cầy hương là động vật sống về đêm."

  • "The civet cat's habitat is threatened by deforestation."

    "Môi trường sống của cầy hương đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civet cầy hương (động vật); xạ hương cầy
Noun civet coffee cà phê chồn (một loại cà phê đặc biệt được làm từ hạt cà phê đã được cầy hương tiêu hóa)
Noun civet musk xạ hương cầy (chất tiết ra từ tuyến của cầy hương, dùng trong nước hoa)

Synonyms

Related Words

mongoose (cầy mangut)genet (cầy giông)

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
zabād
Arabic
zabād
Old French
civette
English
civet
English
civet cat

Nguồn gốc của 'civet'

Từ 'civet' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'zabād', chỉ chất xạ hương quý giá tiết ra từ loài vật này. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'civette' và cuối cùng là tiếng Anh 'civet'. Phần 'cat' (mèo) được thêm vào sau này để mô tả hình dáng và hành vi giống mèo của loài vật, mặc dù chúng không phải là mèo thật.

Usage Note

Cầy hương (civet cat) là một loài động vật đặc biệt, được biết đến nhiều nhất với việc sản xuất ra một chất có mùi thơm gọi là civetone, được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa. Do cách thức thu hoạch civetone (thường là từ tuyến hậu môn của cầy hương), việc sử dụng nó đã gây ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức liên quan đến phúc lợi động vật. Cần phân biệt 'civet cat' với các loài mèo khác, vì chúng thuộc họ cầy (Viverridae) chứ không phải họ mèo (Felidae).

Prepositions

of for

'of': Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The civet cat is a source of civetone.' 'for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Civetone is used for perfumes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civet cat
  • African African civet cat
    (cầy hương châu Phi)
  • Asian Asian civet cat
    (cầy hương châu Á)
  • masked masked civet cat
    (cầy vằn (một loài cầy hương))
  • nocturnal nocturnal civet cat
    (cầy hương hoạt động về đêm)
Verb + civet cat
  • hunt hunt civet cats
    (săn cầy hương)
  • observe observe civet cats
    (quan sát cầy hương)
  • raise raise civet cats
    (nuôi cầy hương)
Civet cat + Noun
  • civet cat civet cat fur
    (lông cầy hương)
  • civet cat civet cat population
    (quần thể cầy hương)

Idioms

  • to smell like a civet cat

    có mùi xạ hương nồng nặc (thường dùng để chỉ mùi đặc trưng, đôi khi hơi khó chịu, liên quan đến xạ hương của cầy hương)

    "After spending time in the jungle, he smelled like a civet cat."

    (Sau khi ở trong rừng, anh ấy có mùi như cầy hương.)

  • as elusive as a civet cat

    khó bắt, khó tìm thấy như cầy hương (ám chỉ tính cách nhút nhát, hoạt động về đêm và khó phát hiện của loài vật này)

    "The rare bird was as elusive as a civet cat in the dense forest."

    (Con chim quý hiếm khó tìm thấy như cầy hương trong rừng rậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civet cat

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú giống mèo sống về đêm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, được biết đến với việc sản xuất ra civetone, một chất được sử dụng trong nước hoa.

"The civet cat is farmed for its civetone, a valuable ingredient in perfumes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had protected their habitat, the civet cat population would have thrived.
Nếu chúng ta đã bảo vệ môi trường sống của chúng, số lượng mèo cầy hương đã phát triển mạnh.
Phủ định
If the poachers had not killed that civet cat, it might have produced valuable coffee beans.
Nếu những kẻ săn trộm không giết con cầy hương đó, nó có lẽ đã sản xuất ra những hạt cà phê có giá trị.
Nghi vấn
Would the coffee have tasted better if that civet cat had been fed a healthier diet?
Liệu cà phê có ngon hơn không nếu con cầy hương đó được cho ăn một chế độ ăn uống lành mạnh hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a civet cat in her garden last night.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con cầy hương trong vườn của cô ấy tối qua.
Phủ định
He told me that he did not know what a civet cat was.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết con cầy hương là gì.
Nghi vấn
She asked me if I had ever tasted coffee made from civet cat droppings.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã từng nếm cà phê làm từ phân cầy hương chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civet cat".

Cà phê chồn (Kopi Luwak)

Cầy hương nổi tiếng trên toàn thế giới với vai trò của chúng trong việc sản xuất cà phê chồn (Kopi Luwak). Đây là một loại cà phê đặc biệt được làm từ hạt cà phê mà cầy hương ăn và thải ra. Quá trình tiêu hóa của chúng được cho là làm thay đổi cấu trúc protein của hạt, tạo ra hương vị độc đáo và ít đắng hơn. Tuy nhiên, việc sản xuất cà phê chồn cũng gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức và phúc lợi động vật.

Xạ hương trong nước hoa

Trong lịch sử, xạ hương tiết ra từ tuyến của cầy hương đã được sử dụng rộng rãi làm chất cố định và tạo mùi trong ngành công nghiệp nước hoa. Mặc dù có mùi rất nồng khi nguyên chất, một lượng nhỏ xạ hương khi pha loãng có thể tạo ra hương thơm ấm áp, ngọt ngào và phức tạp. Ngày nay, nhiều loại xạ hương tổng hợp đã được phát triển để thay thế, nhằm bảo vệ loài cầy hương.