(Top Banner Ad)
mongoose
B1
danh từ B1 Động vật học

mongoose

UK: /ˈmɒŋɡuːs/ • US: /ˈmɑːŋɡuːs/

Nghĩa tiếng Việt

cầy mangut con cầy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slender, catlike carnivore native to Africa and Asia, known for its agility and ability to kill snakes.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật ăn thịt, thon dài, giống mèo, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á, nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và khả năng giết rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mongoose fearlessly attacked the cobra."

    "Con cầy mangut dũng cảm tấn công con rắn hổ mang."

  • "Mongoose are known for their ability to kill snakes."

    "Cầy mangut được biết đến với khả năng giết rắn."

  • "The Indian grey mongoose is common in South Asia."

    "Cầy mangut xám Ấn Độ phổ biến ở Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mongoose chồn Mongoose

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Marathi
mangūs
English
mongoose

Nguồn gốc từ tiếng Ấn Độ

Từ "mongoose" được mượn trực tiếp từ tiếng Marathi (một ngôn ngữ ở Ấn Độ) là "mangūs". Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 17. Mặc dù có vẻ giống từ "goose" (con ngỗng), nhưng thực chất không có bất kỳ mối liên hệ ngữ nguyên nào giữa chúng; sự tương đồng này chỉ là sự tình cờ hoặc do người nói tiếng Anh đã điều chỉnh từ mượn để dễ phát âm và liên tưởng hơn.

Usage Note

Từ 'mongoose' thường được dùng để chỉ các loài cầy mangut khác nhau. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng đối phó với rắn độc, mặc dù không phải tất cả các loài đều chuyên săn rắn. Khả năng này đến từ sự nhanh nhẹn, da dày và khả năng miễn dịch một phần với nọc độc (ở một số loài). Cần phân biệt với các loài thú ăn thịt khác như chồn (weasel) hay lửng (badger), chúng có họ hàng xa hơn.

Prepositions

of with

'Mongoose of': Thường dùng để chỉ loại hoặc giống của cầy mangut (ví dụ: 'mongoose of the Herpestes genus'). 'Mongoose with': Thường dùng để mô tả đặc điểm của cầy mangut (ví dụ: 'mongoose with brown fur').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mongoose
  • nimble nimble mongoose
    (chồn Mongoose nhanh nhẹn)
  • brave brave mongoose
    (chồn Mongoose dũng cảm)
  • slender slender mongoose
    (chồn Mongoose mảnh mai)
Verb + mongoose
  • hunt hunt a mongoose
    (săn một con chồn Mongoose)
  • observe observe a mongoose
    (quan sát một con chồn Mongoose)
Mongoose + Verb
  • fights mongoose fights a snake
    (chồn Mongoose chiến đấu với rắn)
  • kills mongoose kills snakes
    (chồn Mongoose giết rắn)

Idioms

  • like a mongoose facing a snake

    Giống như chồn Mongoose đối đầu rắn (ám chỉ sự dũng cảm, quyết liệt khi đối mặt với nguy hiểm lớn, không lùi bước trước kẻ thù đáng gờm).

    "He approached the difficult negotiation like a mongoose facing a snake, unafraid and determined."

    (Anh ấy tiếp cận cuộc đàm phán khó khăn như chồn Mongoose đối mặt rắn, không sợ hãi và đầy quyết tâm.)

  • the mongoose and the cobra

    Chồn Mongoose và rắn hổ mang (ám chỉ một cặp đối thủ truyền kiếp, mối thù không đội trời chung hoặc sự đối đầu gay gắt giữa hai bên).

    "Their rivalry in the business world was legendary, truly a case of the mongoose and the cobra."

    (Sự cạnh tranh của họ trong thế giới kinh doanh là huyền thoại, thực sự là một trường hợp chồn Mongoose và rắn hổ mang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mongoose

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật ăn thịt, thon dài, giống mèo, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á, nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và khả năng giết rắn.

"The mongoose fearlessly attacked the cobra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mongoose is a natural predator of snakes is well known.
Việc con cầy mangut là một kẻ săn mồi tự nhiên của rắn là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether the mongoose will attack a cobra is not always guaranteed.
Việc liệu cầy mangut có tấn công rắn hổ mang hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo.
Nghi vấn
Why the mongoose is immune to certain snake venoms remains a mystery.
Tại sao cầy mangut miễn nhiễm với nọc độc của một số loài rắn vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the zookeeper had been more careful, the mongoose would have escaped its enclosure.
Nếu người quản lý vườn thú cẩn thận hơn, con cầy mangut đã trốn khỏi chuồng của nó.
Phủ định
If the snake had not been so quick, the mongoose would not have killed it so easily.
Nếu con rắn không nhanh như vậy, con cầy mangut đã không giết nó dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would the tourists have seen the mongoose if they had arrived earlier?
Liệu khách du lịch có nhìn thấy con cầy mangut nếu họ đến sớm hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has seen a mongoose near his chicken coop this morning.
Người nông dân đã nhìn thấy một con cầy mangut gần chuồng gà của anh ấy sáng nay.
Phủ định
I have not seen a mongoose in the wild before.
Tôi chưa từng thấy một con cầy mangut nào trong tự nhiên trước đây.
Nghi vấn
Has anyone ever had a mongoose as a pet?
Đã có ai từng nuôi cầy mangut làm thú cưng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mongoose".

Kẻ thù của rắn

Chồn Mongoose nổi tiếng với khả năng săn và giết rắn, đặc biệt là rắn hổ mang (cobra), nhờ vào sự nhanh nhẹn, miễn dịch một phần với nọc độc và kỹ năng chiến đấu vượt trội. Đây là hình ảnh phổ biến trong nhiều câu chuyện và phim ảnh, biểu tượng cho sự dũng cảm đối đầu với mối nguy hiểm chết người.

Động vật kiểm soát dịch hại (và hệ quả)

Ở một số khu vực nhiệt đới, chồn Mongoose đã được đưa vào để kiểm soát các loài gây hại như rắn và chuột. Tuy nhiên, việc này đôi khi dẫn đến các vấn đề sinh thái mới, khi chúng săn bắt cả các loài bản địa quý hiếm, gây mất cân bằng hệ sinh thái nghiêm trọng.