mongoose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slender, catlike carnivore native to Africa and Asia, known for its agility and ability to kill snakes.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật ăn thịt, thon dài, giống mèo, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á, nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và khả năng giết rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mongoose fearlessly attacked the cobra."
"Con cầy mangut dũng cảm tấn công con rắn hổ mang."
-
"Mongoose are known for their ability to kill snakes."
"Cầy mangut được biết đến với khả năng giết rắn."
-
"The Indian grey mongoose is common in South Asia."
"Cầy mangut xám Ấn Độ phổ biến ở Nam Á."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mongoose | chồn Mongoose |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mongoose' thường được dùng để chỉ các loài cầy mangut khác nhau. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng đối phó với rắn độc, mặc dù không phải tất cả các loài đều chuyên săn rắn. Khả năng này đến từ sự nhanh nhẹn, da dày và khả năng miễn dịch một phần với nọc độc (ở một số loài). Cần phân biệt với các loài thú ăn thịt khác như chồn (weasel) hay lửng (badger), chúng có họ hàng xa hơn.
Prepositions
'Mongoose of': Thường dùng để chỉ loại hoặc giống của cầy mangut (ví dụ: 'mongoose of the Herpestes genus'). 'Mongoose with': Thường dùng để mô tả đặc điểm của cầy mangut (ví dụ: 'mongoose with brown fur').
Collocations (Từ đi kèm)
-
nimble nimble mongoose (chồn Mongoose nhanh nhẹn)
-
brave brave mongoose (chồn Mongoose dũng cảm)
-
slender slender mongoose (chồn Mongoose mảnh mai)
-
hunt hunt a mongoose (săn một con chồn Mongoose)
-
observe observe a mongoose (quan sát một con chồn Mongoose)
-
fights mongoose fights a snake (chồn Mongoose chiến đấu với rắn)
-
kills mongoose kills snakes (chồn Mongoose giết rắn)
Idioms
-
like a mongoose facing a snake
Giống như chồn Mongoose đối đầu rắn (ám chỉ sự dũng cảm, quyết liệt khi đối mặt với nguy hiểm lớn, không lùi bước trước kẻ thù đáng gờm).
"He approached the difficult negotiation like a mongoose facing a snake, unafraid and determined."
(Anh ấy tiếp cận cuộc đàm phán khó khăn như chồn Mongoose đối mặt rắn, không sợ hãi và đầy quyết tâm.)
-
the mongoose and the cobra
Chồn Mongoose và rắn hổ mang (ám chỉ một cặp đối thủ truyền kiếp, mối thù không đội trời chung hoặc sự đối đầu gay gắt giữa hai bên).
"Their rivalry in the business world was legendary, truly a case of the mongoose and the cobra."
(Sự cạnh tranh của họ trong thế giới kinh doanh là huyền thoại, thực sự là một trường hợp chồn Mongoose và rắn hổ mang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mongoose
danh từMột loài động vật ăn thịt, thon dài, giống mèo, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á, nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và khả năng giết rắn.
"The mongoose fearlessly attacked the cobra."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the mongoose is a natural predator of snakes is well known. |
Việc con cầy mangut là một kẻ săn mồi tự nhiên của rắn là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether the mongoose will attack a cobra is not always guaranteed. |
Việc liệu cầy mangut có tấn công rắn hổ mang hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Why the mongoose is immune to certain snake venoms remains a mystery. |
Tại sao cầy mangut miễn nhiễm với nọc độc của một số loài rắn vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the zookeeper had been more careful, the mongoose would have escaped its enclosure. |
Nếu người quản lý vườn thú cẩn thận hơn, con cầy mangut đã trốn khỏi chuồng của nó. |
| Phủ định | If the snake had not been so quick, the mongoose would not have killed it so easily. |
Nếu con rắn không nhanh như vậy, con cầy mangut đã không giết nó dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the tourists have seen the mongoose if they had arrived earlier? |
Liệu khách du lịch có nhìn thấy con cầy mangut nếu họ đến sớm hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer has seen a mongoose near his chicken coop this morning. |
Người nông dân đã nhìn thấy một con cầy mangut gần chuồng gà của anh ấy sáng nay. |
| Phủ định | I have not seen a mongoose in the wild before. |
Tôi chưa từng thấy một con cầy mangut nào trong tự nhiên trước đây. |
| Nghi vấn | Has anyone ever had a mongoose as a pet? |
Đã có ai từng nuôi cầy mangut làm thú cưng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mongoose".
