(Top Banner Ad)
private law
C1
noun C1 Luật học

private law

UK: /ˈpraɪvət lɔː/ • US: /ˈpraɪvət lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật tư tư luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of law that deals with relations between individuals or institutions, rather than relations between these and the state.

Vietnamese Meaning

Ngành luật điều chỉnh các mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc tổ chức, thay vì các mối quan hệ giữa các cá nhân/tổ chức này với nhà nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contract law is a significant area of private law."

    "Luật hợp đồng là một lĩnh vực quan trọng của luật tư."

  • "Disputes over property rights are typically resolved through private law."

    "Các tranh chấp về quyền sở hữu thường được giải quyết thông qua luật tư."

  • "Private law allows individuals to enter into legally binding agreements."

    "Luật tư cho phép các cá nhân tham gia vào các thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun law luật, luật pháp
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Noun lawyer luật sư

Synonyms

civil law (in some contexts) (luật dân sự (trong một số ngữ cảnh))

Antonyms

public law (luật công)

Related Words

Subject Area

Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
English
private
Old Norse
lagu
Old English
lagu
English
law
Latin
ius privatum
English
private law

Nguồn Gốc Từ Luật La Mã

Khái niệm "private law" (luật tư) có nguồn gốc sâu xa từ hệ thống luật La Mã cổ đại, nơi nó được gọi là *ius privatum*. Đây là phần luật điều chỉnh mối quan hệ giữa các cá nhân với nhau (ví dụ: hợp đồng, tài sản, gia đình), khác với *ius publicum* (luật công) điều chỉnh mối quan hệ giữa cá nhân và nhà nước. Sự phân biệt này vẫn là nền tảng cho nhiều hệ thống pháp luật hiện đại trên thế giới.

Usage Note

Private law tập trung vào các vấn đề như hợp đồng, quyền sở hữu, gia đình và bồi thường thiệt hại. Nó khác với public law, liên quan đến mối quan hệ giữa cá nhân/tổ chức với chính phủ (ví dụ: luật hành chính, luật hình sự). Trong hệ thống pháp luật Common Law và Civil Law, sự phân biệt này là cơ bản. Private law nhấn mạnh quyền tự do thỏa thuận và giải quyết tranh chấp giữa các bên tư nhân.

Prepositions

under in within

- 'under private law': đề cập đến việc một vấn đề cụ thể được điều chỉnh bởi luật tư.
- 'in private law': ám chỉ một nguyên tắc hoặc khái niệm tồn tại trong lĩnh vực luật tư.
- 'within private law': tương tự như 'in private law', nhấn mạnh rằng một vấn đề nằm trong phạm vi của luật tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private law
  • international international private law
    (luật tư quốc tế)
  • domestic domestic private law
    (luật tư quốc gia/trong nước)
  • modern modern private law
    (luật tư hiện đại)
Verb + private law
  • govern govern by private law
    (điều chỉnh/chi phối bằng luật tư)
  • apply apply private law
    (áp dụng luật tư)
  • study study private law
    (nghiên cứu luật tư)
private law + Noun
  • principles private law principles
    (các nguyên tắc của luật tư)
  • dispute private law dispute
    (tranh chấp luật tư)
  • relations private law relations
    (các quan hệ theo luật tư)

Idioms

  • International Private Law

    Luật Tư Quốc Tế (ngành luật điều chỉnh các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài)

    "She specializes in International Private Law, focusing on cross-border contracts."

    (Cô ấy chuyên về Luật Tư Quốc Tế, tập trung vào các hợp đồng xuyên biên giới.)

  • Conflict of Private Laws

    Xung đột Pháp luật Tư (tình huống phát sinh khi có hai hay nhiều hệ thống luật tư khác nhau cùng điều chỉnh một quan hệ pháp luật)

    "The case involved a complex conflict of private laws due to the parties' different nationalities."

    (Vụ án liên quan đến một xung đột pháp luật tư phức tạp do các bên có quốc tịch khác nhau.)

  • Principles of Private Law

    Các Nguyên Tắc Cơ Bản của Luật Tư (những quy tắc nền tảng định hướng cho sự phát triển và áp dụng luật tư)

    "The new legislation is based on the fundamental principles of private law."

    (Bộ luật mới được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản của luật tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private law

noun
Lật mặt

Ngành luật điều chỉnh các mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc tổ chức, thay vì các mối quan hệ giữa các cá nhân/tổ chức này với nhà nước.

"Contract law is a significant area of private law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private law".

Sự Phân Biệt Cốt Lõi trong Hệ Thống Pháp Luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước theo hệ thống dân luật (Civil Law), "private law" (luật tư) được phân biệt rõ ràng với "public law" (luật công). Sự phân biệt này phản ánh quan niệm về ranh giới giữa quyền lực nhà nước và quyền tự do, tự chủ của cá nhân trong các mối quan hệ xã hội. Luật tư thường được coi là xương sống cho các giao dịch kinh tế, xã hội và quan hệ cá nhân.

Đề Cao Quyền Tự Chủ Cá Nhân

Luật tư chủ yếu tập trung vào việc điều chỉnh các quyền và nghĩa vụ giữa các cá nhân (thể nhân và pháp nhân) với nhau, dựa trên nguyên tắc tự do hợp đồng và quyền tự định đoạt. Nó ít chú trọng đến sự can thiệp của nhà nước mà thay vào đó cung cấp khuôn khổ để các bên tự thỏa thuận và giải quyết tranh chấp, qua đó thúc đẩy quyền tự do cá nhân và sự phát triển của xã hội dân sự.