claiming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stating or asserting that something is the case, typically without providing evidence or proof.
Vietnamese Meaning
Tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó là đúng, thường là không cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is claiming to be the rightful owner of the property."
"Anh ta đang tự nhận là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản."
-
"The company is claiming a major breakthrough in cancer research."
"Công ty đang tuyên bố một bước đột phá lớn trong nghiên cứu ung thư."
-
"He was caught claiming unemployment benefits while working."
"Anh ta bị bắt quả tang đang nhận trợ cấp thất nghiệp trong khi vẫn làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Claiming” thường được sử dụng để mô tả hành động đưa ra một tuyên bố mà tính đúng đắn của nó chưa được xác minh hoặc có thể gây tranh cãi. Nó có thể mang sắc thái nghi ngờ hoặc thách thức đối với tính xác thực của tuyên bố. So với “stating,” “claiming” ngụ ý một mức độ ngờ vực hoặc phản biện cao hơn.
Khi 'claiming' mang nghĩa đòi hỏi quyền lợi, nó thường liên quan đến việc yêu cầu một khoản tiền bồi thường, quyền sở hữu, hoặc một thứ gì đó mà người nói tin rằng họ có quyền nhận. Thường đi kèm với danh từ như 'benefits', 'compensation', 'responsibility'.
Prepositions
- **claiming to be/do:** Khẳng định, tự nhận là/làm gì đó (thường với ý nghĩa nghi ngờ hoặc không tin tưởng). Ví dụ: He is claiming to be a doctor.
- **claiming that:** Tuyên bố rằng. Ví dụ: She is claiming that she was robbed.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Falsely falsely claiming (Tuyên bố sai sự thật (một cách giả dối))
-
Rightfully rightfully claiming (Đòi hỏi một cách chính đáng/hợp pháp)
-
Avoid avoid claiming (Tránh việc tuyên bố/đòi hỏi)
-
Caught caught claiming (Bị bắt gặp đang tuyên bố (thường là điều sai trái))
-
Ownership claiming ownership (Tuyên bố quyền sở hữu)
-
Credit claiming credit (Nhận công lao (về mình))
Idioms
-
claiming ignorance
Tuyên bố là không biết gì (để né tránh trách nhiệm)
"When questioned, the witness started claiming ignorance about the whole incident."
(Khi bị thẩm vấn, nhân chứng bắt đầu tuyên bố không biết gì về toàn bộ sự việc.)
-
claiming the moral high ground
Tuyên bố mình đúng đắn về mặt đạo đức/luân lý
"Politicians often spend time claiming the moral high ground during election campaigns."
(Các chính trị gia thường dành thời gian tuyên bố mình đứng về phía đạo đức cao thượng trong các chiến dịch tranh cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
claiming
Verb (gerund/present participle)Tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó là đúng, thường là không cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.
"He is claiming to be the rightful owner of the property."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Claim your prize now! |
Hãy nhận giải thưởng của bạn ngay bây giờ! |
| Phủ định | Don't claim ownership of something that isn't yours. |
Đừng tuyên bố quyền sở hữu một thứ không phải của bạn. |
| Nghi vấn | Do claim responsibility for your actions. |
Hãy chịu trách nhiệm cho hành động của bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claiming".
