(Top Banner Ad)
claiming
B2
Verb (gerund/present participle) B2 Chung

claiming

UK: /ˈkleɪmɪŋ/ • US: /ˈkleɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố khẳng định đòi hỏi yêu sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stating or asserting that something is the case, typically without providing evidence or proof.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó là đúng, thường là không cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is claiming to be the rightful owner of the property."

    "Anh ta đang tự nhận là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản."

  • "The company is claiming a major breakthrough in cancer research."

    "Công ty đang tuyên bố một bước đột phá lớn trong nghiên cứu ung thư."

  • "He was caught claiming unemployment benefits while working."

    "Anh ta bị bắt quả tang đang nhận trợ cấp thất nghiệp trong khi vẫn làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Root) claim Tuyên bố, đòi hỏi, yêu sách
Noun claim Lời tuyên bố, yêu sách, sự đòi hỏi
Noun (Person) claimant Người yêu sách, nguyên đơn (người nộp đơn đòi bồi thường)
Adjective claimable Có thể được yêu cầu, có thể được đòi hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clāmāre
Old French
clamer
Middle English
cleimen
Modern English
claim / claiming

Từ Tiếng Kêu Gọi đến Quyền Lợi

Nguồn gốc của từ 'claiming' (đòi hỏi, tuyên bố) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin là 'clāmāre,' có nghĩa là 'la hét' hoặc 'kêu gọi.' Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ ('clamer'), ý nghĩa bắt đầu chuyển dần sang việc 'công khai tuyên bố' hoặc 'yêu cầu quyền lợi.' Điều này cho thấy hành động đòi hỏi ban đầu mang tính chất công khai, to tiếng để mọi người cùng nghe thấy và xác nhận.

Usage Note

“Claiming” thường được sử dụng để mô tả hành động đưa ra một tuyên bố mà tính đúng đắn của nó chưa được xác minh hoặc có thể gây tranh cãi. Nó có thể mang sắc thái nghi ngờ hoặc thách thức đối với tính xác thực của tuyên bố. So với “stating,” “claiming” ngụ ý một mức độ ngờ vực hoặc phản biện cao hơn.
Khi 'claiming' mang nghĩa đòi hỏi quyền lợi, nó thường liên quan đến việc yêu cầu một khoản tiền bồi thường, quyền sở hữu, hoặc một thứ gì đó mà người nói tin rằng họ có quyền nhận. Thường đi kèm với danh từ như 'benefits', 'compensation', 'responsibility'.

Prepositions

to that

- **claiming to be/do:** Khẳng định, tự nhận là/làm gì đó (thường với ý nghĩa nghi ngờ hoặc không tin tưởng). Ví dụ: He is claiming to be a doctor.
- **claiming that:** Tuyên bố rằng. Ví dụ: She is claiming that she was robbed.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + claiming
  • Falsely falsely claiming
    (Tuyên bố sai sự thật (một cách giả dối))
  • Rightfully rightfully claiming
    (Đòi hỏi một cách chính đáng/hợp pháp)
Verb + claiming
  • Avoid avoid claiming
    (Tránh việc tuyên bố/đòi hỏi)
  • Caught caught claiming
    (Bị bắt gặp đang tuyên bố (thường là điều sai trái))
Object + claiming
  • Ownership claiming ownership
    (Tuyên bố quyền sở hữu)
  • Credit claiming credit
    (Nhận công lao (về mình))

Idioms

  • claiming ignorance

    Tuyên bố là không biết gì (để né tránh trách nhiệm)

    "When questioned, the witness started claiming ignorance about the whole incident."

    (Khi bị thẩm vấn, nhân chứng bắt đầu tuyên bố không biết gì về toàn bộ sự việc.)

  • claiming the moral high ground

    Tuyên bố mình đúng đắn về mặt đạo đức/luân lý

    "Politicians often spend time claiming the moral high ground during election campaigns."

    (Các chính trị gia thường dành thời gian tuyên bố mình đứng về phía đạo đức cao thượng trong các chiến dịch tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

claiming

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó là đúng, thường là không cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.

"He is claiming to be the rightful owner of the property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Claim your prize now!
Hãy nhận giải thưởng của bạn ngay bây giờ!
Phủ định
Don't claim ownership of something that isn't yours.
Đừng tuyên bố quyền sở hữu một thứ không phải của bạn.
Nghi vấn
Do claim responsibility for your actions.
Hãy chịu trách nhiệm cho hành động của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claiming".

Quyền Sở hữu Trí tuệ (IP)

Trong môi trường kinh doanh và pháp lý phương Tây, từ 'claiming' được sử dụng rộng rãi liên quan đến bằng sáng chế và bản quyền. Một nhà sáng chế phải nộp đơn chính thức 'claiming' quyền sở hữu trí tuệ đối với phát minh của họ. Đây là một bước pháp lý quan trọng để bảo vệ tài sản vô hình.

Claim Staking: Đóng Cọc Khẳng Định Quyền

Trong lịch sử khai phá miền Tây nước Mỹ, có một truyền thống là 'claim staking' (đóng cọc khẳng định quyền). Những người tìm vàng hoặc khai hoang sẽ cắm cọc hoặc đánh dấu ranh giới mảnh đất hoặc khu vực mỏ mà họ đang 'claiming' (đòi hỏi quyền sở hữu). Đây là biểu tượng cho hành động tuyên bố quyền sở hữu công khai và đòi hỏi sự công nhận từ cộng đồng.