clapboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, thin, flat piece of wood used to cover the outside walls of buildings.
Vietnamese Meaning
Ván ốp tường (một mảnh gỗ dài, mỏng, phẳng dùng để ốp bên ngoài tường nhà).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house was covered in weathered clapboard."
"Ngôi nhà cổ được bao phủ bởi những tấm ván ốp tường đã bạc màu."
-
"They used clapboard to build the exterior of the house."
"Họ đã sử dụng ván ốp tường để xây dựng mặt ngoài của ngôi nhà."
-
"The clapboard sound was clear and distinct."
"Âm thanh của bảng clapper rất rõ ràng và dễ phân biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clapboard trong xây dựng thường được dùng để ốp bên ngoài tường nhà, tạo lớp bảo vệ và thẩm mỹ. Nó khác với các loại ván khác (như siding nói chung) ở hình dạng và cách lắp đặt, thường chồng lên nhau để nước mưa dễ chảy xuống và không ngấm vào tường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white clapboard house (nhà ốp ván gỗ màu trắng)
-
weathered weathered clapboard (những tấm ván ốp đã sờn màu vì thời gian)
-
painted freshly painted clapboard (vách ván gỗ vừa mới sơn)
-
siding clapboard siding (lớp ván ốp tường ngoại thất)
-
structure clapboard structure (công trình kiến trúc bằng ván gỗ)
Idioms
-
Clapboard house style
Phong cách nhà gỗ ốp ván đặc trưng của Bắc Mỹ.
"They live in a charming New England clapboard house."
(Họ sống trong một ngôi nhà ốp ván gỗ đầy quyến rũ kiểu vùng New England.)
-
Snap the clapboard
Hành động dập tấm bảng gỗ (trong điện ảnh - clapperboard).
"The assistant was ready to snap the clapboard for the first scene."
(Trợ lý đã sẵn sàng dập bảng gỗ để bắt đầu cảnh quay đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clapboard
nounVán ốp tường (một mảnh gỗ dài, mỏng, phẳng dùng để ốp bên ngoài tường nhà).
"The old house was covered in weathered clapboard."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter attached the clapboard to the exterior wall. |
Người thợ mộc gắn ván ốp lên bức tường bên ngoài. |
| Phủ định | They didn't use clapboard on that section of the house. |
Họ đã không sử dụng ván ốp cho phần đó của ngôi nhà. |
| Nghi vấn | What kind of clapboard did they decide to use? |
Họ đã quyết định sử dụng loại ván ốp nào? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clapboard of the old house was weathered by the harsh winter. |
Tấm ván ốp của ngôi nhà cũ đã bị phong hóa bởi mùa đông khắc nghiệt. |
| Phủ định | The carpenter didn't use clapboard on that section of the wall. |
Người thợ mộc đã không sử dụng ván ốp cho phần tường đó. |
| Nghi vấn | Did you notice the damaged clapboard on the south side of the barn? |
Bạn có để ý thấy tấm ván ốp bị hư hỏng ở phía nam của chuồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clapboard".
