(Top Banner Ad)
clapboard
B2
noun B2 Điện ảnh, Xây dựng

clapboard

UK: /ˈklæpˌbɔːd/ • US: /ˈklæpˌbɔrd/

Nghĩa tiếng Việt

ván ốp tường bảng clapper bảng хлопушка (từ mượn tiếng Nga, ít dùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, thin, flat piece of wood used to cover the outside walls of buildings.

Vietnamese Meaning

Ván ốp tường (một mảnh gỗ dài, mỏng, phẳng dùng để ốp bên ngoài tường nhà).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house was covered in weathered clapboard."

    "Ngôi nhà cổ được bao phủ bởi những tấm ván ốp tường đã bạc màu."

  • "They used clapboard to build the exterior of the house."

    "Họ đã sử dụng ván ốp tường để xây dựng mặt ngoài của ngôi nhà."

  • "The clapboard sound was clear and distinct."

    "Âm thanh của bảng clapper rất rõ ràng và dễ phân biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clapboard Tấm ván ốp tường (dùng để lợp bên ngoài nhà gỗ).
Verb clapboard Ốp tường bằng những tấm ván gỗ chồng lên nhau.
Adjective clapboarded Được bao phủ hoặc xây dựng bằng ván ốp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
klapholt
Dutch
klaphout
Middle English
clappebord

Âm thanh của gỗ

Từ 'clapboard' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'klaphout'. Trong đó, 'klappen' nghĩa là đập hoặc chẻ, còn 'hout' nghĩa là gỗ. Tên gọi này phản ánh phương pháp sản xuất cổ xưa: thay vì cưa, người ta chẻ các tấm ván mỏng từ những khúc gỗ tròn theo thớ gỗ, tạo ra âm thanh 'bộp bộp' đặc trưng.

Usage Note

Clapboard trong xây dựng thường được dùng để ốp bên ngoài tường nhà, tạo lớp bảo vệ và thẩm mỹ. Nó khác với các loại ván khác (như siding nói chung) ở hình dạng và cách lắp đặt, thường chồng lên nhau để nước mưa dễ chảy xuống và không ngấm vào tường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clapboard
  • white white clapboard house
    (nhà ốp ván gỗ màu trắng)
  • weathered weathered clapboard
    (những tấm ván ốp đã sờn màu vì thời gian)
  • painted freshly painted clapboard
    (vách ván gỗ vừa mới sơn)
Noun + clapboard
  • siding clapboard siding
    (lớp ván ốp tường ngoại thất)
  • structure clapboard structure
    (công trình kiến trúc bằng ván gỗ)

Idioms

  • Clapboard house style

    Phong cách nhà gỗ ốp ván đặc trưng của Bắc Mỹ.

    "They live in a charming New England clapboard house."

    (Họ sống trong một ngôi nhà ốp ván gỗ đầy quyến rũ kiểu vùng New England.)

  • Snap the clapboard

    Hành động dập tấm bảng gỗ (trong điện ảnh - clapperboard).

    "The assistant was ready to snap the clapboard for the first scene."

    (Trợ lý đã sẵn sàng dập bảng gỗ để bắt đầu cảnh quay đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clapboard

noun
Lật mặt

Ván ốp tường (một mảnh gỗ dài, mỏng, phẳng dùng để ốp bên ngoài tường nhà).

"The old house was covered in weathered clapboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter attached the clapboard to the exterior wall.
Người thợ mộc gắn ván ốp lên bức tường bên ngoài.
Phủ định
They didn't use clapboard on that section of the house.
Họ đã không sử dụng ván ốp cho phần đó của ngôi nhà.
Nghi vấn
What kind of clapboard did they decide to use?
Họ đã quyết định sử dụng loại ván ốp nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clapboard of the old house was weathered by the harsh winter.
Tấm ván ốp của ngôi nhà cũ đã bị phong hóa bởi mùa đông khắc nghiệt.
Phủ định
The carpenter didn't use clapboard on that section of the wall.
Người thợ mộc đã không sử dụng ván ốp cho phần tường đó.
Nghi vấn
Did you notice the damaged clapboard on the south side of the barn?
Bạn có để ý thấy tấm ván ốp bị hư hỏng ở phía nam của chuồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clapboard".

Biểu tượng kiến trúc Mỹ

Clapboard là vật liệu đặc trưng của kiến trúc thuộc địa tại Hoa Kỳ, đặc biệt là ở vùng New England. Những ngôi nhà này không chỉ là nơi ở mà còn là biểu tượng cho sự bền bỉ trước khí hậu khắc nghiệt của vùng Đông Bắc Mỹ.

Phân biệt với Clapperboard

Trong lĩnh vực điện ảnh, từ này thường bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế cho 'clapperboard' (tấm bảng ghi số cảnh quay). Điểm chung là cả hai đều làm từ các tấm gỗ mỏng ghép lại để tạo ra âm thanh va chạm rõ rệt.