clarify exactly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something clear, precise, and leaving no room for doubt.
Vietnamese Meaning
Làm rõ điều gì đó một cách chính xác, chi tiết và không để lại bất kỳ nghi ngờ nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you clarify exactly what you meant by that statement?"
"Bạn có thể làm rõ chính xác ý của bạn trong câu nói đó là gì không?"
-
"The teacher asked the student to clarify exactly which part of the equation was confusing."
"Giáo viên yêu cầu học sinh làm rõ chính xác phần nào của phương trình gây khó hiểu."
-
"Before we proceed, let's clarify exactly what our objectives are for this project."
"Trước khi chúng ta tiếp tục, hãy làm rõ chính xác mục tiêu của chúng ta cho dự án này là gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clarify | làm rõ, làm sáng tỏ |
| Noun | clarification | sự làm rõ, sự giải thích |
| Adjective | clear | rõ ràng, dễ hiểu |
| Adverb | exactly | chính xác, đúng đắn |
| Noun | exactness | sự chính xác, sự đúng đắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc làm rõ một vấn đề một cách triệt để và không mơ hồ. 'Clarify' có nghĩa là làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn, trong khi 'exactly' tăng cường mức độ chính xác và chi tiết. Nó thường được sử dụng khi cần tránh hiểu lầm hoặc khi muốn đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách hoàn toàn rõ ràng. 'Clarify' thường được sử dụng một mình hoặc với các trạng từ khác như 'further' hoặc 'fully', nhưng việc sử dụng với 'exactly' mang lại trọng tâm đặc biệt về độ chính xác.
Prepositions
'Clarify exactly on' thường được dùng để làm rõ một điểm cụ thể về một chủ đề nào đó. 'Clarify exactly about' có thể được sử dụng để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết về một vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need need to clarify exactly (cần phải làm rõ một cách chính xác)
-
important important to clarify exactly (quan trọng để làm rõ một cách chính xác)
-
try try to clarify exactly (cố gắng làm rõ một cách chính xác)
-
want want to clarify exactly (muốn làm rõ một cách chính xác)
-
help help to clarify exactly (giúp làm rõ một cách chính xác)
Idioms
-
Clarify exactly what you mean
Làm rõ chính xác ý của bạn là gì
"Please clarify exactly what you mean by 'soon'."
(Làm ơn làm rõ chính xác ý của bạn khi nói 'sớm' là khi nào.)
-
Need to clarify exactly this point
Cần làm rõ chính xác điểm này
"We need to clarify exactly this point before moving on."
(Chúng ta cần làm rõ chính xác điểm này trước khi tiếp tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clarify exactly
Động từ + Trạng từLàm rõ điều gì đó một cách chính xác, chi tiết và không để lại bất kỳ nghi ngờ nào.
"Could you clarify exactly what you meant by that statement?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clarify exactly".
