(Top Banner Ad)
clarify exactly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

clarify exactly

UK: /ˈklærɪˌfaɪ ɪɡˈzæktli/ • US: /ˈklærəˌfaɪ ɪɡˈzæktli/

Nghĩa tiếng Việt

làm rõ một cách chính xác nói rõ ràng và chi tiết giải thích cặn kẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something clear, precise, and leaving no room for doubt.

Vietnamese Meaning

Làm rõ điều gì đó một cách chính xác, chi tiết và không để lại bất kỳ nghi ngờ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you clarify exactly what you meant by that statement?"

    "Bạn có thể làm rõ chính xác ý của bạn trong câu nói đó là gì không?"

  • "The teacher asked the student to clarify exactly which part of the equation was confusing."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh làm rõ chính xác phần nào của phương trình gây khó hiểu."

  • "Before we proceed, let's clarify exactly what our objectives are for this project."

    "Trước khi chúng ta tiếp tục, hãy làm rõ chính xác mục tiêu của chúng ta cho dự án này là gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Noun clarification sự làm rõ, sự giải thích
Adjective clear rõ ràng, dễ hiểu
Adverb exactly chính xác, đúng đắn
Noun exactness sự chính xác, sự đúng đắn

Synonyms

specify precisely (chỉ rõ một cách chính xác)define clearly (định nghĩa rõ ràng)

Antonyms

obscure vaguely (làm mờ một cách mơ hồ)confuse generally (gây nhầm lẫn một cách chung chung)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Late Latin
clarificare
English
clarify
English
exactly

Nguồn gốc của 'Clarify'

Từ 'clarify' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng sủa, rõ ràng'. Ý tưởng là làm cho một điều gì đó dễ hiểu, giống như làm cho một ngày u ám trở nên sáng sủa.

Nguồn gốc của 'Exactly'

Từ 'exactly' xuất phát từ 'exact', có nghĩa là chính xác hoặc đúng đắn. Việc sử dụng 'exactly' để tăng cường 'clarify' nhấn mạnh sự cần thiết của độ chính xác và không có sự mơ hồ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc làm rõ một vấn đề một cách triệt để và không mơ hồ. 'Clarify' có nghĩa là làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn, trong khi 'exactly' tăng cường mức độ chính xác và chi tiết. Nó thường được sử dụng khi cần tránh hiểu lầm hoặc khi muốn đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách hoàn toàn rõ ràng. 'Clarify' thường được sử dụng một mình hoặc với các trạng từ khác như 'further' hoặc 'fully', nhưng việc sử dụng với 'exactly' mang lại trọng tâm đặc biệt về độ chính xác.

Prepositions

on about

'Clarify exactly on' thường được dùng để làm rõ một điểm cụ thể về một chủ đề nào đó. 'Clarify exactly about' có thể được sử dụng để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết về một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clarify exactly
  • need need to clarify exactly
    (cần phải làm rõ một cách chính xác)
  • important important to clarify exactly
    (quan trọng để làm rõ một cách chính xác)
Verb + clarify exactly
  • try try to clarify exactly
    (cố gắng làm rõ một cách chính xác)
  • want want to clarify exactly
    (muốn làm rõ một cách chính xác)
  • help help to clarify exactly
    (giúp làm rõ một cách chính xác)

Idioms

  • Clarify exactly what you mean

    Làm rõ chính xác ý của bạn là gì

    "Please clarify exactly what you mean by 'soon'."

    (Làm ơn làm rõ chính xác ý của bạn khi nói 'sớm' là khi nào.)

  • Need to clarify exactly this point

    Cần làm rõ chính xác điểm này

    "We need to clarify exactly this point before moving on."

    (Chúng ta cần làm rõ chính xác điểm này trước khi tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clarify exactly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Làm rõ điều gì đó một cách chính xác, chi tiết và không để lại bất kỳ nghi ngờ nào.

"Could you clarify exactly what you meant by that statement?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clarify exactly".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và học thuật, sự rõ ràng và chính xác rất được coi trọng. Việc diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và không mơ hồ được xem là dấu hiệu của sự thông minh và tôn trọng người nghe.

Giao tiếp trực tiếp

Ở một số nền văn hóa, giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn được ưu tiên hơn so với giao tiếp gián tiếp. Việc 'clarify exactly' có thể được xem là một cách giao tiếp lịch sự và hiệu quả, giúp tránh hiểu lầm và xung đột.