(Top Banner Ad)
pinpoint
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Khoa học

pinpoint

UK: /ˈpɪn.pɔɪnt/ • US: /ˈpɪn.pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

xác định chính xác định vị chính xác chỉ ra một cách chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discover or establish exactly.

Vietnamese Meaning

Xác định hoặc định vị một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investigators are still trying to pinpoint the cause of the fire."

    "Các nhà điều tra vẫn đang cố gắng xác định chính xác nguyên nhân của vụ cháy."

  • "The doctor was able to pinpoint the source of her pain."

    "Bác sĩ đã có thể xác định chính xác nguồn gốc cơn đau của cô ấy."

  • "Scientists are working to pinpoint the genes responsible for the disease."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực xác định chính xác các gen chịu trách nhiệm cho căn bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pinpoint Xác định, tìm ra, chỉ ra chính xác; định vị một cách rõ ràng (e.g., pinpoint the location)
Adjective pinpoint Rất chính xác, cực nhỏ, tinh xảo (thường dùng trong cụm 'pinpoint accuracy')
Noun pinpoint Điểm chính xác, độ chính xác cao (ít dùng độc lập, thường trong 'pinpoint accuracy')
Adjective (Past Participle) pinpointed Đã được xác định chính xác; đã được định vị rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pinn (peg, bolt, pin)
Latin
punctum (a point, a pricking)
English (compound)
pin + point
Modern English
pinpoint (late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc 'đầu kim' chính xác

Từ 'pinpoint' được tạo ra bằng cách ghép hai từ 'pin' (cái kim) và 'point' (đầu nhọn, điểm). 'Đầu kim' gợi lên hình ảnh về một vật rất nhỏ và sắc nét, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi sử dụng. Chính vì vậy, 'pinpoint' mang nghĩa là xác định, định vị hoặc mô tả một cách cực kỳ chính xác và chi tiết, không bỏ sót điều gì.

Usage Note

Từ 'pinpoint' thường được sử dụng để chỉ việc xác định một vị trí, thời điểm hoặc nguyên nhân một cách rất chính xác. Nó nhấn mạnh tính chính xác cao. So với 'identify', 'pinpoint' mang sắc thái về độ chính xác cao hơn và thường liên quan đến việc xác định một thứ gì đó khó tìm hoặc không rõ ràng. Ví dụ, 'identify the problem' (xác định vấn đề) có thể chỉ ra việc nhận ra vấn đề chung, trong khi 'pinpoint the cause of the problem' (xác định chính xác nguyên nhân của vấn đề) nhấn mạnh việc tìm ra nguyên nhân cụ thể và chính xác.

Prepositions

to as

'Pinpoint to': (Ít phổ biến) Liên quan đến việc chỉ ra một đối tượng cụ thể. Ví dụ: The investigation pinpointed to a specific suspect. 'Pinpoint as': Xác định một thứ gì đó với một vai trò hoặc bản chất cụ thể. Ví dụ: He was pinpointed as the leader of the group.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pinpoint
  • accuracy pinpoint accuracy
    (độ chính xác tuyệt đối, cực kỳ chính xác)
  • control pinpoint control
    (sự kiểm soát rất chính xác, tinh vi)
  • precision pinpoint precision
    (sự tinh xảo, chính xác đến từng chi tiết)
Verb + pinpoint
  • the cause pinpoint the cause
    (xác định chính xác nguyên nhân)
  • the location pinpoint the exact location
    (xác định vị trí chính xác)
  • a problem pinpoint a problem
    (nhận diện vấn đề một cách chính xác)
  • the differences pinpoint the differences
    (chỉ ra những điểm khác biệt tinh tế/chính xác)
  • responsibility pinpoint responsibility
    (quy trách nhiệm một cách rõ ràng/chính xác)

Idioms

  • pinpoint accuracy

    Độ chính xác tuyệt đối, hoàn hảo không sai một ly.

    "The sniper fired with pinpoint accuracy, hitting the target from a mile away."

    (Xạ thủ đã bắn với độ chính xác tuyệt đối, trúng mục tiêu từ khoảng cách một dặm.)

  • pinpoint the blame

    Xác định chính xác người hoặc yếu tố chịu trách nhiệm; đổ lỗi đúng đối tượng.

    "It's often difficult to pinpoint the blame when multiple teams are involved in a project failure."

    (Thường rất khó để xác định chính xác ai chịu trách nhiệm khi nhiều nhóm cùng tham gia vào một dự án thất bại.)

  • pinpoint the problem/issue

    Xác định chính xác bản chất hoặc nguyên nhân của vấn đề/sự cố.

    "Before we can offer a solution, we need to pinpoint the exact issue causing the system crash."

    (Trước khi đưa ra giải pháp, chúng ta cần xác định chính xác vấn đề gây ra sự cố hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinpoint

Động từ
Lật mặt

Xác định hoặc định vị một cách chính xác.

"Investigators are still trying to pinpoint the cause of the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinpoint".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong chẩn đoán

Trong lĩnh vực y học và khoa học, khả năng 'pinpoint' (xác định chính xác) bệnh tật, nguyên nhân của các hiện tượng hoặc dữ liệu cụ thể là vô cùng quan trọng. Một chẩn đoán chính xác có thể cứu sống bệnh nhân, trong khi một kết quả nghiên cứu chính xác có thể dẫn đến những khám phá đột phá, góp phần vào sự phát triển của xã hội.

Giá trị của thông tin chính xác trong thời đại số

Trong thời đại thông tin bùng nổ và lan truyền nhanh chóng, khả năng 'pinpoint' (chỉ ra chính xác) sự thật, những chi tiết quan trọng hoặc nguồn gốc đáng tin cậy của thông tin là một kỹ năng tư duy phản biện thiết yếu. Nó giúp cá nhân và tổ chức phân biệt thông tin đúng sai, tránh bị lạc hướng bởi tin giả hoặc thông tin sai lệch.