pinpoint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To discover or establish exactly.
Vietnamese Meaning
Xác định hoặc định vị một cách chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investigators are still trying to pinpoint the cause of the fire."
"Các nhà điều tra vẫn đang cố gắng xác định chính xác nguyên nhân của vụ cháy."
-
"The doctor was able to pinpoint the source of her pain."
"Bác sĩ đã có thể xác định chính xác nguồn gốc cơn đau của cô ấy."
-
"Scientists are working to pinpoint the genes responsible for the disease."
"Các nhà khoa học đang nỗ lực xác định chính xác các gen chịu trách nhiệm cho căn bệnh này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pinpoint | Xác định, tìm ra, chỉ ra chính xác; định vị một cách rõ ràng (e.g., pinpoint the location) |
| Adjective | pinpoint | Rất chính xác, cực nhỏ, tinh xảo (thường dùng trong cụm 'pinpoint accuracy') |
| Noun | pinpoint | Điểm chính xác, độ chính xác cao (ít dùng độc lập, thường trong 'pinpoint accuracy') |
| Adjective (Past Participle) | pinpointed | Đã được xác định chính xác; đã được định vị rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pinpoint' thường được sử dụng để chỉ việc xác định một vị trí, thời điểm hoặc nguyên nhân một cách rất chính xác. Nó nhấn mạnh tính chính xác cao. So với 'identify', 'pinpoint' mang sắc thái về độ chính xác cao hơn và thường liên quan đến việc xác định một thứ gì đó khó tìm hoặc không rõ ràng. Ví dụ, 'identify the problem' (xác định vấn đề) có thể chỉ ra việc nhận ra vấn đề chung, trong khi 'pinpoint the cause of the problem' (xác định chính xác nguyên nhân của vấn đề) nhấn mạnh việc tìm ra nguyên nhân cụ thể và chính xác.
Prepositions
'Pinpoint to': (Ít phổ biến) Liên quan đến việc chỉ ra một đối tượng cụ thể. Ví dụ: The investigation pinpointed to a specific suspect. 'Pinpoint as': Xác định một thứ gì đó với một vai trò hoặc bản chất cụ thể. Ví dụ: He was pinpointed as the leader of the group.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accuracy pinpoint accuracy (độ chính xác tuyệt đối, cực kỳ chính xác)
-
control pinpoint control (sự kiểm soát rất chính xác, tinh vi)
-
precision pinpoint precision (sự tinh xảo, chính xác đến từng chi tiết)
-
the cause pinpoint the cause (xác định chính xác nguyên nhân)
-
the location pinpoint the exact location (xác định vị trí chính xác)
-
a problem pinpoint a problem (nhận diện vấn đề một cách chính xác)
-
the differences pinpoint the differences (chỉ ra những điểm khác biệt tinh tế/chính xác)
-
responsibility pinpoint responsibility (quy trách nhiệm một cách rõ ràng/chính xác)
Idioms
-
pinpoint accuracy
Độ chính xác tuyệt đối, hoàn hảo không sai một ly.
"The sniper fired with pinpoint accuracy, hitting the target from a mile away."
(Xạ thủ đã bắn với độ chính xác tuyệt đối, trúng mục tiêu từ khoảng cách một dặm.)
-
pinpoint the blame
Xác định chính xác người hoặc yếu tố chịu trách nhiệm; đổ lỗi đúng đối tượng.
"It's often difficult to pinpoint the blame when multiple teams are involved in a project failure."
(Thường rất khó để xác định chính xác ai chịu trách nhiệm khi nhiều nhóm cùng tham gia vào một dự án thất bại.)
-
pinpoint the problem/issue
Xác định chính xác bản chất hoặc nguyên nhân của vấn đề/sự cố.
"Before we can offer a solution, we need to pinpoint the exact issue causing the system crash."
(Trước khi đưa ra giải pháp, chúng ta cần xác định chính xác vấn đề gây ra sự cố hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pinpoint
Động từXác định hoặc định vị một cách chính xác.
"Investigators are still trying to pinpoint the cause of the fire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinpoint".
