(Top Banner Ad)
class system
B2
noun B2 Sociology

class system

UK: /ˈklɑːs ˌsɪstəm/ • US: /ˈklæs ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống giai cấp chế độ giai cấp xã hội phân tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A division of a society based on social and economic status.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phân chia xã hội dựa trên địa vị kinh tế và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The class system in many countries is becoming more rigid, with fewer opportunities for upward mobility."

    "Hệ thống giai cấp ở nhiều quốc gia đang trở nên cứng nhắc hơn, với ít cơ hội hơn để thăng tiến xã hội."

  • "Scholars have long debated the effects of the class system on individual opportunity."

    "Các học giả từ lâu đã tranh luận về những ảnh hưởng của hệ thống giai cấp đối với cơ hội cá nhân."

  • "The rigidity of the class system varies from country to country."

    "Tính chất cứng nhắc của hệ thống giai cấp khác nhau giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class giai cấp, tầng lớp
Adjective classless không giai cấp
Adjective classed được phân loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology

Nguồn gốc của 'class system'

Thuật ngữ 'class system' xuất phát từ việc phân loại xã hội thành các nhóm dựa trên địa vị kinh tế và xã hội. Ý tưởng về các tầng lớp xã hội đã tồn tại trong nhiều nền văn minh khác nhau trong suốt lịch sử, nhưng việc sử dụng thuật ngữ 'class system' trở nên phổ biến hơn trong bối cảnh các cuộc cách mạng công nghiệp và những thay đổi xã hội ở châu Âu. Nó phản ánh sự phân chia quyền lực và nguồn lực trong xã hội.

Usage Note

The term implies a hierarchical arrangement where individuals are grouped into classes based on factors like wealth, occupation, education, and family background. It often involves unequal access to resources and opportunities. Differs from a 'caste system' which is more rigid and based on birth.

Prepositions

within in

'Within' is used to indicate the different levels inside the class system. 'In' is used when discussing someone's location in said system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + class system
  • rigid class system
    (hệ thống giai cấp cứng nhắc)
  • hierarchical class system
    (hệ thống giai cấp có thứ bậc)
  • stratified class system
    (hệ thống giai cấp phân tầng)
Verb + class system
  • challenge the class system
    (thách thức hệ thống giai cấp)
  • maintain the class system
    (duy trì hệ thống giai cấp)
  • reinforce the class system
    (củng cố hệ thống giai cấp)

Idioms

  • Born on the wrong side of the tracks

    Sinh ra trong một gia đình nghèo khó hoặc ở khu vực nghèo của thành phố.

    "He felt he was born on the wrong side of the tracks and never got the same opportunities as others."

    (Anh ấy cảm thấy mình sinh ra ở vạch xuất phát thấp và không bao giờ có được cơ hội như những người khác.)

  • Move up the social ladder

    Thăng tiến trong xã hội, cải thiện địa vị kinh tế và xã hội.

    "She worked hard to move up the social ladder."

    (Cô ấy làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

class system

noun
Lật mặt

Một hệ thống phân chia xã hội dựa trên địa vị kinh tế và xã hội.

"The class system in many countries is becoming more rigid, with fewer opportunities for upward mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country, which had a rigid class system that dictated people's opportunities, experienced significant social unrest.
Đất nước, nơi có một hệ thống giai cấp cứng nhắc quyết định cơ hội của mọi người, đã trải qua tình trạng bất ổn xã hội đáng kể.
Phủ định
A society, where the class system isn't deeply entrenched, often has greater social mobility.
Một xã hội, nơi hệ thống giai cấp không ăn sâu bén rễ, thường có tính di động xã hội lớn hơn.
Nghi vấn
Is this the institution, whose history is intertwined with the class system that has shaped the country?
Đây có phải là tổ chức có lịch sử gắn liền với hệ thống giai cấp đã định hình đất nước không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sociologist has studied the impact of the class system on education.
Nhà xã hội học đã nghiên cứu tác động của hệ thống giai cấp đối với giáo dục.
Phủ định
The government has not completely eradicated the class system from society.
Chính phủ vẫn chưa loại bỏ hoàn toàn hệ thống giai cấp khỏi xã hội.
Nghi vấn
Has the historical class system significantly influenced modern social structures?
Hệ thống giai cấp lịch sử có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc xã hội hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "class system".

Giai cấp xã hội ở Anh

Ở Anh, hệ thống giai cấp truyền thống thường được chia thành thượng lưu, trung lưu và hạ lưu. Mặc dù sự phân biệt này đã trở nên mờ nhạt hơn trong thời hiện đại, nhưng nó vẫn ảnh hưởng đến văn hóa và xã hội, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giáo dục và cơ hội việc làm.

Tính di động xã hội

Tính di động xã hội đề cập đến khả năng một cá nhân hoặc một nhóm có thể thay đổi vị trí của mình trong hệ thống giai cấp. Một xã hội có tính di động xã hội cao cho phép mọi người thăng tiến bất kể nguồn gốc của họ, trong khi một xã hội có tính di động xã hội thấp khiến mọi người khó thoát khỏi hoàn cảnh ban đầu.