(Top Banner Ad)
classless society
C1
Noun C1 Sociology, Political Science

classless society

UK: /ˈklɑːs.ləs səˈsaɪ.ə.ti/ • US: /ˈklæs.ləs səˈsaɪ.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội không giai cấp xã hội vô giai cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society in which social class is not a factor in determining an individual's opportunities or social status; a society in which everyone is of equal standing.

Vietnamese Meaning

Một xã hội mà trong đó giai cấp xã hội không phải là yếu tố quyết định cơ hội hoặc địa vị xã hội của một cá nhân; một xã hội mà mọi người đều có địa vị bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ideal of a classless society has been a driving force behind many socialist movements."

    "Lý tưởng về một xã hội không giai cấp đã là động lực thúc đẩy nhiều phong trào xã hội chủ nghĩa."

  • "Some utopian thinkers have envisioned a future classless society."

    "Một số nhà tư tưởng утопиа đã hình dung ra một xã hội không giai cấp trong tương lai."

  • "The transition to a classless society is a complex and debated topic."

    "Sự chuyển đổi sang một xã hội không giai cấp là một chủ đề phức tạp và gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class Giai cấp; đẳng cấp; loại
Adjective classy Đẳng cấp, sang trọng, lịch lãm
Verb classify Phân loại, xếp loại
Noun classification Sự phân loại
Noun society Xã hội
Adjective social Thuộc xã hội; có tính xã hội
Noun socialism Chủ nghĩa xã hội
Noun socialist Người theo chủ nghĩa xã hội
Noun sociology Xã hội học

Synonyms

egalitarian society (xã hội bình đẳng)

Antonyms

class-based society (xã hội phân tầng giai cấp)

Related Words

Subject Area

Sociology, Political Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Old French
classe
Middle English
classe
English
class
Old English
-lēas
English
-less
Latin
societas
Old French
societé
Middle English
societe
English
society

Nguồn gốc khái niệm Xã hội không giai cấp

Cụm từ 'classless society' (xã hội không giai cấp) không có nguồn gốc trực tiếp từ một từ cổ đại duy nhất mà được ghép lại từ các từ tiếng Anh hiện có: 'class' (giai cấp), 'less' (không có) và 'society' (xã hội). Khái niệm này nổi lên mạnh mẽ trong các lý thuyết chính trị và xã hội học vào thế kỷ 19 và 20, đặc biệt gắn liền với chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản. Karl Marx và Friedrich Engels đã hình dung một xã hội cộng sản là một 'xã hội không giai cấp' tối thượng, nơi không còn sự bóc lột kinh tế và phân cấp xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến các lý thuyết xã hội chủ nghĩa và cộng sản, nơi mục tiêu là xóa bỏ sự phân chia giai cấp. Nó hàm ý một xã hội không có sự phân biệt giàu nghèo, quyền lực hay địa vị dựa trên nguồn gốc hoặc nghề nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + classless society
  • achieve achieve a classless society
    (đạt được một xã hội không giai cấp)
  • strive for strive for a classless society
    (phấn đấu vì một xã hội không giai cấp)
  • dream of dream of a classless society
    (mơ ước về một xã hội không giai cấp)
  • establish establish a classless society
    (thiết lập một xã hội không giai cấp)
Adjective + classless society
  • truly a truly classless society
    (một xã hội thực sự không giai cấp)
  • ideal an ideal classless society
    (một xã hội không giai cấp lý tưởng)
Noun + of a classless society
  • vision the vision of a classless society
    (tầm nhìn về một xã hội không giai cấp)
  • pursuit the pursuit of a classless society
    (sự theo đuổi một xã hội không giai cấp)

Idioms

  • the ideal of a classless society

    Lý tưởng về một xã hội không giai cấp (một mục tiêu hoặc niềm tin về một xã hội bình đẳng, không có sự phân chia giai cấp rõ ràng).

    "Many political movements were founded on the ideal of a classless society."

    (Nhiều phong trào chính trị được thành lập dựa trên lý tưởng về một xã hội không giai cấp.)

  • strive for a classless society

    Phấn đấu vì một xã hội không giai cấp (nỗ lực để đạt được một xã hội không có sự phân biệt giai cấp).

    "The party's main goal was to strive for a classless society."

    (Mục tiêu chính của đảng là phấn đấu vì một xã hội không giai cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classless society

Noun
Lật mặt

Một xã hội mà trong đó giai cấp xã hội không phải là yếu tố quyết định cơ hội hoặc địa vị xã hội của một cá nhân; một xã hội mà mọi người đều có địa vị bình đẳng.

"The ideal of a classless society has been a driving force behind many socialist movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classless society".

Chủ nghĩa xã hội và Cộng sản

Khái niệm 'classless society' (xã hội không giai cấp) là nền tảng trong tư tưởng của chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản. Theo Karl Marx, một xã hội cộng sản là giai đoạn cuối cùng của sự phát triển xã hội, nơi không còn tài sản tư nhân, nhà nước và sự phân chia giai cấp, dẫn đến sự bình đẳng hoàn toàn về kinh tế và xã hội. Dù vậy, việc đạt được một xã hội hoàn toàn không giai cấp vẫn là một thách thức lớn trong lịch sử.

Bình đẳng xã hội và Cơ hội

'Classless society' cũng liên quan đến các cuộc thảo luận rộng hơn về bình đẳng xã hội và cơ hội. Ngay cả trong các xã hội tư bản, nhiều người vẫn mong muốn một xã hội nơi nguồn gốc xã hội không quyết định cơ hội hay số phận của một cá nhân, nơi mọi người đều có cơ hội như nhau để thành công dựa trên tài năng và nỗ lực của họ (chủ nghĩa trọng dụng nhân tài - meritocracy). Tuy nhiên, sự tồn tại của các cấp độ kinh tế và xã hội khác nhau vẫn là một thực tế phổ biến.