classless society
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A society in which social class is not a factor in determining an individual's opportunities or social status; a society in which everyone is of equal standing.
Vietnamese Meaning
Một xã hội mà trong đó giai cấp xã hội không phải là yếu tố quyết định cơ hội hoặc địa vị xã hội của một cá nhân; một xã hội mà mọi người đều có địa vị bình đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ideal of a classless society has been a driving force behind many socialist movements."
"Lý tưởng về một xã hội không giai cấp đã là động lực thúc đẩy nhiều phong trào xã hội chủ nghĩa."
-
"Some utopian thinkers have envisioned a future classless society."
"Một số nhà tư tưởng утопиа đã hình dung ra một xã hội không giai cấp trong tương lai."
-
"The transition to a classless society is a complex and debated topic."
"Sự chuyển đổi sang một xã hội không giai cấp là một chủ đề phức tạp và gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | class | Giai cấp; đẳng cấp; loại |
| Adjective | classy | Đẳng cấp, sang trọng, lịch lãm |
| Verb | classify | Phân loại, xếp loại |
| Noun | classification | Sự phân loại |
| Noun | society | Xã hội |
| Adjective | social | Thuộc xã hội; có tính xã hội |
| Noun | socialism | Chủ nghĩa xã hội |
| Noun | socialist | Người theo chủ nghĩa xã hội |
| Noun | sociology | Xã hội học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường liên quan đến các lý thuyết xã hội chủ nghĩa và cộng sản, nơi mục tiêu là xóa bỏ sự phân chia giai cấp. Nó hàm ý một xã hội không có sự phân biệt giàu nghèo, quyền lực hay địa vị dựa trên nguồn gốc hoặc nghề nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a classless society (đạt được một xã hội không giai cấp)
-
strive for strive for a classless society (phấn đấu vì một xã hội không giai cấp)
-
dream of dream of a classless society (mơ ước về một xã hội không giai cấp)
-
establish establish a classless society (thiết lập một xã hội không giai cấp)
-
truly a truly classless society (một xã hội thực sự không giai cấp)
-
ideal an ideal classless society (một xã hội không giai cấp lý tưởng)
-
vision the vision of a classless society (tầm nhìn về một xã hội không giai cấp)
-
pursuit the pursuit of a classless society (sự theo đuổi một xã hội không giai cấp)
Idioms
-
the ideal of a classless society
Lý tưởng về một xã hội không giai cấp (một mục tiêu hoặc niềm tin về một xã hội bình đẳng, không có sự phân chia giai cấp rõ ràng).
"Many political movements were founded on the ideal of a classless society."
(Nhiều phong trào chính trị được thành lập dựa trên lý tưởng về một xã hội không giai cấp.)
-
strive for a classless society
Phấn đấu vì một xã hội không giai cấp (nỗ lực để đạt được một xã hội không có sự phân biệt giai cấp).
"The party's main goal was to strive for a classless society."
(Mục tiêu chính của đảng là phấn đấu vì một xã hội không giai cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classless society
NounMột xã hội mà trong đó giai cấp xã hội không phải là yếu tố quyết định cơ hội hoặc địa vị xã hội của một cá nhân; một xã hội mà mọi người đều có địa vị bình đẳng.
"The ideal of a classless society has been a driving force behind many socialist movements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classless society".
