(Top Banner Ad)
classical guitar
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

classical guitar

UK: /ˈklæsɪkəl ɡɪˈtɑːr/ • US: /ˈklæsɪkəl ɡɪˈtɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

đàn guitar cổ điển guitar cổ điển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of acoustic guitar typically used for classical music, characterized by nylon strings and a wide, flat neck.

Vietnamese Meaning

Một loại đàn guitar acoustic thường được sử dụng cho nhạc cổ điển, đặc trưng bởi dây nylon và cần đàn rộng, phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is learning to play the classical guitar."

    "Anh ấy đang học chơi đàn guitar cổ điển."

  • "The concert featured a classical guitar performance."

    "Buổi hòa nhạc có một màn trình diễn guitar cổ điển."

  • "Classical guitar music is often calming and relaxing."

    "Nhạc guitar cổ điển thường êm dịu và thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guitarist người chơi guitar
Adjective classical cổ điển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
classical guitar

Nguồn gốc của đàn guitar cổ điển

Đàn guitar cổ điển phát triển từ cây đàn guitar Tây Ban Nha vào thế kỷ 19. Nó được thiết kế để chơi nhạc cổ điển và có âm thanh ngọt ngào, rõ ràng. Andres Segovia là một trong những người chơi đàn guitar cổ điển nổi tiếng nhất, góp phần lớn vào việc phổ biến nhạc cụ này trên toàn thế giới.

Usage Note

Đàn guitar cổ điển khác với guitar acoustic thông thường (guitar folk, guitar đệm hát) ở chất liệu dây (nylon thay vì kim loại), kích thước cần đàn và âm thanh. Guitar cổ điển thường được dùng để chơi các tác phẩm cổ điển, flamenco, hoặc các dòng nhạc tương tự đòi hỏi kỹ thuật ngón tinh tế. So với guitar điện, guitar cổ điển tạo ra âm thanh ấm áp, nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.

Prepositions

on with

* **on:** Dùng để chỉ việc chơi đàn guitar. Ví dụ: She is playing on the classical guitar. (Cô ấy đang chơi đàn guitar cổ điển.)
* **with:** Dùng để chỉ việc chơi cùng với đàn guitar. Ví dụ: He performed with his classical guitar. (Anh ấy biểu diễn cùng với cây đàn guitar cổ điển của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classical guitar
  • beautiful classical guitar
    (đàn guitar cổ điển tuyệt đẹp)
  • expensive classical guitar
    (đàn guitar cổ điển đắt tiền)
  • handmade classical guitar
    (đàn guitar cổ điển làm thủ công)
Verb + classical guitar
  • play the classical guitar
    (chơi đàn guitar cổ điển)
  • learn classical guitar
    (học đàn guitar cổ điển)
  • practice classical guitar
    (tập đàn guitar cổ điển)

Idioms

  • to strike a chord (with someone)

    gây được sự đồng cảm, chạm đến trái tim ai đó

    "His performance on the classical guitar really struck a chord with the audience."

    (Màn trình diễn guitar cổ điển của anh ấy thực sự đã chạm đến trái tim khán giả.)

  • in tune with

    hòa hợp với, hiểu rõ

    "She is very in tune with classical guitar music."

    (Cô ấy rất am hiểu về nhạc guitar cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classical guitar

Danh từ
Lật mặt

Một loại đàn guitar acoustic thường được sử dụng cho nhạc cổ điển, đặc trưng bởi dây nylon và cần đàn rộng, phẳng.

"He is learning to play the classical guitar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves to play the classical guitar in his free time.
Anh ấy thích chơi đàn guitar cổ điển vào thời gian rảnh.
Phủ định
I decided not to buy a classical guitar yet.
Tôi quyết định chưa mua đàn guitar cổ điển vội.
Nghi vấn
Why do you want to learn to play the classical guitar?
Tại sao bạn muốn học chơi đàn guitar cổ điển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical guitar".

Serenade

Serenade là một truyền thống phương Tây, trong đó một người chơi nhạc (thường là guitar) dưới cửa sổ của người mình yêu để bày tỏ tình cảm. Đàn guitar cổ điển thường được sử dụng cho mục đích này vì âm thanh nhẹ nhàng và lãng mạn của nó.

Flamenco

Flamenco là một thể loại âm nhạc và điệu nhảy từ Tây Ban Nha. Mặc dù có những cây guitar flamenco riêng, nhưng guitar cổ điển cũng thường được sử dụng để chơi nhạc flamenco trong nhiều buổi biểu diễn.