(Top Banner Ad)
electric guitar
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

electric guitar

UK: /ɪˈlektrɪk ɡɪˈtɑː/ • US: /ɪˈlɛktrɪk ɡɪˈtɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

đàn ghi-ta điện đàn guitar điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A guitar which uses pickups to convert the vibration of its strings into electrical signals.

Vietnamese Meaning

Một loại đàn guitar sử dụng bộ phận cảm biến để chuyển đổi độ rung của dây đàn thành tín hiệu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plays the electric guitar in a rock band."

    "Anh ấy chơi đàn guitar điện trong một ban nhạc rock."

  • "The electric guitar is a versatile instrument."

    "Đàn guitar điện là một nhạc cụ đa năng."

  • "Many famous musicians play the electric guitar."

    "Nhiều nhạc sĩ nổi tiếng chơi đàn guitar điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Adjective electrical thuộc về điện
Noun electrician thợ điện
Verb electrify điện khí hóa, làm cho phấn khích
Noun guitar đàn ghi-ta (nói chung)
Noun guitarist người chơi ghi-ta
Noun acoustic guitar đàn ghi-ta thùng (ghi-ta gỗ truyền thống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron (amber)
Latin
electricus (of amber, producing static electricity)
English
electric (late 17th century)
Greek
kithara (a type of lyre)
Arabic
qītārah
Spanish
guitarra
English
guitar (mid 17th century)
English
electric guitar (1930s, compound of 'electric' + 'guitar')

Nguồn gốc của Đàn ghi-ta điện

Đàn ghi-ta điện ra đời vào những năm 1930 khi các nhạc sĩ cần một cách để khuếch đại âm thanh của đàn ghi-ta truyền thống, vốn thường bị át tiếng bởi các nhạc cụ lớn hơn trong các ban nhạc jazz và blues. Việc thêm bộ phận thu âm (pickup) và khuếch đại đã tạo ra một nhạc cụ mới, mở đường cho sự phát triển của vô số thể loại âm nhạc hiện đại như rock & roll, blues và metal.

Usage Note

Đàn guitar điện là một loại nhạc cụ phổ biến trong nhiều thể loại nhạc hiện đại, đặc biệt là rock, blues, và pop. Nó khác với guitar acoustic ở chỗ âm thanh của nó được khuếch đại bằng điện, cho phép tạo ra âm lượng lớn hơn và hiệu ứng âm thanh đa dạng hơn. Guitar điện thường được chơi bằng cách cắm vào một bộ khuếch đại (amplifier).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electric guitar
  • play play the electric guitar
    (chơi đàn ghi-ta điện)
  • strum strum an electric guitar
    (khẩy/gảy đàn ghi-ta điện)
  • plug in plug in the electric guitar
    (cắm dây đàn ghi-ta điện)
  • tune tune an electric guitar
    (lên dây đàn ghi-ta điện)
Adjective + electric guitar
  • classic a classic electric guitar
    (một cây ghi-ta điện cổ điển)
  • vintage a vintage electric guitar
    (một cây ghi-ta điện đời cũ/có giá trị)
  • powerful a powerful electric guitar sound
    (âm thanh ghi-ta điện mạnh mẽ)
Noun + electric guitar (compound nouns/phrases)
  • electric guitar an electric guitar solo
    (một đoạn độc tấu ghi-ta điện)
  • electric guitar an electric guitar riff
    (một đoạn riff ghi-ta điện)
  • electric guitar an electric guitar lesson
    (một bài học ghi-ta điện)

Idioms

  • play the electric guitar

    chơi đàn ghi-ta điện (hành động cơ bản nhất)

    "She dreams of playing the electric guitar on a big stage someday."

    (Cô ấy mơ ước một ngày nào đó được chơi đàn ghi-ta điện trên một sân khấu lớn.)

  • shred on an electric guitar

    chơi đàn ghi-ta điện cực kỳ nhanh, điêu luyện và mạnh mẽ (thường trong nhạc rock/metal)

    "The guitarist really knew how to shred on his electric guitar during the solo."

    (Người chơi ghi-ta thực sự biết cách chơi cực sung với cây ghi-ta điện của mình trong đoạn độc tấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric guitar

Danh từ
Lật mặt

Một loại đàn guitar sử dụng bộ phận cảm biến để chuyển đổi độ rung của dây đàn thành tín hiệu điện.

"He plays the electric guitar in a rock band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This electric guitar is mine.
Cây đàn guitar điện này là của tôi.
Phủ định
That electric guitar isn't his.
Cây đàn guitar điện đó không phải của anh ấy.
Nghi vấn
Is this electric guitar yours?
Cây đàn guitar điện này có phải của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My first electric guitar, a red Stratocaster, was a gift from my grandfather.
Cây đàn guitar điện đầu tiên của tôi, một chiếc Stratocaster màu đỏ, là món quà từ ông tôi.
Phủ định
Unlike the acoustic, the electric guitar, while versatile, doesn't resonate naturally without amplification.
Không giống như đàn acoustic, đàn guitar điện, mặc dù đa năng, không cộng hưởng tự nhiên nếu không có khuếch đại.
Nghi vấn
Hey John, is that a new electric guitar you're playing?
Này John, đó có phải là một cây đàn guitar điện mới mà bạn đang chơi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the electric guitar in a band.
Anh ấy chơi guitar điện trong một ban nhạc.
Phủ định
She doesn't own an electric guitar.
Cô ấy không sở hữu một cây guitar điện.
Nghi vấn
Do you want to learn how to play the electric guitar?
Bạn có muốn học cách chơi guitar điện không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the electric guitar in a rock band.
Anh ấy chơi guitar điện trong một ban nhạc rock.
Phủ định
She doesn't own an electric guitar.
Cô ấy không sở hữu một cây guitar điện.
Nghi vấn
Where did you buy your electric guitar?
Bạn đã mua cây guitar điện của bạn ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric guitar".

Biểu tượng của Rock & Roll

Đàn ghi-ta điện là trái tim của nhạc rock & roll, blues và metal. Nó không chỉ là một nhạc cụ mà còn là biểu tượng của sự nổi loạn, tuổi trẻ và tự do. Âm thanh mạnh mẽ, biến hóa của nó đã định hình nên nhiều thể loại âm nhạc và trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa đại chúng toàn cầu.

Ảnh hưởng đến các huyền thoại âm nhạc

Nhiều nghệ sĩ huyền thoại như Jimi Hendrix, Eric Clapton và Jimmy Page đã đưa đàn ghi-ta điện lên một tầm cao mới, tạo ra những âm thanh và kỹ thuật chơi mang tính cách mạng. Những đóng góp của họ đã củng cố vị thế của ghi-ta điện như một trong những nhạc cụ có ảnh hưởng nhất trong lịch sử âm nhạc hiện đại.