electric guitar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A guitar which uses pickups to convert the vibration of its strings into electrical signals.
Vietnamese Meaning
Một loại đàn guitar sử dụng bộ phận cảm biến để chuyển đổi độ rung của dây đàn thành tín hiệu điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He plays the electric guitar in a rock band."
"Anh ấy chơi đàn guitar điện trong một ban nhạc rock."
-
"The electric guitar is a versatile instrument."
"Đàn guitar điện là một nhạc cụ đa năng."
-
"Many famous musicians play the electric guitar."
"Nhiều nhạc sĩ nổi tiếng chơi đàn guitar điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Adjective | electrical | thuộc về điện |
| Noun | electrician | thợ điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, làm cho phấn khích |
| Noun | guitar | đàn ghi-ta (nói chung) |
| Noun | guitarist | người chơi ghi-ta |
| Noun | acoustic guitar | đàn ghi-ta thùng (ghi-ta gỗ truyền thống) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đàn guitar điện là một loại nhạc cụ phổ biến trong nhiều thể loại nhạc hiện đại, đặc biệt là rock, blues, và pop. Nó khác với guitar acoustic ở chỗ âm thanh của nó được khuếch đại bằng điện, cho phép tạo ra âm lượng lớn hơn và hiệu ứng âm thanh đa dạng hơn. Guitar điện thường được chơi bằng cách cắm vào một bộ khuếch đại (amplifier).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the electric guitar (chơi đàn ghi-ta điện)
-
strum strum an electric guitar (khẩy/gảy đàn ghi-ta điện)
-
plug in plug in the electric guitar (cắm dây đàn ghi-ta điện)
-
tune tune an electric guitar (lên dây đàn ghi-ta điện)
-
classic a classic electric guitar (một cây ghi-ta điện cổ điển)
-
vintage a vintage electric guitar (một cây ghi-ta điện đời cũ/có giá trị)
-
powerful a powerful electric guitar sound (âm thanh ghi-ta điện mạnh mẽ)
-
electric guitar an electric guitar solo (một đoạn độc tấu ghi-ta điện)
-
electric guitar an electric guitar riff (một đoạn riff ghi-ta điện)
-
electric guitar an electric guitar lesson (một bài học ghi-ta điện)
Idioms
-
play the electric guitar
chơi đàn ghi-ta điện (hành động cơ bản nhất)
"She dreams of playing the electric guitar on a big stage someday."
(Cô ấy mơ ước một ngày nào đó được chơi đàn ghi-ta điện trên một sân khấu lớn.)
-
shred on an electric guitar
chơi đàn ghi-ta điện cực kỳ nhanh, điêu luyện và mạnh mẽ (thường trong nhạc rock/metal)
"The guitarist really knew how to shred on his electric guitar during the solo."
(Người chơi ghi-ta thực sự biết cách chơi cực sung với cây ghi-ta điện của mình trong đoạn độc tấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electric guitar
Danh từMột loại đàn guitar sử dụng bộ phận cảm biến để chuyển đổi độ rung của dây đàn thành tín hiệu điện.
"He plays the electric guitar in a rock band."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This electric guitar is mine. |
Cây đàn guitar điện này là của tôi. |
| Phủ định | That electric guitar isn't his. |
Cây đàn guitar điện đó không phải của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is this electric guitar yours? |
Cây đàn guitar điện này có phải của bạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My first electric guitar, a red Stratocaster, was a gift from my grandfather. |
Cây đàn guitar điện đầu tiên của tôi, một chiếc Stratocaster màu đỏ, là món quà từ ông tôi. |
| Phủ định | Unlike the acoustic, the electric guitar, while versatile, doesn't resonate naturally without amplification. |
Không giống như đàn acoustic, đàn guitar điện, mặc dù đa năng, không cộng hưởng tự nhiên nếu không có khuếch đại. |
| Nghi vấn | Hey John, is that a new electric guitar you're playing? |
Này John, đó có phải là một cây đàn guitar điện mới mà bạn đang chơi không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plays the electric guitar in a band. |
Anh ấy chơi guitar điện trong một ban nhạc. |
| Phủ định | She doesn't own an electric guitar. |
Cô ấy không sở hữu một cây guitar điện. |
| Nghi vấn | Do you want to learn how to play the electric guitar? |
Bạn có muốn học cách chơi guitar điện không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plays the electric guitar in a rock band. |
Anh ấy chơi guitar điện trong một ban nhạc rock. |
| Phủ định | She doesn't own an electric guitar. |
Cô ấy không sở hữu một cây guitar điện. |
| Nghi vấn | Where did you buy your electric guitar? |
Bạn đã mua cây guitar điện của bạn ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric guitar".
