spanish guitar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đàn guitar, thường là guitar acoustic, gắn liền với âm nhạc và văn hóa Tây Ban Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He learned to play the spanish guitar at a young age."
"Anh ấy học chơi đàn guitar Tây Ban Nha từ khi còn nhỏ."
-
"The concert featured a virtuoso on the spanish guitar."
"Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một nghệ sĩ bậc thầy chơi đàn guitar Tây Ban Nha."
-
"The sound of the spanish guitar filled the air with passion."
"Âm thanh của đàn guitar Tây Ban Nha tràn ngập không khí với sự đam mê."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại đàn guitar được sử dụng trong nhạc flamenco và các thể loại nhạc Tây Ban Nha khác. Nó nhấn mạnh nguồn gốc và phong cách chơi nhạc đặc trưng của Tây Ban Nha.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the spanish guitar (chơi đàn guitar Tây Ban Nha)
-
learn learn the spanish guitar (học chơi đàn guitar Tây Ban Nha)
-
strum strum a spanish guitar (gảy đàn guitar Tây Ban Nha)
-
classical classical spanish guitar (đàn guitar cổ điển Tây Ban Nha)
-
flamenco flamenco spanish guitar (đàn guitar flamenco Tây Ban Nha)
-
beautiful beautiful spanish guitar (cây đàn guitar Tây Ban Nha đẹp)
-
sound the sound of a spanish guitar (âm thanh của đàn guitar Tây Ban Nha)
-
melody a melody played on a spanish guitar (một giai điệu được chơi bằng đàn guitar Tây Ban Nha)
Idioms
-
Play the Spanish guitar
Chơi đàn guitar Tây Ban Nha
"He loves to play the Spanish guitar by the beach at sunset."
(Anh ấy thích chơi đàn guitar Tây Ban Nha bên bãi biển lúc hoàng hôn.)
-
The soulful sound of a Spanish guitar
Âm thanh trầm bổng, có hồn của đàn guitar Tây Ban Nha
"The concert featured the soulful sound of a Spanish guitar, captivating the audience."
(Buổi hòa nhạc có màn trình diễn âm thanh trầm bổng, có hồn của đàn guitar Tây Ban Nha, đã mê hoặc khán giả.)
-
Learn to play the Spanish guitar
Học chơi đàn guitar Tây Ban Nha
"She decided to learn to play the Spanish guitar during her gap year in Seville."
(Cô ấy quyết định học chơi đàn guitar Tây Ban Nha trong năm nghỉ phép ở Seville.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spanish guitar
Danh từMột loại đàn guitar, thường là guitar acoustic, gắn liền với âm nhạc và văn hóa Tây Ban Nha.
"He learned to play the spanish guitar at a young age."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spanish guitar".
