(Top Banner Ad)
classroom atmosphere
B2
Danh từ B2 Giáo dục

classroom atmosphere

UK: /ˈklɑːsˌruːm ˈætməsˌfɪər/ • US: /ˈklæsˌruːm ˈætməsˌfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí lớp học môi trường lớp học không khí học đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall feeling or mood in a classroom.

Vietnamese Meaning

Không khí, bầu không khí chung trong một lớp học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The positive classroom atmosphere encourages students to participate actively."

    "Bầu không khí lớp học tích cực khuyến khích học sinh tham gia một cách chủ động."

  • "A relaxed classroom atmosphere can reduce student anxiety."

    "Một bầu không khí lớp học thoải mái có thể giảm bớt sự lo lắng của học sinh."

  • "The teacher worked hard to create a positive classroom atmosphere."

    "Giáo viên đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một bầu không khí lớp học tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atmosphere khí quyển; không khí, bầu không khí (chung)
Adjective atmospheric thuộc khí quyển; tạo không khí, có tính không khí
Noun class lớp học; đẳng cấp; loại
Noun classroom phòng học
Noun room phòng; không gian

Synonyms

classroom climate (bầu không khí lớp học)learning environment (môi trường học tập)

Related Words

student engagement (sự tham gia của học sinh)teacher-student relationship (mối quan hệ giáo viên-học sinh)classroom management (quản lý lớp học)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Old French
classe
Middle English
classe
Modern English
class
Old English
rūm
Middle English
roum
Modern English
room
Greek
atmos (vapor)
Greek
sphaira (ball)
New Latin
atmosphaera
French
atmosphère
Modern English
atmosphere

Bầu không khí - từ hơi nước đến cảm xúc

Từ 'atmos' trong tiếng Hy Lạp cổ nghĩa là 'hơi nước' và 'sphaira' nghĩa là 'quả cầu', ban đầu 'atmosphere' dùng để chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất. Về sau, từ này được dùng rộng rãi để mô tả không khí, cảm giác chung của một địa điểm hay tình huống, như 'bầu không khí trong lớp học'. Nó nhấn mạnh không chỉ không gian vật lý mà còn cả trạng thái tinh thần và cảm xúc mà mọi người trải nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cảm xúc, thái độ và sự tương tác giữa học sinh và giáo viên trong lớp. Nó bao gồm các yếu tố như sự thân thiện, hợp tác, kỷ luật, và động lực học tập. 'Classroom climate' là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng.

Prepositions

in of

'in the classroom atmosphere' thường được dùng để chỉ một yếu tố hoặc đặc điểm tồn tại bên trong bầu không khí lớp học. 'of the classroom atmosphere' thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc khía cạnh của bầu không khí lớp học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classroom atmosphere
  • positive positive classroom atmosphere
    (bầu không khí lớp học tích cực)
  • negative negative classroom atmosphere
    (bầu không khí lớp học tiêu cực)
  • warm warm classroom atmosphere
    (bầu không khí lớp học ấm áp)
  • friendly friendly classroom atmosphere
    (bầu không khí lớp học thân thiện)
  • stimulating stimulating classroom atmosphere
    (bầu không khí lớp học kích thích tư duy)
  • relaxed relaxed classroom atmosphere
    (bầu không khí lớp học thoải mái)
  • tense tense classroom atmosphere
    (bầu không khí lớp học căng thẳng)
  • conducive conducive classroom atmosphere
    (bầu không khí lớp học thuận lợi (cho việc học))
  • inclusive inclusive classroom atmosphere
    (bầu không khí lớp học hòa nhập)
Verb + classroom atmosphere
  • create create a classroom atmosphere
    (tạo ra bầu không khí lớp học)
  • foster foster a classroom atmosphere
    (nuôi dưỡng bầu không khí lớp học)
  • maintain maintain a classroom atmosphere
    (duy trì bầu không khí lớp học)
  • improve improve the classroom atmosphere
    (cải thiện bầu không khí lớp học)
  • destroy destroy the classroom atmosphere
    (phá vỡ bầu không khí lớp học)
  • sense sense the classroom atmosphere
    (cảm nhận bầu không khí lớp học)
Classroom atmosphere + Verb
  • encourages a classroom atmosphere encourages
    (bầu không khí lớp học khuyến khích)
  • affects a classroom atmosphere affects
    (bầu không khí lớp học ảnh hưởng)
  • promotes a classroom atmosphere promotes
    (bầu không khí lớp học thúc đẩy)
  • contributes to a classroom atmosphere contributes to
    (bầu không khí lớp học đóng góp vào)

Idioms

  • a classroom atmosphere conducive to learning

    một bầu không khí lớp học thuận lợi cho việc học tập

    "The teacher worked hard to create a classroom atmosphere conducive to learning."

    (Giáo viên đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một bầu không khí lớp học thuận lợi cho việc học tập.)

  • set the tone for the classroom atmosphere

    tạo dựng không khí chung cho lớp học

    "The principal's opening remarks helped set the tone for the classroom atmosphere for the whole year."

    (Lời phát biểu khai mạc của hiệu trưởng đã giúp tạo dựng không khí chung cho lớp học trong cả năm.)

  • cultivate a positive classroom atmosphere

    nuôi dưỡng một bầu không khí lớp học tích cực

    "It is essential for educators to cultivate a positive classroom atmosphere where students feel safe to express themselves."

    (Điều cần thiết đối với các nhà giáo dục là phải nuôi dưỡng một bầu không khí lớp học tích cực, nơi học sinh cảm thấy an toàn để thể hiện bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classroom atmosphere

Danh từ
Lật mặt

Không khí, bầu không khí chung trong một lớp học.

"The positive classroom atmosphere encourages students to participate actively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classroom atmosphere".

Tầm quan trọng trong giáo dục hiện đại

Trong giáo dục phương Tây hiện đại, 'bầu không khí lớp học' được xem là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả học tập và sự phát triển toàn diện của học sinh. Một không khí tích cực, hỗ trợ có thể thúc đẩy sự tham gia, sáng tạo và giảm căng thẳng cho người học.

Không gian an toàn và học tập cảm xúc

Khái niệm về bầu không khí lớp học gắn liền với ý tưởng tạo ra một 'không gian an toàn' (safe space) nơi học sinh không sợ mắc lỗi hay bị đánh giá. Điều này cũng liên quan đến việc phát triển trí tuệ cảm xúc và kỹ năng xã hội, giúp học sinh xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và giải quyết xung đột.