(Top Banner Ad)
classroom management
B2
Danh từ B2 Giáo dục

classroom management

UK: /ˈklɑːsˌruːm ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈklæsˌruːm ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý lớp học điều hành lớp học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which teachers and schools create and maintain effective learning environments.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà giáo viên và trường học tạo ra và duy trì môi trường học tập hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective classroom management is crucial for creating a positive learning environment."

    "Quản lý lớp học hiệu quả là rất quan trọng để tạo ra một môi trường học tập tích cực."

  • "The teacher used various classroom management techniques to maintain order during the lesson."

    "Giáo viên đã sử dụng nhiều kỹ thuật quản lý lớp học khác nhau để duy trì trật tự trong suốt bài học."

  • "Poor classroom management can lead to disruptive behavior and decreased learning outcomes."

    "Quản lý lớp học kém có thể dẫn đến hành vi gây rối và giảm kết quả học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ giải quyết
Adjective unmanageable khó quản lý, không thể kiểm soát
Verb classify phân loại, xếp loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Old French
classe
English
class
Old English
rūm
English
room
English
classroom
Old French
ménagement
English
management
English
classroom management

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ "classroom management" là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "classroom" (lớp học) và "management" (sự quản lý). Nó xuất hiện như một khái niệm chuyên biệt trong lĩnh vực giáo dục.

Nguồn gốc của 'Classroom'

Từ 'class' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'classis', ban đầu có nghĩa là một nhóm hoặc hạng người (ví dụ, một hạm đội). Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'classe'. Từ 'room' lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là không gian hoặc khoảng trống. Khi kết hợp lại, 'classroom' có nghĩa là 'không gian dành cho một nhóm học sinh'.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', có nghĩa là 'hành động sắp xếp, điều hành' hoặc 'cách xử lý, quản lý'. Nó liên quan đến động từ 'ménager' - sắp xếp, chuẩn bị, điều khiển. Khi được đưa vào tiếng Anh, nó phát triển thành khái niệm 'quản lý' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Classroom management bao gồm các kỹ thuật và chiến lược mà giáo viên sử dụng để đảm bảo lớp học diễn ra trôi chảy, học sinh tham gia vào bài học và hành vi gây rối được giảm thiểu. Nó bao gồm việc thiết lập các quy tắc và quy trình rõ ràng, quản lý thời gian hiệu quả, sử dụng các kỹ thuật kỷ luật tích cực và xây dựng mối quan hệ tốt với học sinh.

Prepositions

in of

in classroom management: nhấn mạnh việc thực hành hoặc chiến lược được sử dụng *trong* việc quản lý lớp học. of classroom management: thường được sử dụng để chỉ *về* khía cạnh hoặc thành phần của việc quản lý lớp học.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + classroom management
  • effective effective classroom management
    (quản lý lớp học hiệu quả)
  • positive positive classroom management
    (quản lý lớp học tích cực)
  • proactive proactive classroom management
    (quản lý lớp học chủ động)
  • strong strong classroom management
    (quản lý lớp học vững vàng)
Động từ + classroom management
  • implement implement classroom management
    (áp dụng/thực hiện quản lý lớp học)
  • improve improve classroom management
    (cải thiện quản lý lớp học)
  • practice practice classroom management
    (thực hành quản lý lớp học)
  • establish establish classroom management
    (thiết lập quản lý lớp học)
classroom management + Danh từ
  • strategies classroom management strategies
    (các chiến lược quản lý lớp học)
  • skills classroom management skills
    (các kỹ năng quản lý lớp học)
  • techniques classroom management techniques
    (các kỹ thuật quản lý lớp học)
  • plan classroom management plan
    (kế hoạch quản lý lớp học)

Idioms

  • mastering classroom management

    làm chủ nghệ thuật quản lý lớp học

    "Many experienced teachers spend years mastering classroom management to ensure a productive learning environment."

    (Nhiều giáo viên giàu kinh nghiệm dành nhiều năm để làm chủ nghệ thuật quản lý lớp học nhằm đảm bảo một môi trường học tập hiệu quả.)

  • the art of classroom management

    nghệ thuật quản lý lớp học

    "The art of classroom management involves a delicate balance of discipline, engagement, and understanding student needs."

    (Nghệ thuật quản lý lớp học đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa kỷ luật, sự tham gia và thấu hiểu nhu cầu của học sinh.)

  • effective classroom management is crucial

    quản lý lớp học hiệu quả là yếu tố then chốt

    "For any educator, effective classroom management is crucial for student engagement and academic success."

    (Đối với bất kỳ nhà giáo dục nào, quản lý lớp học hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự tham gia của học sinh và thành công trong học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classroom management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà giáo viên và trường học tạo ra và duy trì môi trường học tập hiệu quả.

"Effective classroom management is crucial for creating a positive learning environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective classroom management, including clear rules, consistent routines, and positive reinforcement, is crucial for student success.
Quản lý lớp học hiệu quả, bao gồm các quy tắc rõ ràng, thói quen nhất quán và củng cố tích cực, là rất quan trọng cho sự thành công của học sinh.
Phủ định
Without effective classroom management, learning is disrupted, students become disengaged, and the teacher feels overwhelmed.
Nếu không có quản lý lớp học hiệu quả, việc học tập bị gián đoạn, học sinh trở nên thờ ơ và giáo viên cảm thấy quá tải.
Nghi vấn
Considering the diverse needs of students, is consistent classroom management, above all else, the most important aspect of teaching?
Xét đến nhu cầu đa dạng của học sinh, liệu quản lý lớp học nhất quán, trên hết mọi thứ, có phải là khía cạnh quan trọng nhất của việc giảng dạy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The principal said that effective classroom management was essential for student success.
Hiệu trưởng nói rằng quản lý lớp học hiệu quả là rất cần thiết cho sự thành công của học sinh.
Phủ định
The teacher told us that poor classroom management did not create a conducive learning environment.
Giáo viên nói với chúng tôi rằng quản lý lớp học kém không tạo ra một môi trường học tập thuận lợi.
Nghi vấn
The student asked if classroom management techniques were taught in teacher training programs.
Học sinh hỏi liệu các kỹ thuật quản lý lớp học có được dạy trong các chương trình đào tạo giáo viên hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classroom management".

Sự phát triển của phương pháp kỷ luật trong giáo dục

Ở các nước phương Tây, quan niệm về quản lý lớp học đã trải qua một sự thay đổi lớn. Ban đầu, nó thường tập trung vào kỷ luật nghiêm khắc và các hình phạt để duy trì trật tự. Tuy nhiên, ngày nay, trọng tâm đã chuyển sang các phương pháp tích cực hơn, nhấn mạnh việc xây dựng mối quan hệ, tạo động lực cho học sinh, và sử dụng các chiến lược phòng ngừa để thúc đẩy hành vi tốt thay vì chỉ phản ứng với hành vi xấu. Mục tiêu là giúp học sinh phát triển khả năng tự điều chỉnh.

Mục tiêu vượt xa sự kiểm soát đơn thuần

Trong bối cảnh giáo dục phương Tây hiện đại, quản lý lớp học không chỉ dừng lại ở việc duy trì sự im lặng hay trật tự. Mục tiêu cao hơn là tạo ra một môi trường học tập an toàn, tôn trọng, công bằng và kích thích, nơi mọi học sinh cảm thấy được hỗ trợ để tham gia tích cực, phát triển năng lực học thuật và kỹ năng xã hội. Điều này góp phần vào sự phát triển toàn diện của học sinh, khuyến khích sự tự chủ và trách nhiệm.