(Top Banner Ad)
claw hammer
A2
danh từ A2 Công cụ xây dựng

claw hammer

UK: /ˈklɔː ˌhæmə(r)/ • US: /ˈklɔ ˌhæmər/

Nghĩa tiếng Việt

búa nhổ đinh búa đầu chẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hammer with a claw for extracting nails.

Vietnamese Meaning

Một loại búa có một đầu hình chẻ dùng để nhổ đinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a claw hammer to remove the old nails from the board."

    "Anh ấy đã dùng búa nhổ đinh để gỡ những chiếc đinh cũ ra khỏi tấm ván."

  • "The handyman always carries a claw hammer in his toolbox."

    "Người thợ sửa chữa luôn mang theo một chiếc búa nhổ đinh trong hộp đồ nghề của mình."

  • "She used the claw hammer to pry the wood apart."

    "Cô ấy dùng búa nhổ đinh để tách các tấm gỗ ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun claw Móng vuốt (của động vật); phần kẹp/gỡ đinh của búa
Verb claw Cào, bấu, bám chặt (bằng móng vuốt)
Noun hammer Cái búa
Verb hammer Dùng búa đóng, đập (cái gì)
Noun claw hammer Búa sừng dê, búa kềm (dùng để đóng và nhổ đinh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*klawō
Old English
clawu
English
claw
Proto-Indo-European
*h₂eḱmō
Proto-Germanic
*hamaraz
Old English
hamor
English
hammer
English
claw hammer

Nguồn gốc tên gọi "búa sừng dê"

Tên gọi "claw hammer" (búa sừng dê/búa kềm) xuất phát từ hình dạng đặc trưng của nó. Một mặt của đầu búa phẳng dùng để đóng đinh, còn mặt kia có phần tách đôi hình chữ V, cong như móng vuốt (claw) của động vật hoặc sừng của con dê. Phần "móng vuốt" này được thiết kế để kẹp và nhổ đinh ra khỏi gỗ một cách dễ dàng, biến nó thành một dụng cụ đa năng không thể thiếu trong xây dựng và sửa chữa nhà cửa.

Usage Note

Búa nhổ đinh là một công cụ cầm tay được sử dụng chủ yếu để đóng và nhổ đinh. Đầu búa thường được làm bằng thép và có hai phần chính: một mặt phẳng để đóng đinh và một đầu chẻ (claw) để nhổ đinh. Thiết kế này cho phép người dùng thực hiện cả hai chức năng một cách hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + "claw hammer"
  • heavy a heavy claw hammer
    (một cái búa sừng dê nặng)
  • sturdy a sturdy claw hammer
    (một cái búa sừng dê chắc chắn)
  • rusty a rusty claw hammer
    (một cái búa sừng dê bị gỉ sét)
Động từ + "claw hammer"
  • use to use a claw hammer
    (sử dụng búa sừng dê)
  • wield to wield a claw hammer
    (cầm/sử dụng búa sừng dê (một cách điêu luyện hoặc đầy quyền lực))
  • grab to grab a claw hammer
    (lấy/vớ lấy búa sừng dê)
  • swing to swing a claw hammer
    (vung búa sừng dê)
Cụm danh từ với "claw hammer"
  • carpenter's a carpenter's claw hammer
    (búa sừng dê của thợ mộc)
  • toolbox a toolbox claw hammer
    (búa sừng dê trong hộp dụng cụ)
  • head the claw hammer head
    (đầu búa sừng dê)
  • handle the claw hammer handle
    (cán búa sừng dê)

Idioms

  • to drive a nail with a claw hammer

    Đóng một chiếc đinh bằng búa sừng dê

    "He used the flat side of the claw hammer to drive the nail into the wood."

    (Anh ấy dùng mặt phẳng của búa sừng dê để đóng chiếc đinh vào gỗ.)

  • to pull a nail with a claw hammer

    Nhổ một chiếc đinh bằng búa sừng dê

    "The claw part of the hammer is perfect for pulling out stubborn nails."

    (Phần móng vuốt của cái búa này rất hoàn hảo để nhổ những chiếc đinh khó nhổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

claw hammer

danh từ
Lật mặt

Một loại búa có một đầu hình chẻ dùng để nhổ đinh.

"He used a claw hammer to remove the old nails from the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The claw hammer will be used to build the new deck.
Cái búa nhổ sẽ được sử dụng để xây dựng sàn mới.
Phủ định
The claw hammer was not used properly and broke.
Cái búa nhổ đã không được sử dụng đúng cách và bị gãy.
Nghi vấn
Can the claw hammer be used to remove these nails?
Cái búa nhổ có thể được sử dụng để nhổ những chiếc đinh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claw hammer".

Biểu tượng của DIY (Tự làm)

Búa sừng dê là một trong những dụng cụ cơ bản và phổ biến nhất, trở thành biểu tượng cho văn hóa "DIY" (Do It Yourself - Tự làm lấy) ở các nước phương Tây. Nó đại diện cho khả năng tự sửa chữa, xây dựng và cải thiện nhà cửa mà không cần thuê thợ chuyên nghiệp, thể hiện sự tự chủ và tháo vát.

Dụng cụ thiết yếu trong mọi gia đình

Tại nhiều gia đình ở phương Tây, một chiếc búa sừng dê thường là vật dụng không thể thiếu trong hộp đồ nghề cơ bản. Nó được dùng cho vô số công việc từ treo tranh, sửa chữa đồ đạc nhỏ, cho đến các dự án cải tạo nhà cửa lớn hơn. Sự đa năng của nó khiến nó trở thành bạn đồng hành tin cậy của bất kỳ chủ nhà nào.