(Top Banner Ad)
carpenter's hammer
A2
Danh từ A2 Công cụ, Xây dựng

carpenter's hammer

UK: /ˈkɑːpəntərz ˈhæmə(r)/ • US: /ˈkɑːrpəntərz ˈhæmər/

Nghĩa tiếng Việt

búa thợ mộc búa đóng đinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of hammer specifically designed for carpentry work, typically with a claw for removing nails.

Vietnamese Meaning

Một loại búa được thiết kế đặc biệt cho công việc mộc, thường có một móng vuốt để nhổ đinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter used his carpenter's hammer to drive the nails into the wood."

    "Người thợ mộc dùng búa chuyên dụng của mình để đóng đinh vào gỗ."

  • "He always keeps his carpenter's hammer in his toolbox."

    "Anh ấy luôn giữ búa thợ mộc trong hộp đồ nghề của mình."

  • "A good carpenter's hammer is essential for any woodworking project."

    "Một chiếc búa thợ mộc tốt là điều cần thiết cho bất kỳ dự án làm đồ gỗ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carpenter thợ mộc
Noun carpentry nghề mộc, công việc mộc
Verb to carpenter làm nghề mộc, đóng đồ mộc (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carpentārius (wagon-maker)
Old French
carpentier
Middle English
carpenter
Proto-Germanic
*hamaraz (tool with stone head)
Old English
hamor
Modern English
carpenter's hammer

Từ Người Đóng Xe Ngựa đến Thợ Mộc

Từ 'carpenter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carpentārius', có nghĩa là 'người làm xe ngựa'. Những người thợ này nổi tiếng với kỹ năng làm việc với gỗ để tạo ra các cỗ xe ('carpentum'). Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ bất kỳ người thợ lành nghề nào chuyên làm việc với gỗ trong xây dựng và nội thất.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ loại búa mà thợ mộc sử dụng, khác với các loại búa chuyên dụng khác (ví dụ: búa tạ). Điểm khác biệt chính là phần móng vuốt (claw) dùng để nhổ đinh, giúp thợ mộc dễ dàng sửa chữa và điều chỉnh công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carpenter's hammer
  • swing a carpenter's hammer
    (vung búa của thợ mộc)
  • use a carpenter's hammer to drive a nail
    (dùng búa của thợ mộc để đóng đinh)
  • grab the carpenter's hammer
    (nắm lấy cây búa của thợ mộc)
  • pull a nail with a carpenter's hammer
    (nhổ đinh bằng búa của thợ mộc)
Adjective + carpenter's hammer
  • heavy carpenter's hammer
    (búa thợ mộc nặng)
  • well-balanced carpenter's hammer
    (búa thợ mộc được cân bằng tốt)
  • traditional carpenter's hammer
    (búa thợ mộc truyền thống)
  • steel carpenter's hammer
    (búa thợ mộc bằng thép)

Idioms

  • To use a carpenter's hammer to crack a nut

    Dùng dao mổ trâu để giết gà; sử dụng một công cụ quá mạnh hoặc một phương pháp quá phức tạp cho một vấn đề đơn giản.

    "Sending the whole legal team to deal with one small complaint is like using a carpenter's hammer to crack a nut."

    (Việc cử cả đội pháp lý để giải quyết một khiếu nại nhỏ cũng giống như dùng dao mổ trâu để giết gà vậy.)

  • When you're holding a carpenter's hammer, everything looks like a nail.

    Thiên kiến xác nhận bằng công cụ; xu hướng giải quyết mọi vấn đề bằng một giải pháp quen thuộc, ngay cả khi nó không phù hợp.

    "The software engineer wanted to solve the communication problem by writing more code. It's true that when you're holding a carpenter's hammer, everything looks like a nail."

    (Anh kỹ sư phần mềm muốn giải quyết vấn đề giao tiếp bằng cách viết thêm mã. Đúng là khi bạn cầm búa trong tay, mọi thứ trông đều giống như cây đinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carpenter's hammer

Danh từ
Lật mặt

Một loại búa được thiết kế đặc biệt cho công việc mộc, thường có một móng vuốt để nhổ đinh.

"The carpenter used his carpenter's hammer to drive the nails into the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpenter's hammer".

Biểu tượng của Lao động và Sự Xây dựng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, búa của thợ mộc (claw hammer) là một biểu tượng mạnh mẽ của lao động chân tay, sự khéo léo và tầng lớp lao động. Nó không chỉ là một công cụ mà còn đại diện cho tinh thần xây dựng, sự tự lực và việc tạo ra những thứ hữu hình từ con số không.

Thiết kế Hai trong Một: Đỉnh cao của sự Thực dụng

Búa của thợ mộc có một đầu để đóng đinh và một đầu sừng dê (claw) để nhổ đinh. Thiết kế đa năng này là một ví dụ kinh điển về sự đổi mới và tính thực dụng trong thiết kế công cụ của Mỹ. Nó cho phép người thợ làm việc hiệu quả hơn bằng cách kết hợp hai chức năng trong một dụng cụ duy nhất.