(Top Banner Ad)
writing tablet
A2
noun A2 Công nghệ, Giáo dục

writing tablet

UK: /ˈraɪtɪŋ ˈtæblət/ • US: /ˈraɪtɪŋ ˈtæblət/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính bảng viết bảng viết điện tử
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, portable surface, often digital, used for writing or drawing on.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt phẳng, di động, thường là kỹ thuật số, được sử dụng để viết hoặc vẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took notes using her writing tablet during the meeting."

    "Cô ấy ghi chép bằng máy tính bảng viết của mình trong cuộc họp."

  • "The artist used a writing tablet to create digital artwork."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một máy tính bảng viết để tạo ra tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số."

  • "Students are increasingly using writing tablets in classrooms."

    "Học sinh ngày càng sử dụng máy tính bảng viết trong lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Noun writer nhà văn, người viết
Noun writing việc viết, bài viết
Adjective written đã viết

Synonyms

tablet (máy tính bảng)digital notepad (sổ tay kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*writanan
Old English
writan
Middle English
writen
English
write
English
writing tablet

Nguồn gốc của 'Writing Tablet'

Từ 'writing tablet' gợi nhớ về những phiến đất sét, gỗ hoặc đá mà con người cổ đại đã sử dụng để ghi chép trước khi có giấy. Những 'viên gạch' này là một phương tiện quan trọng để lưu giữ thông tin và truyền đạt kiến thức qua các thế hệ. Ngày nay, 'writing tablet' có thể là những thiết bị điện tử hiện đại hơn, nhưng ý nghĩa về một công cụ để viết và ghi lại vẫn còn đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thiết bị điện tử như máy tính bảng (tablet) có khả năng viết hoặc vẽ bằng bút cảm ứng (stylus). Trong lịch sử, nó cũng có thể đề cập đến các tấm bảng nhỏ bằng đá hoặc sáp được sử dụng để viết.

Prepositions

on with

‘on’ dùng để chỉ bề mặt của tablet mà thao tác viết/vẽ diễn ra. Ví dụ: write on the writing tablet. 'with' dùng để chỉ công cụ dùng để viết/vẽ. Ví dụ: write with a stylus on the writing tablet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + writing tablet
  • small small writing tablet
    (bảng viết nhỏ)
  • portable portable writing tablet
    (bảng viết di động)
  • digital digital writing tablet
    (bảng viết điện tử)
Verb + writing tablet
  • use use a writing tablet
    (sử dụng bảng viết)
  • carry carry a writing tablet
    (mang theo bảng viết)
  • write on write on a writing tablet
    (viết lên bảng viết)

Idioms

  • wipe the writing tablet clean

    xóa bỏ mọi lỗi lầm và bắt đầu lại từ đầu

    "After bankruptcy, he wanted to wipe the writing tablet clean and start a new business."

    (Sau khi phá sản, anh ấy muốn xóa bỏ mọi lỗi lầm và bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)

  • set something down on one's writing tablet

    ghi lại, viết ra điều gì đó

    "The professor set his ideas down on his writing tablet during the lecture."

    (Giáo sư đã ghi lại những ý tưởng của mình trên bảng viết trong suốt bài giảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

writing tablet

noun
Lật mặt

Một bề mặt phẳng, di động, thường là kỹ thuật số, được sử dụng để viết hoặc vẽ.

"She took notes using her writing tablet during the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writing tablet".

Sự phát triển của công nghệ viết

Từ những phiến đất sét cổ đại đến những thiết bị điện tử hiện đại, 'writing tablet' phản ánh sự tiến bộ của công nghệ viết và cách chúng ta ghi lại và chia sẻ thông tin. Ngày nay, bảng viết điện tử (digital writing tablet) được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, thiết kế và nhiều lĩnh vực khác.