writing tablet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bề mặt phẳng, di động, thường là kỹ thuật số, được sử dụng để viết hoặc vẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took notes using her writing tablet during the meeting."
"Cô ấy ghi chép bằng máy tính bảng viết của mình trong cuộc họp."
-
"The artist used a writing tablet to create digital artwork."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng một máy tính bảng viết để tạo ra tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số."
-
"Students are increasingly using writing tablets in classrooms."
"Học sinh ngày càng sử dụng máy tính bảng viết trong lớp học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thiết bị điện tử như máy tính bảng (tablet) có khả năng viết hoặc vẽ bằng bút cảm ứng (stylus). Trong lịch sử, nó cũng có thể đề cập đến các tấm bảng nhỏ bằng đá hoặc sáp được sử dụng để viết.
Prepositions
‘on’ dùng để chỉ bề mặt của tablet mà thao tác viết/vẽ diễn ra. Ví dụ: write on the writing tablet. 'with' dùng để chỉ công cụ dùng để viết/vẽ. Ví dụ: write with a stylus on the writing tablet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small writing tablet (bảng viết nhỏ)
-
portable portable writing tablet (bảng viết di động)
-
digital digital writing tablet (bảng viết điện tử)
-
use use a writing tablet (sử dụng bảng viết)
-
carry carry a writing tablet (mang theo bảng viết)
-
write on write on a writing tablet (viết lên bảng viết)
Idioms
-
wipe the writing tablet clean
xóa bỏ mọi lỗi lầm và bắt đầu lại từ đầu
"After bankruptcy, he wanted to wipe the writing tablet clean and start a new business."
(Sau khi phá sản, anh ấy muốn xóa bỏ mọi lỗi lầm và bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)
-
set something down on one's writing tablet
ghi lại, viết ra điều gì đó
"The professor set his ideas down on his writing tablet during the lecture."
(Giáo sư đã ghi lại những ý tưởng của mình trên bảng viết trong suốt bài giảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
writing tablet
nounMột bề mặt phẳng, di động, thường là kỹ thuật số, được sử dụng để viết hoặc vẽ.
"She took notes using her writing tablet during the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writing tablet".
