(Top Banner Ad)
cuneiform tablet
C1
noun C1 Khảo cổ học, Lịch sử cổ đại, Ngôn ngữ học

cuneiform tablet

UK: /kjuːˈniːɪˌfɔːm ˈtæblət/ • US: /kjuˈniːɪˌfɔrm ˈtæblət/

Nghĩa tiếng Việt

phiến đất sét hình nêm bảng chữ hình nêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tablet inscribed with cuneiform writing.

Vietnamese Meaning

Một phiến đất sét hoặc vật liệu tương tự được khắc chữ hình nêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists discovered several cuneiform tablets at the excavation site."

    "Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra một vài phiến đất sét hình nêm tại khu khai quật."

  • "The museum displays a collection of ancient cuneiform tablets."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các phiến đất sét hình nêm cổ đại."

  • "Scholars are still deciphering many of the cuneiform tablets found in Iraq."

    "Các học giả vẫn đang giải mã nhiều phiến đất sét hình nêm được tìm thấy ở Iraq."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cuneiform có hình nêm, thuộc về chữ hình nêm.
Noun cuneiform chữ hình nêm.
Noun scribe người ghi chép, thư lại (thời cổ đại).
Verb inscribe khắc, ghi (chữ hoặc hình) lên một bề mặt.
Noun inscription chữ được khắc, văn tự khắc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử cổ đại, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuneus ('wedge') + forma ('shape')
French
cunéiforme
Latin
tabula ('board, plank')
Old French
tablete
English
cuneiform tablet

Cuneiform: Chữ Viết Hình Nêm

Từ 'cuneiform' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'cuneus' có nghĩa là 'cái nêm' và 'forma' có nghĩa là 'hình dạng'. Tên gọi này mô tả chính xác cách viết của loại chữ này: những ký tự được tạo ra bằng cách dùng một cây bút trâm (stylus) đầu nhọn ấn lên những tấm bảng đất sét mềm, tạo ra các dấu vết hình nêm.

Tablet: Từ Tấm Bảng Gỗ Đến Máy Tính Bảng

Từ 'tablet' có nguồn gốc từ 'tabula' trong tiếng Latin, có nghĩa là một tấm ván phẳng dùng để viết. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những cuốn sổ tay nhỏ. Ngày nay, từ này không chỉ gợi nhớ về những tấm bảng đất sét cổ đại mà còn được dùng để gọi tên các thiết bị điện tử màn hình phẳng hiện đại.

Usage Note

Chữ hình nêm là một trong những hệ thống chữ viết lâu đời nhất được biết đến, được phát triển ở Sumer cổ đại (Mesopotamia). Các phiến đất sét này được sử dụng để ghi lại nhiều loại thông tin, bao gồm các văn bản hành chính, luật pháp, văn học và tôn giáo. Cần phân biệt rõ với các hình thức văn bản cổ đại khác như chữ tượng hình Ai Cập (hieroglyphs).

Prepositions

on of

‘on cuneiform tablets’ (trên các phiến đất sét hình nêm) chỉ vị trí khắc chữ; ‘of cuneiform tablets’ (của các phiến đất sét hình nêm) chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cuneiform tablet
  • ancient cuneiform tablet
    (tấm bảng chữ hình nêm cổ đại)
  • clay cuneiform tablet
    (tấm bảng chữ hình nêm bằng đất sét)
  • Sumerian cuneiform tablet
    (tấm bảng chữ hình nêm của người Sumer)
  • fragmentary cuneiform tablet
    (mảnh vỡ của tấm bảng chữ hình nêm)
Verb + cuneiform tablet
  • decipher a cuneiform tablet
    (giải mã một tấm bảng chữ hình nêm)
  • discover a cuneiform tablet
    (phát hiện một tấm bảng chữ hình nêm)
  • translate a cuneiform tablet
    (dịch một tấm bảng chữ hình nêm)
  • inscribe a cuneiform tablet
    (khắc chữ lên một tấm bảng hình nêm)
Noun + cuneiform tablet
  • a collection of cuneiform tablets
    (một bộ sưu tập các tấm bảng chữ hình nêm)
  • an inscription on a cuneiform tablet
    (văn tự khắc trên một tấm bảng chữ hình nêm)

Idioms

  • like deciphering a cuneiform tablet

    Giống như giải mã chữ hình nêm; dùng để chỉ việc cố gắng hiểu một thứ gì đó rất khó khăn, phức tạp hoặc khó đọc.

    "Trying to read the doctor's handwriting was like deciphering a cuneiform tablet."

    (Cố gắng đọc chữ viết của bác sĩ khó như giải mã chữ hình nêm vậy.)

  • as old as a cuneiform tablet

    Cũ như một tấm bảng chữ hình nêm; dùng để mô tả một thứ gì đó cực kỳ cũ, cổ xưa hoặc lỗi thời.

    "His views on technology are as old as a cuneiform tablet."

    (Quan điểm của ông ấy về công nghệ cũ kỹ như từ thời đồ đá vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuneiform tablet

noun
Lật mặt

Một phiến đất sét hoặc vật liệu tương tự được khắc chữ hình nêm.

"Archaeologists discovered several cuneiform tablets at the excavation site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuneiform tablet".

Sử Thi Gilgamesh: Tác Phẩm Văn Học Đầu Tiên Của Nhân Loại

Một trong những phát hiện quan trọng nhất từ các tấm bảng chữ hình nêm là 'Sử thi Gilgamesh'. Đây được coi là tác phẩm văn học vĩ đại và lâu đời nhất còn tồn tại, kể về cuộc phiêu lưu của Gilgamesh, vị vua của thành Uruk ở Lưỡng Hà. Câu chuyện được ghi lại trên 12 tấm bảng đất sét, mang đến cái nhìn sâu sắc về thần thoại, tôn giáo và cuộc sống của người cổ đại.

Những 'Bức Thư' Và 'Biên Lai' Đầu Tiên

Các tấm bảng chữ hình nêm không chỉ ghi lại các câu chuyện sử thi. Phần lớn chúng là các ghi chép về hành chính, kinh tế và pháp luật, giống như những 'biên lai' hay 'hợp đồng' ngày nay. Ví dụ, Bộ luật Hammurabi, một trong những bộ luật thành văn cổ nhất thế giới, được khắc trên đá theo dạng chữ hình nêm. Những tấm bảng này là bằng chứng vô giá về sự ra đời của nhà nước, thương mại và hệ thống pháp luật sơ khai.