cuneiform tablet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tablet inscribed with cuneiform writing.
Vietnamese Meaning
Một phiến đất sét hoặc vật liệu tương tự được khắc chữ hình nêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Archaeologists discovered several cuneiform tablets at the excavation site."
"Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra một vài phiến đất sét hình nêm tại khu khai quật."
-
"The museum displays a collection of ancient cuneiform tablets."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các phiến đất sét hình nêm cổ đại."
-
"Scholars are still deciphering many of the cuneiform tablets found in Iraq."
"Các học giả vẫn đang giải mã nhiều phiến đất sét hình nêm được tìm thấy ở Iraq."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cuneiform | có hình nêm, thuộc về chữ hình nêm. |
| Noun | cuneiform | chữ hình nêm. |
| Noun | scribe | người ghi chép, thư lại (thời cổ đại). |
| Verb | inscribe | khắc, ghi (chữ hoặc hình) lên một bề mặt. |
| Noun | inscription | chữ được khắc, văn tự khắc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chữ hình nêm là một trong những hệ thống chữ viết lâu đời nhất được biết đến, được phát triển ở Sumer cổ đại (Mesopotamia). Các phiến đất sét này được sử dụng để ghi lại nhiều loại thông tin, bao gồm các văn bản hành chính, luật pháp, văn học và tôn giáo. Cần phân biệt rõ với các hình thức văn bản cổ đại khác như chữ tượng hình Ai Cập (hieroglyphs).
Prepositions
‘on cuneiform tablets’ (trên các phiến đất sét hình nêm) chỉ vị trí khắc chữ; ‘of cuneiform tablets’ (của các phiến đất sét hình nêm) chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient cuneiform tablet (tấm bảng chữ hình nêm cổ đại)
-
clay cuneiform tablet (tấm bảng chữ hình nêm bằng đất sét)
-
Sumerian cuneiform tablet (tấm bảng chữ hình nêm của người Sumer)
-
fragmentary cuneiform tablet (mảnh vỡ của tấm bảng chữ hình nêm)
-
decipher a cuneiform tablet (giải mã một tấm bảng chữ hình nêm)
-
discover a cuneiform tablet (phát hiện một tấm bảng chữ hình nêm)
-
translate a cuneiform tablet (dịch một tấm bảng chữ hình nêm)
-
inscribe a cuneiform tablet (khắc chữ lên một tấm bảng hình nêm)
-
a collection of cuneiform tablets (một bộ sưu tập các tấm bảng chữ hình nêm)
-
an inscription on a cuneiform tablet (văn tự khắc trên một tấm bảng chữ hình nêm)
Idioms
-
like deciphering a cuneiform tablet
Giống như giải mã chữ hình nêm; dùng để chỉ việc cố gắng hiểu một thứ gì đó rất khó khăn, phức tạp hoặc khó đọc.
"Trying to read the doctor's handwriting was like deciphering a cuneiform tablet."
(Cố gắng đọc chữ viết của bác sĩ khó như giải mã chữ hình nêm vậy.)
-
as old as a cuneiform tablet
Cũ như một tấm bảng chữ hình nêm; dùng để mô tả một thứ gì đó cực kỳ cũ, cổ xưa hoặc lỗi thời.
"His views on technology are as old as a cuneiform tablet."
(Quan điểm của ông ấy về công nghệ cũ kỹ như từ thời đồ đá vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cuneiform tablet
nounMột phiến đất sét hoặc vật liệu tương tự được khắc chữ hình nêm.
"Archaeologists discovered several cuneiform tablets at the excavation site."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuneiform tablet".
