(Top Banner Ad)
clean environment
B1
Tính từ B1 Khoa học môi trường

clean environment

UK: /kliːn/ • US: /kliːn/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường sạch môi trường trong lành môi trường không ô nhiễm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is free from pollution, waste, and other harmful substances.

Vietnamese Meaning

Một môi trường không có ô nhiễm, chất thải và các chất độc hại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to work together to create a clean environment for future generations."

    "Chúng ta cần hợp tác để tạo ra một môi trường sạch cho các thế hệ tương lai."

  • "The government is investing in renewable energy to promote a clean environment."

    "Chính phủ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo để thúc đẩy một môi trường sạch."

  • "Maintaining a clean environment is crucial for public health."

    "Duy trì một môi trường sạch là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết, không ô nhiễm
Noun cleanliness sự sạch sẽ, tình trạng vệ sinh
Verb cleanse làm sạch, thanh lọc (thường dùng cho cơ thể, tinh thần, hoặc những thứ mang tính nghi lễ)
Noun cleaner người dọn dẹp, chất tẩy rửa
Adverb cleanly một cách sạch sẽ, gọn gàng
Noun environment môi trường (tự nhiên, xã hội, làm việc)
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà hoạt động môi trường, người bảo vệ môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường, theo cách thân thiện với môi trường

Synonyms

unpolluted environment (môi trường không ô nhiễm)pure environment (môi trường trong lành)

Antonyms

polluted environment (môi trường ô nhiễm)dirty environment (môi trường bẩn)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
Middle English
clene
Modern English
clean

Sự Thanh Khiết Từ Ngàn Xưa

Từ "clean" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *klainiz, mang ý nghĩa "trong sáng, tinh khiết, không vết bẩn". Gốc rễ xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Indo-European *gel-, có nghĩa là "sáng bóng, trong suốt". Điều này cho thấy ý niệm về sự "sạch sẽ" đã gắn liền với sự "trong trẻo" và "tinh khiết" từ rất lâu đời trong lịch sử ngôn ngữ.

Môi Trường Xung Quanh Ta

Từ "environment" xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "environner" (có nghĩa là "bao quanh, vây quanh"). Ban đầu, từ này chỉ đơn thuần là "những gì bao quanh chúng ta". Mãi đến thế kỷ 19 và 20, "environment" mới bắt đầu được dùng với ý nghĩa rộng hơn về sinh thái học và hệ sinh thái, chỉ toàn bộ điều kiện tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến sự sống.

Khái Niệm Môi Trường Sạch Hiện Đại

Cụm từ "clean environment" là sự kết hợp của hai từ trên, trở nên phổ biến trong bối cảnh các phong trào bảo vệ môi trường phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh nhu cầu về một không gian sống không ô nhiễm, trong lành, nơi con người và các loài sinh vật có thể phát triển khỏe mạnh, phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của hệ sinh thái đối với sự tồn tại của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'clean environment' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và duy trì một môi trường sống lành mạnh cho con người và các sinh vật khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ô nhiễm, biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường khác. So với 'hygienic environment' (môi trường hợp vệ sinh) thì 'clean environment' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự trong lành của tự nhiên, không chỉ là sự sạch sẽ vi khuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clean environment
  • pristine pristine clean environment
    (môi trường trong lành nguyên sơ (rất sạch và chưa bị tác động))
  • healthy healthy clean environment
    (môi trường trong lành và khỏe mạnh (tốt cho sức khỏe))
  • sustainable sustainable clean environment
    (môi trường trong lành bền vững (có thể duy trì lâu dài))
  • safe safe clean environment
    (môi trường trong lành an toàn (không có nguy hiểm, chất độc hại))
  • green green clean environment
    (môi trường xanh sạch (có nhiều cây xanh, ít ô nhiễm))
Verb + clean environment
  • create create a clean environment
    (tạo ra một môi trường trong lành)
  • maintain maintain a clean environment
    (duy trì một môi trường trong lành)
  • preserve preserve a clean environment
    (bảo tồn một môi trường trong lành)
  • protect protect a clean environment
    (bảo vệ một môi trường trong lành)
  • ensure ensure a clean environment
    (đảm bảo một môi trường trong lành)
  • foster foster a clean environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường trong lành)
Noun + clean environment
  • importance importance of a clean environment
    (tầm quan trọng của một môi trường trong lành)
  • need need for a clean environment
    (nhu cầu về một môi trường trong lành)
  • benefits benefits of a clean environment
    (lợi ích của một môi trường trong lành)

Idioms

  • To champion a clean environment

    Tích cực ủng hộ, đấu tranh vì một môi trường trong lành.

    "Organizations worldwide champion a clean environment for future generations."

    (Các tổ chức trên toàn thế giới tích cực ủng hộ một môi trường trong lành cho các thế hệ tương lai.)

  • To live in harmony with a clean environment

    Sống hài hòa, thân thiện với môi trường trong lành.

    "Indigenous communities often demonstrate how to live in harmony with a clean environment."

    (Các cộng đồng bản địa thường thể hiện cách sống hài hòa với một môi trường trong lành.)

  • A concerted effort for a clean environment

    Một nỗ lực chung, phối hợp của nhiều bên vì môi trường trong lành.

    "Achieving a truly clean environment requires a concerted effort from everyone."

    (Để đạt được một môi trường thực sự trong lành đòi hỏi một nỗ lực phối hợp từ tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean environment

Tính từ
Lật mặt

Một môi trường không có ô nhiễm, chất thải và các chất độc hại khác.

"We need to work together to create a clean environment for future generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean environment".

Ngày Trái Đất và Phong trào Môi trường

Ngày Trái Đất (Earth Day), được tổ chức hàng năm vào ngày 22 tháng 4, là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường và thúc đẩy hành động bảo vệ hành tinh. Sự kiện này, bắt đầu từ năm 1970 tại Hoa Kỳ, đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho phong trào môi trường, khuyến khích mọi người nỗ lực vì một "môi trường trong lành" cho tất cả, từ việc giảm thiểu rác thải đến việc sử dụng năng lượng tái tạo.

Phát triển Bền vững và Môi trường Sạch

Khái niệm "Phát triển Bền vững" (Sustainability), trở nên nổi bật từ cuối thế kỷ 20, là một triết lý quan trọng trong văn hóa phương Tây và toàn cầu. Nó nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của họ. Việc duy trì một "môi trường trong lành" là cốt lõi của phát triển bền vững, bao gồm việc quản lý tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm và bảo tồn đa dạng sinh học để đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho nhân loại.