cleanable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being cleaned easily and effectively.
Vietnamese Meaning
Có thể được làm sạch một cách dễ dàng và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This fabric is highly cleanable, making it ideal for families with young children."
"Loại vải này rất dễ làm sạch, khiến nó trở nên lý tưởng cho các gia đình có trẻ nhỏ."
-
"The kitchen countertops are made of a cleanable material."
"Mặt bàn bếp được làm bằng vật liệu dễ lau chùi."
-
"Choose a sofa with a cleanable fabric to avoid worrying about spills."
"Hãy chọn một chiếc ghế sofa có vải dễ làm sạch để tránh lo lắng về việc đổ tràn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cleanable' nhấn mạnh khả năng dễ dàng vệ sinh, không tốn nhiều công sức hoặc sử dụng các chất tẩy rửa đặc biệt. Nó thường được dùng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc đồ vật được thiết kế hoặc xử lý để chống lại vết bẩn và dễ lau chùi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily cleanable (Dễ dàng làm sạch được)
-
readily readily cleanable (Sẵn sàng làm sạch được, dễ làm sạch được)
-
machine machine cleanable (Có thể giặt/làm sạch bằng máy)
-
surface cleanable surface (Bề mặt có thể làm sạch được)
-
filter cleanable filter (Bộ lọc có thể làm sạch được)
-
fabric cleanable fabric (Vải có thể giặt/làm sạch được)
Idioms
-
Easily cleanable material
Vật liệu dễ làm sạch
"We chose an easily cleanable material for the kitchen countertops."
(Chúng tôi đã chọn một loại vật liệu dễ làm sạch cho mặt bàn bếp.)
-
Machine cleanable
Có thể giặt/làm sạch bằng máy
"This rug is machine cleanable, which saves a lot of effort."
(Tấm thảm này có thể giặt bằng máy, giúp tiết kiệm rất nhiều công sức.)
-
Spot cleanable
Có thể làm sạch tại chỗ (chỉ vết bẩn cục bộ)
"The upholstery is only spot cleanable, so be careful with spills."
(Phần bọc ghế chỉ có thể làm sạch tại chỗ, vì vậy hãy cẩn thận với vết đổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleanable
adjectiveCó thể được làm sạch một cách dễ dàng và hiệu quả.
"This fabric is highly cleanable, making it ideal for families with young children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleanable".
