(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cleanable
B1

cleanable

adjective

Nghĩa tiếng Việt

dễ làm sạch có thể làm sạch được dễ lau chùi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cleanable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có thể được làm sạch một cách dễ dàng và hiệu quả.

Definition (English Meaning)

Capable of being cleaned easily and effectively.

Ví dụ Thực tế với 'Cleanable'

  • "This fabric is highly cleanable, making it ideal for families with young children."

    "Loại vải này rất dễ làm sạch, khiến nó trở nên lý tưởng cho các gia đình có trẻ nhỏ."

  • "The kitchen countertops are made of a cleanable material."

    "Mặt bàn bếp được làm bằng vật liệu dễ lau chùi."

  • "Choose a sofa with a cleanable fabric to avoid worrying about spills."

    "Hãy chọn một chiếc ghế sofa có vải dễ làm sạch để tránh lo lắng về việc đổ tràn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cleanable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: cleanable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Cleanable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'cleanable' nhấn mạnh khả năng dễ dàng vệ sinh, không tốn nhiều công sức hoặc sử dụng các chất tẩy rửa đặc biệt. Nó thường được dùng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc đồ vật được thiết kế hoặc xử lý để chống lại vết bẩn và dễ lau chùi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cleanable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)