(Top Banner Ad)
cleanable
B1
adjective B1 General

cleanable

UK: /ˈkliːnəbəl/ • US: /ˈkliːnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ làm sạch có thể làm sạch được dễ lau chùi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being cleaned easily and effectively.

Vietnamese Meaning

Có thể được làm sạch một cách dễ dàng và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This fabric is highly cleanable, making it ideal for families with young children."

    "Loại vải này rất dễ làm sạch, khiến nó trở nên lý tưởng cho các gia đình có trẻ nhỏ."

  • "The kitchen countertops are made of a cleanable material."

    "Mặt bàn bếp được làm bằng vật liệu dễ lau chùi."

  • "Choose a sofa with a cleanable fabric to avoid worrying about spills."

    "Hãy chọn một chiếc ghế sofa có vải dễ làm sạch để tránh lo lắng về việc đổ tràn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean Làm sạch, dọn dẹp
Adjective clean Sạch sẽ, tinh khiết
Noun cleaner Người dọn dẹp, chất tẩy rửa
Noun cleanliness Sự sạch sẽ, vệ sinh
Verb cleanse Thanh tẩy, làm sạch (thường mang nghĩa trang trọng hơn)
Adjective unclean Không sạch, ô uế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
Latin
-abilis
Old French
-able
English
cleanable

Nguồn gốc của "cleanable"

Từ "cleanable" là sự kết hợp của từ "clean" và hậu tố "-able". "Clean" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "clæne", mang nghĩa là sạch sẽ, tinh khiết. Hậu tố "-able" bắt nguồn từ tiếng Latin "-abilis", có nghĩa là "có thể làm được" hoặc "đáng để làm". Vì vậy, "cleanable" có nghĩa là "có thể làm sạch được" hoặc "dễ dàng làm sạch". Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép các yếu tố ngôn ngữ hiện có.

Usage Note

Từ 'cleanable' nhấn mạnh khả năng dễ dàng vệ sinh, không tốn nhiều công sức hoặc sử dụng các chất tẩy rửa đặc biệt. Nó thường được dùng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc đồ vật được thiết kế hoặc xử lý để chống lại vết bẩn và dễ lau chùi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cleanable
  • easily easily cleanable
    (Dễ dàng làm sạch được)
  • readily readily cleanable
    (Sẵn sàng làm sạch được, dễ làm sạch được)
  • machine machine cleanable
    (Có thể giặt/làm sạch bằng máy)
cleanable + Noun
  • surface cleanable surface
    (Bề mặt có thể làm sạch được)
  • filter cleanable filter
    (Bộ lọc có thể làm sạch được)
  • fabric cleanable fabric
    (Vải có thể giặt/làm sạch được)

Idioms

  • Easily cleanable material

    Vật liệu dễ làm sạch

    "We chose an easily cleanable material for the kitchen countertops."

    (Chúng tôi đã chọn một loại vật liệu dễ làm sạch cho mặt bàn bếp.)

  • Machine cleanable

    Có thể giặt/làm sạch bằng máy

    "This rug is machine cleanable, which saves a lot of effort."

    (Tấm thảm này có thể giặt bằng máy, giúp tiết kiệm rất nhiều công sức.)

  • Spot cleanable

    Có thể làm sạch tại chỗ (chỉ vết bẩn cục bộ)

    "The upholstery is only spot cleanable, so be careful with spills."

    (Phần bọc ghế chỉ có thể làm sạch tại chỗ, vì vậy hãy cẩn thận với vết đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleanable

adjective
Lật mặt

Có thể được làm sạch một cách dễ dàng và hiệu quả.

"This fabric is highly cleanable, making it ideal for families with young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleanable".

"Spring Cleaning" (Dọn dẹp Mùa Xuân)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, "Spring Cleaning" là một truyền thống lâu đời, thường diễn ra vào mùa xuân khi thời tiết ấm lên. Mọi người dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng sau mùa đông dài, bao gồm lau chùi những nơi khó tiếp cận và loại bỏ những vật dụng không cần thiết. Khái niệm "cleanable" rất quan trọng trong việc lựa chọn đồ đạc và vật liệu trong nhà, giúp việc dọn dẹp hàng năm trở nên dễ dàng hơn.

Tiêu chuẩn vệ sinh và sức khỏe cộng đồng

Khả năng "cleanable" của các bề mặt và vật dụng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì vệ sinh và sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong các ngành như y tế, thực phẩm và dịch vụ. Các sản phẩm được thiết kế để dễ dàng làm sạch giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và mầm bệnh, bảo vệ sức khỏe con người. Đây là một yếu tố quan trọng trong thiết kế sản phẩm hiện đại, phản ánh giá trị văn hóa về sự sạch sẽ và an toàn.