(Top Banner Ad)
wipeable
B1
adjective B1 Gia dụng, Vệ sinh

wipeable

UK: /ˈwaɪpəbəl/ • US: /ˈwaɪpəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể lau được dễ lau chùi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being wiped clean.

Vietnamese Meaning

Có thể lau sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This tablecloth is wipeable, so you don't have to worry about spills."

    "Khăn trải bàn này có thể lau được, vì vậy bạn không cần phải lo lắng về việc bị đổ."

  • "The wipeable surface of the desk makes it ideal for children's rooms."

    "Bề mặt có thể lau được của bàn làm cho nó trở nên lý tưởng cho phòng trẻ em."

  • "Wipeable keyboards are essential in medical environments to maintain hygiene."

    "Bàn phím có thể lau được là điều cần thiết trong môi trường y tế để duy trì vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wipe lau, chùi, gạt
Noun wipe cái lau, khăn lau; hành động lau
Noun wiper cần gạt (nước); người/vật dùng để lau
Noun (Gerund) wiping việc lau chùi, sự gạt
Adjective unwipeable không thể lau sạch được, khó lau sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Vệ sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīpijaną
Old English
wipian
Latin
-abilis
Modern English
wipeable

Nguồn gốc của 'wipe'

Phần gốc 'wipe' của từ 'wipeable' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic (*wīpijaną) và tiếng Anh cổ (wipian), ban đầu mang ý nghĩa 'lau chùi', 'cuộn lại' hoặc 'trang trí'.

Sức mạnh của hậu tố '-able'

Hậu tố '-able' đến từ tiếng Latin (-abilis), có nghĩa là 'có thể làm được' hoặc 'đáng được'. Khi kết hợp với động từ 'wipe' trong tiếng Anh hiện đại, nó tạo ra tính từ 'wipeable', nghĩa là 'có thể lau sạch được'.

Usage Note

Tính từ 'wipeable' mô tả một vật liệu hoặc bề mặt có khả năng được làm sạch bằng cách lau. Nó thường được sử dụng để chỉ các vật liệu chống thấm nước hoặc có bề mặt nhẵn, dễ dàng loại bỏ bụi bẩn hoặc chất lỏng. Khác với 'washable' (có thể giặt), 'wipeable' nhấn mạnh vào việc làm sạch nhanh chóng bằng cách lau, không cần đến nước và xà phòng nhiều như giặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wipeable
  • easily easily wipeable
    (dễ dàng lau sạch)
  • waterproof waterproof and wipeable
    (chống nước và có thể lau sạch)
  • durable durable and wipeable
    (bền và có thể lau sạch)
Danh từ + wipeable
  • surface wipeable surface
    (bề mặt có thể lau sạch)
  • fabric wipeable fabric
    (vải có thể lau sạch)
  • material wipeable material
    (vật liệu có thể lau sạch)
  • tablecloth wipeable tablecloth
    (khăn trải bàn có thể lau sạch)

Idioms

  • easy to clean and wipeable

    dễ lau chùi và có thể lau sạch

    "The high chair has an easy to clean and wipeable tray."

    (Ghế ăn dặm có khay dễ lau chùi và có thể lau sạch.)

  • waterproof and wipeable

    chống thấm nước và có thể lau sạch

    "We chose a waterproof and wipeable mat for the baby's play area."

    (Chúng tôi đã chọn một tấm thảm chống thấm nước và có thể lau sạch cho khu vực vui chơi của bé.)

  • wipeable for hygiene reasons

    có thể lau sạch vì lý do vệ sinh

    "Hospital furniture is often made to be wipeable for hygiene reasons."

    (Đồ nội thất bệnh viện thường được làm từ vật liệu có thể lau sạch vì lý do vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wipeable

adjective
Lật mặt

Có thể lau sạch.

"This tablecloth is wipeable, so you don't have to worry about spills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wipeable".

Vệ sinh và sự tiện lợi trong gia đình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ hoặc vật nuôi, các bề mặt 'wipeable' (có thể lau sạch) rất được ưa chuộng. Chúng giúp việc dọn dẹp hàng ngày trở nên nhanh chóng và dễ dàng, đảm bảo môi trường sống sạch sẽ và hợp vệ sinh.

Xu hướng thiết kế sản phẩm hiện đại

Xu hướng thiết kế hiện đại thường ưu tiên các vật liệu 'wipeable' trong nhiều sản phẩm như đồ nội thất, đồ dùng nhà bếp, và đồ dùng cho trẻ em (ví dụ: ghế ăn dặm, thảm chơi). Điều này phản ánh nhu cầu về sự tiện dụng, bền bỉ và dễ bảo trì trong cuộc sống bận rộn ngày nay.