wipeable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể lau sạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This tablecloth is wipeable, so you don't have to worry about spills."
"Khăn trải bàn này có thể lau được, vì vậy bạn không cần phải lo lắng về việc bị đổ."
-
"The wipeable surface of the desk makes it ideal for children's rooms."
"Bề mặt có thể lau được của bàn làm cho nó trở nên lý tưởng cho phòng trẻ em."
-
"Wipeable keyboards are essential in medical environments to maintain hygiene."
"Bàn phím có thể lau được là điều cần thiết trong môi trường y tế để duy trì vệ sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'wipeable' mô tả một vật liệu hoặc bề mặt có khả năng được làm sạch bằng cách lau. Nó thường được sử dụng để chỉ các vật liệu chống thấm nước hoặc có bề mặt nhẵn, dễ dàng loại bỏ bụi bẩn hoặc chất lỏng. Khác với 'washable' (có thể giặt), 'wipeable' nhấn mạnh vào việc làm sạch nhanh chóng bằng cách lau, không cần đến nước và xà phòng nhiều như giặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily wipeable (dễ dàng lau sạch)
-
waterproof waterproof and wipeable (chống nước và có thể lau sạch)
-
durable durable and wipeable (bền và có thể lau sạch)
-
surface wipeable surface (bề mặt có thể lau sạch)
-
fabric wipeable fabric (vải có thể lau sạch)
-
material wipeable material (vật liệu có thể lau sạch)
-
tablecloth wipeable tablecloth (khăn trải bàn có thể lau sạch)
Idioms
-
easy to clean and wipeable
dễ lau chùi và có thể lau sạch
"The high chair has an easy to clean and wipeable tray."
(Ghế ăn dặm có khay dễ lau chùi và có thể lau sạch.)
-
waterproof and wipeable
chống thấm nước và có thể lau sạch
"We chose a waterproof and wipeable mat for the baby's play area."
(Chúng tôi đã chọn một tấm thảm chống thấm nước và có thể lau sạch cho khu vực vui chơi của bé.)
-
wipeable for hygiene reasons
có thể lau sạch vì lý do vệ sinh
"Hospital furniture is often made to be wipeable for hygiene reasons."
(Đồ nội thất bệnh viện thường được làm từ vật liệu có thể lau sạch vì lý do vệ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wipeable
adjectiveCó thể lau sạch.
"This tablecloth is wipeable, so you don't have to worry about spills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wipeable".
