(Top Banner Ad)
uncleanable
C1
adjective C1 General

uncleanable

UK: /ʌnˈkliːnəbəl/ • US: /ʌnˈkliːnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể làm sạch không thể tẩy rửa không thể chùi rửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to clean.

Vietnamese Meaning

Không thể làm sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stain on the antique rug was considered uncleanable."

    "Vết bẩn trên tấm thảm cổ được cho là không thể làm sạch."

  • "Some porous materials are practically uncleanable after being exposed to certain liquids."

    "Một số vật liệu xốp hầu như không thể làm sạch sau khi tiếp xúc với một số chất lỏng nhất định."

  • "The walls of the old building were covered in graffiti, making them appear uncleanable."

    "Các bức tường của tòa nhà cũ bị phủ đầy graffiti, khiến chúng trông không thể làm sạch được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean làm sạch, dọn dẹp
Noun cleaner người/vật làm sạch, chất tẩy rửa
Adjective clean sạch sẽ, trong lành
Adjective unclean không sạch, bẩn thỉu (thường mang ý nghĩa tôn giáo/đạo đức)
Noun cleanliness sự sạch sẽ, vệ sinh
Verb cleanse tẩy rửa, thanh lọc (thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn 'clean')
Adjective cleansable có thể làm sạch được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
Latin
-abilis
Old French
-able
English (Modern)
uncleanable

Nguồn gốc của 'uncleanable'

Từ 'uncleanable' được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại bằng cách kết hợp ba yếu tố: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', từ tiếng Anh cổ), gốc 'clean' (nghĩa là 'sạch', từ tiếng Anh cổ 'clæne') và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể', từ tiếng Pháp cổ 'able', gốc Latinh '-abilis'). Như vậy, 'uncleanable' có nghĩa là 'không thể làm sạch được' hay 'không có khả năng được làm sạch'.

Usage Note

Từ 'uncleanable' thường được dùng để mô tả những vật liệu hoặc bề mặt mà cấu trúc hoặc tính chất của chúng khiến việc làm sạch trở nên bất khả thi hoặc cực kỳ khó khăn. Nó nhấn mạnh sự không thể khắc phục tình trạng bẩn bằng các phương pháp làm sạch thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncleanable
  • virtually virtually uncleanable
    (hầu như không thể làm sạch được)
  • permanently permanently uncleanable
    (vĩnh viễn không thể làm sạch được)
  • completely completely uncleanable
    (hoàn toàn không thể làm sạch được)
Uncleanable + Noun
  • stain uncleanable stain
    (vết bẩn không thể làm sạch)
  • mess uncleanable mess
    (mớ hỗn độn không thể dọn dẹp)
  • mark uncleanable mark
    (dấu vết không thể tẩy xóa)
  • surface uncleanable surface
    (bề mặt không thể làm sạch)

Idioms

  • an uncleanable stain/mark

    một vết bẩn/dấu vết mà không thể tẩy xóa được, ám chỉ một lỗi lầm hay sự kiện tồi tệ không thể quên hay sửa chữa

    "The scandal left an uncleanable mark on his reputation."

    (Vụ bê bối đã để lại một vết nhơ không thể gột rửa trên danh tiếng của anh ta.)

  • render something uncleanable

    làm cho cái gì đó không thể làm sạch được, hoặc theo nghĩa bóng là làm cho một vấn đề trở nên không thể giải quyết

    "The type of ink used will render the fabric uncleanable if not treated immediately."

    (Loại mực này sẽ khiến vải không thể giặt sạch nếu không xử lý ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncleanable

adjective
Lật mặt

Không thể làm sạch.

"The stain on the antique rug was considered uncleanable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncleanable".

Nỗi thất vọng về những vết bẩn vĩnh viễn

Trong văn hóa phương Tây, sự sạch sẽ và gọn gàng thường được đánh giá cao. Từ 'uncleanable' chạm đến nỗi thất vọng chung của nhiều người khi đối mặt với những vết bẩn hay hư hại vĩnh viễn trên đồ vật yêu thích như quần áo, thảm, hoặc nội thất. Nó thể hiện giới hạn của khả năng làm sạch và đôi khi là sự chấp nhận một khiếm khuyết không thể khắc phục.

Ẩn dụ về sự không thể gột rửa

Mặc dù 'uncleanable' chủ yếu đề cập đến khả năng vật lý, nó cũng có thể được dùng như một ẩn dụ. Một số nền văn hóa có thể liên hệ khái niệm này với những vết nhơ về đạo đức, danh dự hoặc tội lỗi không thể gột rửa, dù có cố gắng đến đâu. Ví dụ, 'a stain on one's character' (một vết nhơ trong tính cách) có thể được coi là 'uncleanable' theo nghĩa bóng.