uncleanable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to clean.
Vietnamese Meaning
Không thể làm sạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stain on the antique rug was considered uncleanable."
"Vết bẩn trên tấm thảm cổ được cho là không thể làm sạch."
-
"Some porous materials are practically uncleanable after being exposed to certain liquids."
"Một số vật liệu xốp hầu như không thể làm sạch sau khi tiếp xúc với một số chất lỏng nhất định."
-
"The walls of the old building were covered in graffiti, making them appear uncleanable."
"Các bức tường của tòa nhà cũ bị phủ đầy graffiti, khiến chúng trông không thể làm sạch được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clean | làm sạch, dọn dẹp |
| Noun | cleaner | người/vật làm sạch, chất tẩy rửa |
| Adjective | clean | sạch sẽ, trong lành |
| Adjective | unclean | không sạch, bẩn thỉu (thường mang ý nghĩa tôn giáo/đạo đức) |
| Noun | cleanliness | sự sạch sẽ, vệ sinh |
| Verb | cleanse | tẩy rửa, thanh lọc (thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn 'clean') |
| Adjective | cleansable | có thể làm sạch được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncleanable' thường được dùng để mô tả những vật liệu hoặc bề mặt mà cấu trúc hoặc tính chất của chúng khiến việc làm sạch trở nên bất khả thi hoặc cực kỳ khó khăn. Nó nhấn mạnh sự không thể khắc phục tình trạng bẩn bằng các phương pháp làm sạch thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtually virtually uncleanable (hầu như không thể làm sạch được)
-
permanently permanently uncleanable (vĩnh viễn không thể làm sạch được)
-
completely completely uncleanable (hoàn toàn không thể làm sạch được)
-
stain uncleanable stain (vết bẩn không thể làm sạch)
-
mess uncleanable mess (mớ hỗn độn không thể dọn dẹp)
-
mark uncleanable mark (dấu vết không thể tẩy xóa)
-
surface uncleanable surface (bề mặt không thể làm sạch)
Idioms
-
an uncleanable stain/mark
một vết bẩn/dấu vết mà không thể tẩy xóa được, ám chỉ một lỗi lầm hay sự kiện tồi tệ không thể quên hay sửa chữa
"The scandal left an uncleanable mark on his reputation."
(Vụ bê bối đã để lại một vết nhơ không thể gột rửa trên danh tiếng của anh ta.)
-
render something uncleanable
làm cho cái gì đó không thể làm sạch được, hoặc theo nghĩa bóng là làm cho một vấn đề trở nên không thể giải quyết
"The type of ink used will render the fabric uncleanable if not treated immediately."
(Loại mực này sẽ khiến vải không thể giặt sạch nếu không xử lý ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncleanable
adjectiveKhông thể làm sạch.
"The stain on the antique rug was considered uncleanable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncleanable".
