(Top Banner Ad)
cleanroom
B2
noun B2 Công nghệ, Sản xuất, Y học

cleanroom

UK: /ˈkliːn.ruːm/ • US: /ˈkliːn.ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng sạch buồng sạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in which the concentration of airborne particles is controlled to specified limits; used in the manufacture of electronic components, pharmaceuticals, etc.

Vietnamese Meaning

Một phòng mà nồng độ các hạt lơ lửng trong không khí được kiểm soát đến các giới hạn cụ thể; được sử dụng trong sản xuất các thành phần điện tử, dược phẩm, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The microchips are assembled in a cleanroom to prevent contamination."

    "Các vi mạch được lắp ráp trong phòng sạch để ngăn ngừa ô nhiễm."

  • "Strict protocols must be followed when entering the cleanroom."

    "Các quy trình nghiêm ngặt phải được tuân thủ khi vào phòng sạch."

  • "The company invested heavily in a new cleanroom facility."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào một cơ sở phòng sạch mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleanliness Sự sạch sẽ
Adjective clean Sạch sẽ
Verb clean Làm sạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Sản xuất, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
cleanroom

Nguồn gốc của Cleanroom

Thuật ngữ 'cleanroom' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1960, khi ngành công nghiệp sản xuất chất bán dẫn (semiconductor) phát triển mạnh mẽ. Để sản xuất các thiết bị điện tử siêu nhỏ với độ chính xác cao, môi trường làm việc phải cực kỳ sạch sẽ, không có bụi bẩn hay các chất ô nhiễm khác. Từ đó, các 'cleanroom' (phòng sạch) ra đời, trở thành yếu tố then chốt trong nhiều ngành công nghiệp như điện tử, dược phẩm, và công nghệ sinh học.

Usage Note

Cleanroom là một thuật ngữ chuyên ngành, chỉ một môi trường đặc biệt được thiết kế để giảm thiểu sự ô nhiễm. Mức độ sạch của cleanroom được phân loại theo số lượng và kích thước của các hạt cho phép trên một thể tích không khí nhất định. Cleanroom không chỉ là một căn phòng sạch sẽ thông thường; nó đòi hỏi các quy trình và thiết bị đặc biệt để duy trì mức độ sạch sẽ cần thiết.

Prepositions

in for

* in: được sử dụng khi nói về việc thực hiện hoạt động gì đó bên trong cleanroom (e.g., 'Experiments are conducted in a cleanroom'). * for: được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của cleanroom (e.g., 'This cleanroom is for manufacturing semiconductors').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cleanroom
  • sterile sterile cleanroom
    (phòng sạch vô trùng)
  • certified certified cleanroom
    (phòng sạch được chứng nhận)
Động từ + cleanroom
  • maintain maintain a cleanroom
    (duy trì phòng sạch)
  • operate operate in a cleanroom
    (vận hành trong phòng sạch)

Idioms

  • cleanroom design

    thiết kế phòng sạch

    "The cleanroom design is crucial for pharmaceutical manufacturing."

    (Thiết kế phòng sạch là rất quan trọng cho sản xuất dược phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleanroom

noun
Lật mặt

Một phòng mà nồng độ các hạt lơ lửng trong không khí được kiểm soát đến các giới hạn cụ thể; được sử dụng trong sản xuất các thành phần điện tử, dược phẩm, v.v.

"The microchips are assembled in a cleanroom to prevent contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the cleanroom, technicians wear protective suits, and they follow strict protocols to prevent contamination.
Trong phòng sạch, các kỹ thuật viên mặc đồ bảo hộ, và họ tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để ngăn ngừa ô nhiễm.
Phủ định
The cleanroom, despite its advanced filtration system, did not eliminate all airborne particles, so further modifications were necessary.
Phòng sạch, mặc dù có hệ thống lọc tiên tiến, đã không loại bỏ tất cả các hạt trong không khí, vì vậy cần phải có những sửa đổi thêm.
Nghi vấn
Considering the delicate nature of the experiment, is this cleanroom, with its controlled environment, really the best place to conduct it?
Xét đến tính chất nhạy cảm của thí nghiệm, liệu phòng sạch này, với môi trường được kiểm soát của nó, có thực sự là nơi tốt nhất để tiến hành nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleanroom".

Tiêu chuẩn ISO cho Cleanroom

Các phòng sạch thường tuân theo tiêu chuẩn ISO 14644, một bộ tiêu chuẩn quốc tế quy định về độ sạch của không khí trong phòng. Tiêu chuẩn này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và quy trình trong các ngành công nghiệp khác nhau.