(Top Banner Ad)
sterile room
B2
Tính từ B2 Y học/Công nghệ

sterile room

UK: /ˈsterraɪl ruːm/ • US: /ˈsterəl ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng vô trùng buồng vô trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room that is free from bacteria or other living microorganisms; aseptic.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng hoàn toàn không có vi khuẩn hoặc các vi sinh vật sống khác; vô trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgery was performed in a sterile room to minimize the risk of infection."

    "Ca phẫu thuật được thực hiện trong một phòng vô trùng để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng."

  • "The scientist entered the sterile room wearing a protective suit."

    "Nhà khoa học bước vào phòng vô trùng mặc bộ đồ bảo hộ."

  • "Maintaining a sterile room environment is crucial for cell culture experiments."

    "Duy trì môi trường phòng vô trùng là rất quan trọng đối với các thí nghiệm nuôi cấy tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sterile Vô trùng, tiệt trùng (không có vi khuẩn, mầm bệnh); cằn cỗi
Noun sterility Sự vô trùng, sự tiệt trùng; sự cằn cỗi
Verb sterilize Tiệt trùng, khử trùng
Noun sterilization Sự tiệt trùng, sự khử trùng
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều chỗ
Noun roominess Sự rộng rãi, sự có nhiều chỗ

Synonyms

aseptic room (phòng vô trùng)cleanroom (phòng sạch)

Antonyms

contaminated room (phòng bị ô nhiễm)dirty room (phòng bẩn)

Related Words

Subject Area

Y học/Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sterh₃- (barren, stiff)
Latin
sterilis (barren, unfruitful)
Old French
sterile (unfruitful)
English
sterile (15th century)
Proto-Indo-European
*rowh₁-mos (space)
Proto-Germanic
*rūmaz (space, room)
Old English
rūm (space, extent)
Middle English
roum (space, place)
English
room (12th century, current meaning)
English
sterile room (compound, 20th century, esp. in medical/scientific contexts)

Nguồn gốc của 'Sterile'

Từ 'sterile' (vô trùng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sterilis', mang ý nghĩa 'cằn cỗi' hoặc 'không sinh sản'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ đất đai không thể canh tác hay động vật không thể sinh sản. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để mô tả môi trường hoặc vật thể không chứa vi khuẩn hay mầm bệnh, đặc biệt quan trọng trong y học và khoa học.

Nguồn gốc của 'Room'

Từ 'room' (phòng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian' hoặc 'khoảng trống'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ bất kỳ không gian trống nào, không nhất thiết là một căn phòng trong nhà. Theo thời gian, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ một không gian được phân chia trong một tòa nhà, và sau này được kết hợp với 'sterile' để tạo thành 'sterile room' (phòng vô trùng) trong các bối cảnh chuyên biệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'sterile' (vô trùng) nhấn mạnh đến sự loại bỏ hoàn toàn các vi sinh vật có khả năng gây bệnh. Khác với 'clean' (sạch sẽ) chỉ đơn giản là không có bụi bẩn hoặc vết bẩn nhìn thấy được, 'sterile' đòi hỏi một quy trình khử trùng nghiêm ngặt để đạt được trạng thái không có mầm bệnh. Trong y học, sự vô trùng là yếu tố then chốt để ngăn ngừa nhiễm trùng trong phẫu thuật và các thủ thuật xâm lấn khác.
Khi 'sterile room' được sử dụng như một danh từ ghép, nó đề cập đến chính căn phòng đã được khử trùng. Mức độ khử trùng của một căn phòng vô trùng thường được kiểm soát và duy trì nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn trong các quy trình y tế và nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sterile room
  • maintain maintain a sterile room
    (duy trì một phòng vô trùng)
  • enter enter a sterile room
    (đi vào một phòng vô trùng)
  • prepare prepare a sterile room
    (chuẩn bị một phòng vô trùng)
  • design design a sterile room
    (thiết kế một phòng vô trùng)
  • work in work in a sterile room
    (làm việc trong một phòng vô trùng)
Adjective + sterile room
  • perfectly a perfectly sterile room
    (một căn phòng vô trùng hoàn hảo)
  • absolutely an absolutely sterile room
    (một căn phòng hoàn toàn vô trùng)
  • aseptic an aseptic sterile room
    (một căn phòng vô trùng và vô khuẩn)
Noun + sterile room
  • need for the need for a sterile room
    (nhu cầu về một phòng vô trùng)
  • construction of the construction of a sterile room
    (việc xây dựng một phòng vô trùng)

Idioms

  • A sterile room for creativity

    Một môi trường thiếu sự sáng tạo, khô khan, không có cảm hứng

    "The new office felt like a sterile room for creativity, with no personal touches or inspiring decor."

    (Văn phòng mới giống như một căn phòng vô trùng đối với sự sáng tạo, không có chút dấu ấn cá nhân hay trang trí truyền cảm hứng nào.)

  • Like a sterile room

    Giống như một căn phòng vô trùng (ý chỉ sự lạnh lẽo, thiếu cá tính, hoặc quá sạch sẽ đến mức không thoải mái)

    "Her apartment was meticulously clean, almost like a sterile room, making guests feel hesitant to touch anything."

    (Căn hộ của cô ấy sạch sẽ tỉ mỉ, gần như giống một căn phòng vô trùng, khiến khách đến chơi cảm thấy ngần ngại không dám chạm vào bất cứ thứ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sterile room

Tính từ
Lật mặt

Một căn phòng hoàn toàn không có vi khuẩn hoặc các vi sinh vật sống khác; vô trùng.

"The surgery was performed in a sterile room to minimize the risk of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sterile room".

Tầm quan trọng trong Y tế

Phòng vô trùng (sterile room) là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong các ca phẫu thuật, phòng thí nghiệm nghiên cứu và sản xuất dược phẩm. Việc duy trì môi trường vô trùng giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, bảo vệ bệnh nhân khỏi vi khuẩn gây hại và đảm bảo độ chính xác của các thí nghiệm khoa học. Đây là một tiêu chuẩn bắt buộc để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Công nghệ Phòng Sạch (Cleanroom)

Phòng vô trùng là một dạng của phòng sạch (cleanroom), một công nghệ được phát triển rộng rãi không chỉ trong y tế mà còn trong các ngành công nghiệp công nghệ cao như sản xuất vi điện tử, hàng không vũ trụ và công nghệ sinh học. Các phòng này được thiết kế để kiểm soát nghiêm ngặt nồng độ hạt bụi, vi sinh vật và các yếu tố môi trường khác, nhằm bảo vệ sản phẩm nhạy cảm và duy trì chất lượng sản xuất cao.