(Top Banner Ad)
cleansers
B1
Danh từ B1 Hóa học, Mỹ phẩm, Vệ sinh

cleansers

UK: /ˈklenzər/ • US: /ˈklenzər/

Nghĩa tiếng Việt

chất tẩy rửa sản phẩm làm sạch dung dịch tẩy rửa sữa rửa mặt nước tẩy trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to clean something.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để làm sạch một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a gentle cleanser on her skin every night."

    "Cô ấy sử dụng một loại sữa rửa mặt dịu nhẹ cho da của mình mỗi tối."

  • "These cleansers are effective at removing dirt and grime."

    "Những chất tẩy rửa này rất hiệu quả trong việc loại bỏ bụi bẩn."

  • "The company offers a variety of cleansers for different skin types."

    "Công ty cung cấp nhiều loại chất tẩy rửa cho các loại da khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean làm sạch
Adjective clean sạch sẽ
Noun cleanliness sự sạch sẽ
Verb cleanse tẩy rửa, làm sạch (sâu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

toner (nước hoa hồng)exfoliant (chất tẩy tế bào chết)moisturizer (kem dưỡng ẩm)

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm, Vệ sinh

Nguồn Gốc Của 'Cleanser'

Từ 'cleanser' xuất phát từ động từ 'clean' (làm sạch), thêm hậu tố '-er' để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'cleanser' đơn giản là 'thứ dùng để làm sạch'. Việc sử dụng các chất tẩy rửa đã có từ rất lâu, từ xà phòng thô sơ đến các sản phẩm hiện đại ngày nay, phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về vệ sinh và sự sạch sẽ.

Usage Note

Từ 'cleanser' thường được dùng để chỉ các sản phẩm tẩy rửa gia dụng (như nước lau sàn, nước rửa chén) hoặc các sản phẩm chăm sóc da mặt (sữa rửa mặt, nước tẩy trang). Cần phân biệt với 'detergent' (chất tẩy rửa tổng hợp, mạnh hơn) và 'soap' (xà phòng, có nguồn gốc tự nhiên hơn).

Prepositions

for to

Cleanser 'for' dùng để chỉ đối tượng được làm sạch (cleanser for the face). Cleanser 'to' chỉ mục đích sử dụng (cleanser to remove makeup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleansers
  • gentle gentle cleansers
    (chất tẩy rửa dịu nhẹ)
  • powerful powerful cleansers
    (chất tẩy rửa mạnh mẽ)
  • effective effective cleansers
    (chất tẩy rửa hiệu quả)
Verb + cleansers
  • use use cleansers
    (sử dụng chất tẩy rửa)
  • apply apply cleansers
    (thoa chất tẩy rửa)
  • rinse rinse off cleansers
    (rửa sạch chất tẩy rửa)

Idioms

  • cleanse the palate

    làm sạch vị giác (thường dùng trước khi thưởng thức món ăn mới)

    "After the rich main course, we need something to cleanse the palate."

    (Sau món chính béo ngậy, chúng ta cần thứ gì đó để làm sạch vị giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleansers

Danh từ
Lật mặt

Một chất được sử dụng để làm sạch một thứ gì đó.

"She uses a gentle cleanser on her skin every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These cleansers are effective for removing makeup.
Những chất tẩy rửa này rất hiệu quả trong việc tẩy trang.
Phủ định
Not all cleansers are suitable for sensitive skin.
Không phải tất cả các chất tẩy rửa đều phù hợp với làn da nhạy cảm.
Nghi vấn
Are these cleansers on sale?
Những chất tẩy rửa này có đang được giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleansers".

Văn hóa Vệ Sinh Cá Nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng các sản phẩm làm sạch (cleansers) cho da mặt và cơ thể hàng ngày được xem là một phần quan trọng của thói quen vệ sinh cá nhân. Điều này không chỉ liên quan đến sức khỏe mà còn cả vẻ đẹp và sự tự tin.