cleansers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used to clean something.
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng để làm sạch một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a gentle cleanser on her skin every night."
"Cô ấy sử dụng một loại sữa rửa mặt dịu nhẹ cho da của mình mỗi tối."
-
"These cleansers are effective at removing dirt and grime."
"Những chất tẩy rửa này rất hiệu quả trong việc loại bỏ bụi bẩn."
-
"The company offers a variety of cleansers for different skin types."
"Công ty cung cấp nhiều loại chất tẩy rửa cho các loại da khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clean | làm sạch |
| Adjective | clean | sạch sẽ |
| Noun | cleanliness | sự sạch sẽ |
| Verb | cleanse | tẩy rửa, làm sạch (sâu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'cleanser' thường được dùng để chỉ các sản phẩm tẩy rửa gia dụng (như nước lau sàn, nước rửa chén) hoặc các sản phẩm chăm sóc da mặt (sữa rửa mặt, nước tẩy trang). Cần phân biệt với 'detergent' (chất tẩy rửa tổng hợp, mạnh hơn) và 'soap' (xà phòng, có nguồn gốc tự nhiên hơn).
Prepositions
Cleanser 'for' dùng để chỉ đối tượng được làm sạch (cleanser for the face). Cleanser 'to' chỉ mục đích sử dụng (cleanser to remove makeup).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle cleansers (chất tẩy rửa dịu nhẹ)
-
powerful powerful cleansers (chất tẩy rửa mạnh mẽ)
-
effective effective cleansers (chất tẩy rửa hiệu quả)
-
use use cleansers (sử dụng chất tẩy rửa)
-
apply apply cleansers (thoa chất tẩy rửa)
-
rinse rinse off cleansers (rửa sạch chất tẩy rửa)
Idioms
-
cleanse the palate
làm sạch vị giác (thường dùng trước khi thưởng thức món ăn mới)
"After the rich main course, we need something to cleanse the palate."
(Sau món chính béo ngậy, chúng ta cần thứ gì đó để làm sạch vị giác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleansers
Danh từMột chất được sử dụng để làm sạch một thứ gì đó.
"She uses a gentle cleanser on her skin every night."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These cleansers are effective for removing makeup. |
Những chất tẩy rửa này rất hiệu quả trong việc tẩy trang. |
| Phủ định | Not all cleansers are suitable for sensitive skin. |
Không phải tất cả các chất tẩy rửa đều phù hợp với làn da nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Are these cleansers on sale? |
Những chất tẩy rửa này có đang được giảm giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleansers".
