(Top Banner Ad)
clear-headed
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, phẩm chất cá nhân

clear-headed

UK: /ˌklɪəˈhedɪd/ • US: /ˌklɪrˈhedɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh táo minh mẫn đầu óc sáng suốt suy nghĩ rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking clearly and logically; mentally alert.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ rõ ràng và logic; tinh thần tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She remained clear-headed even in the midst of the crisis."

    "Cô ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo ngay cả trong lúc khủng hoảng."

  • "A clear-headed analysis of the situation is needed."

    "Cần có một phân tích tỉnh táo về tình hình."

  • "He was clear-headed enough to see the flaws in their plan."

    "Anh ấy đủ tỉnh táo để nhận ra những sai sót trong kế hoạch của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, minh bạch
Noun clearness sự rõ ràng, sự minh bạch
Adverb clearly một cách rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, phẩm chất cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
clear-headed

Nguồn gốc của 'clear-headed'

Từ 'clear-headed' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'clear' (rõ ràng) và 'headed' (có đầu óc). Ý nghĩa của nó phát triển trực tiếp từ nghĩa đen của việc có một cái đầu minh mẫn, không bị lẫn lộn hay mơ hồ. Nó phản ánh tầm quan trọng của sự tỉnh táo và lý trí trong văn hóa phương Tây.

Usage Note

Tính từ 'clear-headed' mô tả khả năng suy nghĩ mạch lạc, lý trí, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc phức tạp. Nó nhấn mạnh sự minh mẫn, khả năng tập trung và đưa ra quyết định đúng đắn. Khác với 'level-headed' (bình tĩnh, không bị kích động), 'clear-headed' tập trung vào sự rõ ràng trong tư duy hơn là sự ổn định cảm xúc. 'Sharp-minded' có nghĩa là thông minh và nhanh trí, trong khi 'clear-headed' nhấn mạnh khả năng tư duy mạch lạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + clear-headed
  • perfectly perfectly clear-headed
    (hoàn toàn tỉnh táo)
  • remarkably remarkably clear-headed
    (tỉnh táo một cách đáng ngạc nhiên)
Động từ + clear-headed
  • remain remain clear-headed
    (giữ được sự tỉnh táo)
  • become become clear-headed
    (trở nên tỉnh táo)
  • stay stay clear-headed
    (giữ cho đầu óc tỉnh táo)

Idioms

  • keep a clear head

    giữ đầu óc tỉnh táo

    "It's important to keep a clear head in an emergency."

    (Điều quan trọng là phải giữ đầu óc tỉnh táo trong tình huống khẩn cấp.)

  • have a clear head

    có một cái đầu tỉnh táo

    "I need to have a clear head before I make any important decisions."

    (Tôi cần phải có một cái đầu tỉnh táo trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear-headed

Tính từ
Lật mặt

Suy nghĩ rõ ràng và logic; tinh thần tỉnh táo.

"She remained clear-headed even in the midst of the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To make important decisions, you need one key quality: a clear-headed approach.
Để đưa ra những quyết định quan trọng, bạn cần một phẩm chất then chốt: một cách tiếp cận minh mẫn.
Phủ định
He wasn't always clear-headed: stress and lack of sleep often clouded his judgment.
Anh ấy không phải lúc nào cũng minh mẫn: căng thẳng và thiếu ngủ thường làm lu mờ khả năng phán đoán của anh ấy.
Nghi vấn
Are you feeling clear-headed today: ready to tackle complex problems with a focused mind?
Hôm nay bạn có cảm thấy minh mẫn không: sẵn sàng giải quyết các vấn đề phức tạp với một tâm trí tập trung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear-headed".

Giá trị của sự tỉnh táo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tỉnh táo và lý trí được đánh giá cao. 'Clear-headedness' thường được coi là một phẩm chất quan trọng trong lãnh đạo, giải quyết vấn đề và ra quyết định.