clear record
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clear record'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một lịch sử hoặc bản ghi chép về hành vi, hiệu suất hoặc thành tích trong quá khứ của một người, đặc biệt là một bản ghi không có bất kỳ dấu hiệu hoặc vấn đề tiêu cực nào.
Definition (English Meaning)
A history or account of a person's past behavior, performance, or achievements, especially one that is free from any negative marks or issues.
Ví dụ Thực tế với 'Clear record'
-
"He was hired because he had a clear record and excellent references."
"Anh ấy được thuê vì anh ấy có lý lịch trong sạch và những thư giới thiệu xuất sắc."
-
"The candidate has a clear record of community service."
"Ứng cử viên có một lý lịch trong sạch về phục vụ cộng đồng."
-
"The company prides itself on maintaining a clear record of environmental compliance."
"Công ty tự hào về việc duy trì một hồ sơ tuân thủ môi trường trong sạch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Clear record'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Clear record'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'clear record' thường được sử dụng để chỉ tình trạng không có tiền án tiền sự, không có vi phạm kỷ luật, hoặc thành tích tốt trong quá khứ. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự đáng tin cậy và tuân thủ luật pháp hoặc quy định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Clear record'
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company had cleared its record of environmental violations before the audit.
|
Công ty đã xóa hồ sơ vi phạm môi trường trước cuộc kiểm toán. |
| Phủ định |
He hadn't cleared his record with the bank before applying for the loan.
|
Anh ấy đã không xóa lịch sử nợ xấu với ngân hàng trước khi nộp đơn xin vay. |
| Nghi vấn |
Had she cleared her record after completing the community service?
|
Cô ấy đã xóa hồ sơ của mình sau khi hoàn thành công việc phục vụ cộng đồng chưa? |