(Top Banner Ad)
clear record
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Hành chính

clear record

Nghĩa tiếng Việt

lý lịch trong sạch hồ sơ trong sạch không có tiền án tiền sự không vi phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A history or account of a person's past behavior, performance, or achievements, especially one that is free from any negative marks or issues.

Vietnamese Meaning

Một lịch sử hoặc bản ghi chép về hành vi, hiệu suất hoặc thành tích trong quá khứ của một người, đặc biệt là một bản ghi không có bất kỳ dấu hiệu hoặc vấn đề tiêu cực nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hired because he had a clear record and excellent references."

    "Anh ấy được thuê vì anh ấy có lý lịch trong sạch và những thư giới thiệu xuất sắc."

  • "The candidate has a clear record of community service."

    "Ứng cử viên có một lý lịch trong sạch về phục vụ cộng đồng."

  • "The company prides itself on maintaining a clear record of environmental compliance."

    "Công ty tự hào về việc duy trì một hồ sơ tuân thủ môi trường trong sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clearance Sự thanh toán, sự cho phép, sự thông quan (liên quan đến việc làm sạch hoặc loại bỏ trở ngại)
Adverb clearly Một cách rõ ràng, minh bạch
Verb clarify Làm rõ, làm sáng tỏ
Noun recorder Người ghi âm/ghi hình, thiết bị ghi âm/ghi hình
Noun recording Bản ghi âm/ghi hình, sự ghi âm/ghi hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
Modern English
clear
Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorden
Modern English
record
English
clear record (phrase)

Nguồn gốc của 'Clear'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng, trong trẻo'. Qua tiếng Pháp cổ 'cler', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự trong suốt, không bị che khuất hoặc không có khuyết điểm.

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' xuất phát từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'nhớ lại, ghi nhớ'. 'Re-' nghĩa là 'lại' và 'cor' nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí'. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ 'recorder' để chỉ việc ghi chép lại thông tin một cách chính thức.

Sự kết hợp 'Clear Record'

Khi hai từ 'clear' và 'record' kết hợp, chúng tạo thành 'clear record' (hồ sơ trong sạch), ám chỉ một bộ tài liệu, lịch sử, hoặc lý lịch không có bất kỳ điểm xấu, lỗi lầm, hay vết nhơ nào. Nó thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, công việc hoặc học tập.

Usage Note

Cụm từ 'clear record' thường được sử dụng để chỉ tình trạng không có tiền án tiền sự, không có vi phạm kỷ luật, hoặc thành tích tốt trong quá khứ. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự đáng tin cậy và tuân thủ luật pháp hoặc quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clear record
  • have have a clear record
    (có hồ sơ/lý lịch trong sạch)
  • maintain maintain a clear record
    (duy trì hồ sơ/lý lịch trong sạch)
  • keep keep a clear record
    (giữ hồ sơ/lý lịch trong sạch)
  • ensure ensure a clear record
    (đảm bảo có hồ sơ/lý lịch trong sạch)
Adjective + clear record
  • impeccable an impeccable clear record
    (một lý lịch/hồ sơ trong sạch hoàn hảo, không tì vết)
  • spotless a spotless clear record
    (một lý lịch/hồ sơ trong sạch không chút tì vết nào)

Idioms

  • To have a clear record

    Có một lý lịch, hồ sơ không có bất kỳ điểm xấu, án tích hoặc vấn đề nào.

    "She had a clear record, which helped her get the security clearance."

    (Cô ấy có một lý lịch trong sạch, điều này giúp cô ấy được cấp phép an ninh.)

  • To maintain a clear record

    Giữ gìn, duy trì một lý lịch, hồ sơ không có vấn đề.

    "It's important for professionals to maintain a clear record in their career."

    (Điều quan trọng đối với các chuyên gia là phải duy trì một hồ sơ công việc trong sạch trong sự nghiệp của họ.)

  • To keep one's record clear

    Tích cực hành động để đảm bảo lý lịch cá nhân không bị vướng mắc hay có vết nhơ.

    "He worked hard to keep his record clear and avoid any legal trouble."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để giữ lý lịch của mình trong sạch và tránh mọi rắc rối pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear record

Danh từ
Lật mặt

Một lịch sử hoặc bản ghi chép về hành vi, hiệu suất hoặc thành tích trong quá khứ của một người, đặc biệt là một bản ghi không có bất kỳ dấu hiệu hoặc vấn đề tiêu cực nào.

"He was hired because he had a clear record and excellent references."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had cleared its record of environmental violations before the audit.
Công ty đã xóa hồ sơ vi phạm môi trường trước cuộc kiểm toán.
Phủ định
He hadn't cleared his record with the bank before applying for the loan.
Anh ấy đã không xóa lịch sử nợ xấu với ngân hàng trước khi nộp đơn xin vay.
Nghi vấn
Had she cleared her record after completing the community service?
Cô ấy đã xóa hồ sơ của mình sau khi hoàn thành công việc phục vụ cộng đồng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear record".

Tầm quan trọng trong tuyển dụng và di trú

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc có một 'clear record' (đặc biệt là không có án tích hình sự) là cực kỳ quan trọng khi xin việc làm, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự tin cậy cao như tài chính, giáo dục, hoặc chính phủ. Tương tự, đây là một yếu tố then chốt trong quá trình xin thị thực hoặc nhập cư.

Lịch sử tín dụng và tài chính

Trong xã hội hiện đại, một 'clear record' về tài chính (lịch sử tín dụng tốt) đóng vai trò thiết yếu. Nó ảnh hưởng đến khả năng vay tiền mua nhà, mua xe, thuê nhà, hoặc thậm chí là ký hợp đồng điện thoại. Một hồ sơ tín dụng rõ ràng cho thấy khả năng quản lý tài chính đáng tin cậy của một người.