(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clear record
B2

clear record

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lý lịch trong sạch hồ sơ trong sạch không có tiền án tiền sự không vi phạm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clear record'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lịch sử hoặc bản ghi chép về hành vi, hiệu suất hoặc thành tích trong quá khứ của một người, đặc biệt là một bản ghi không có bất kỳ dấu hiệu hoặc vấn đề tiêu cực nào.

Definition (English Meaning)

A history or account of a person's past behavior, performance, or achievements, especially one that is free from any negative marks or issues.

Ví dụ Thực tế với 'Clear record'

  • "He was hired because he had a clear record and excellent references."

    "Anh ấy được thuê vì anh ấy có lý lịch trong sạch và những thư giới thiệu xuất sắc."

  • "The candidate has a clear record of community service."

    "Ứng cử viên có một lý lịch trong sạch về phục vụ cộng đồng."

  • "The company prides itself on maintaining a clear record of environmental compliance."

    "Công ty tự hào về việc duy trì một hồ sơ tuân thủ môi trường trong sạch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clear record'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

clean slate(bắt đầu lại từ đầu, một trang giấy trắng)
unblemished record(lý lịch không tì vết) spotless record(lý lịch hoàn toàn trong sạch)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Hành chính

Ghi chú Cách dùng 'Clear record'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'clear record' thường được sử dụng để chỉ tình trạng không có tiền án tiền sự, không có vi phạm kỷ luật, hoặc thành tích tốt trong quá khứ. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự đáng tin cậy và tuân thủ luật pháp hoặc quy định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clear record'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had cleared its record of environmental violations before the audit.
Công ty đã xóa hồ sơ vi phạm môi trường trước cuộc kiểm toán.
Phủ định
He hadn't cleared his record with the bank before applying for the loan.
Anh ấy đã không xóa lịch sử nợ xấu với ngân hàng trước khi nộp đơn xin vay.
Nghi vấn
Had she cleared her record after completing the community service?
Cô ấy đã xóa hồ sơ của mình sau khi hoàn thành công việc phục vụ cộng đồng chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)