(Top Banner Ad)
clerical staff
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Văn phòng

clerical staff

UK: /ˈklerɪkəl stɑːf/ • US: /ˈklɛrɪkəl stæf/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên văn phòng nhân viên hành chính bộ phận văn thư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The employees who perform general office duties.

Vietnamese Meaning

Những nhân viên thực hiện các công việc văn phòng tổng quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clerical staff is responsible for maintaining accurate records."

    "Nhân viên văn phòng chịu trách nhiệm duy trì hồ sơ chính xác."

  • "The company hired more clerical staff to handle the increased workload."

    "Công ty đã thuê thêm nhân viên văn phòng để xử lý khối lượng công việc gia tăng."

  • "The clerical staff are essential to the smooth running of the office."

    "Nhân viên văn phòng rất cần thiết cho hoạt động trơn tru của văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clerk nhân viên văn phòng
Adjective clerical thuộc về văn phòng
Noun clericalism chủ nghĩa giáo sĩ

Synonyms

administrative staff (nhân viên hành chính)office staff (nhân viên văn phòng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clericus
Old French
clerc
English
clerk

Nguồn gốc của 'clerical'

Từ 'clerical' bắt nguồn từ 'clericus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'linh mục' hoặc 'giáo sĩ'. Ban đầu, những người này thường là những người có học thức và làm công việc ghi chép. Dần dần, từ này mở rộng ra để chỉ những người làm công việc văn phòng.

Usage Note

Cụm từ "clerical staff" thường được sử dụng để chỉ tập hợp những người làm công việc hành chính, giấy tờ, và các công việc hỗ trợ văn phòng. Nó nhấn mạnh vào chức năng và nhiệm vụ của họ hơn là cấp bậc hay chuyên môn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • behind the scenes

    ở phía sau hậu trường (ám chỉ công việc hỗ trợ thầm lặng, ví dụ như của nhân viên văn phòng)

    "The clerical staff works behind the scenes to ensure everything runs smoothly."

    (Nhân viên văn phòng làm việc phía sau hậu trường để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clerical staff

Danh từ
Lật mặt

Những nhân viên thực hiện các công việc văn phòng tổng quát.

"The clerical staff is responsible for maintaining accurate records."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clerical staff".

Tầm quan trọng của nhân viên văn phòng

Trong nhiều tổ chức, nhân viên văn phòng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động hàng ngày. Họ hỗ trợ các bộ phận khác, quản lý thông tin và đảm bảo sự trôi chảy của công việc.