(Top Banner Ad)
administrative staff
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý

administrative staff

UK: /ədˈmɪnɪˌstreɪ.tɪv stɑːf/ • US: /ədˈmɪnɪˌstreɪ.t̬ɪv stæf/

Nghĩa tiếng Việt

đội ngũ nhân viên hành chính nhân viên hành chính bộ phận hành chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The personnel who handle the day-to-day operations and clerical tasks within an organization.

Vietnamese Meaning

Đội ngũ nhân viên thực hiện các công việc hành chính và nghiệp vụ hàng ngày trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The administrative staff is responsible for maintaining accurate records."

    "Đội ngũ nhân viên hành chính chịu trách nhiệm duy trì hồ sơ chính xác."

  • "The administrative staff provides essential support to the entire company."

    "Đội ngũ nhân viên hành chính cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho toàn bộ công ty."

  • "Our administrative staff are highly skilled and efficient."

    "Đội ngũ nhân viên hành chính của chúng tôi có kỹ năng cao và làm việc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer quản lý, điều hành
Noun administration sự quản lý, bộ máy hành chính
Noun administrator quản trị viên, người điều hành
Adjective administrable có thể quản lý được
Adverb administratively về mặt hành chính

Synonyms

office staff (nhân viên văn phòng)support staff (nhân viên hỗ trợ)

Antonyms

Related Words

clerical staff (nhân viên văn thư)secretarial staff (nhân viên thư ký)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
administratio / stæf
Middle English
administren / staff
Modern English
administrative staff

Nguồn gốc từ 'Người phục vụ'

Từ 'administrative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'administrare', kết hợp giữa 'ad' (đến) và 'ministrare' (phục vụ). Ban đầu, nó có nghĩa là hỗ trợ hoặc giúp đỡ. Trong khi đó, 'staff' vốn có nghĩa là một cây gậy để tựa vào, tượng trưng cho sự hỗ trợ mà đội ngũ nhân viên dành cho người lãnh đạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong các bộ phận như hành chính, văn phòng, nhân sự, tài chính, kế toán, hỗ trợ… Công việc của họ bao gồm quản lý hồ sơ, soạn thảo văn bản, tiếp nhận và xử lý thông tin, hỗ trợ các hoạt động của tổ chức. 'Staff' trong trường hợp này mang nghĩa tập thể, nhấn mạnh sự phối hợp làm việc.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ rõ bộ phận hoặc lĩnh vực mà đội ngũ nhân viên hành chính làm việc, ví dụ: 'administrative staff of the marketing department'. 'in' thường được dùng để chỉ nơi làm việc hoặc tổ chức mà đội ngũ nhân viên hành chính thuộc về, ví dụ: 'administrative staff in the Hanoi office'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + administrative staff
  • Senior senior administrative staff
    (nhân viên hành chính cấp cao)
  • Junior junior administrative staff
    (nhân viên hành chính sơ cấp / mới vào nghề)
  • Academic and academic and administrative staff
    (đội ngũ giảng viên và nhân viên hành chính)
Verb + administrative staff
  • Recruit recruit administrative staff
    (tuyển dụng nhân viên hành chính)
  • Support support administrative staff
    (hỗ trợ đội ngũ nhân viên hành chính)
  • Manage manage administrative staff
    (quản lý nhân viên hành chính)

Idioms

  • Back-office staff

    Nhân viên hậu cần/hành chính (những người không trực tiếp tiếp xúc khách hàng)

    "The administrative staff often function as back-office staff, ensuring operations run smoothly behind the scenes."

    (Nhân viên hành chính thường đóng vai trò là nhân viên hậu cần, đảm bảo các hoạt động diễn ra trôi chảy ở phía sau.)

  • Skeleton staff

    Đội ngũ nhân viên nòng cốt/tối thiểu (thường dùng trong bối cảnh hành chính vào ngày lễ)

    "The office is only run by a skeleton administrative staff during the Christmas break."

    (Văn phòng chỉ được vận hành bởi một đội ngũ nhân viên hành chính tối thiểu trong kỳ nghỉ Giáng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administrative staff

Danh từ
Lật mặt

Đội ngũ nhân viên thực hiện các công việc hành chính và nghiệp vụ hàng ngày trong một tổ chức.

"The administrative staff is responsible for maintaining accurate records."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The administrative staff were praised for their dedication.
Các nhân viên hành chính đã được khen ngợi vì sự tận tâm của họ.
Phủ định
The administrative staff were not informed about the changes.
Các nhân viên hành chính đã không được thông báo về những thay đổi.
Nghi vấn
Were the administrative staff consulted before the decision was made?
Các nhân viên hành chính có được tham khảo ý kiến trước khi quyết định được đưa ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administrative staff".

The Backbone of Institutions

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'administrative staff' được coi là 'xương sống' của tổ chức. Dù không trực tiếp tạo ra doanh thu như bộ phận sales, nhưng họ giữ vai trò duy trì trật tự và sự tuân thủ các quy định pháp lý, giúp doanh nghiệp tránh khỏi các rủi ro vận hành.

Administrative Professionals Day

Tại Mỹ, Canada và nhiều quốc gia khác, có một ngày lễ riêng gọi là 'Administrative Professionals Day' (thường vào thứ Tư cuối cùng của tháng 4) để tri ân những đóng góp của các thư ký, trợ lý và nhân viên hành chính.