(Top Banner Ad)
duties
B1
danh từ (số nhiều) B1 Chung

duties

UK: /ˈdjuːtiz/ • US: /ˈduːtiz/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ trách nhiệm nghĩa vụ thuế nhập khẩu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moral or legal obligations; things one is required to do.

Vietnamese Meaning

Những nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý; những việc mà một người bắt buộc phải làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of my duties is to ensure the safety of the passengers."

    "Một trong những nhiệm vụ của tôi là đảm bảo an toàn cho hành khách."

  • "He performed his duties diligently."

    "Anh ấy thực hiện các nhiệm vụ của mình một cách siêng năng."

  • "The duties of the president are many and varied."

    "Các nhiệm vụ của tổng thống rất nhiều và đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm (số ít)
Adjective dutiful Có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận
Adverb dutifully Một cách có trách nhiệm, đúng bổn phận
Adjective undutiful Không làm tròn bổn phận, bất hiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Old French
dueté
Middle English
duete
English
duty
English
duties

Nguồn gốc của 'duties'

Từ "duties" (các nhiệm vụ) có gốc từ từ "duty" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ "dueté", mang nghĩa là "nghĩa vụ" hay "những gì cần phải trả". "Dueté" lại được hình thành từ động từ "devoir" (nợ, phải làm) trong tiếng Pháp, mà gốc rễ sâu xa hơn là từ "debere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "nợ" hoặc "phải có". Như vậy, từ "duties" ban đầu ám chỉ những gì bạn "nợ" hoặc "phải làm" đối với người khác, một vai trò hay một trách nhiệm.

Usage Note

Từ 'duties' thường đề cập đến các trách nhiệm hoặc bổn phận được giao cho một người, thường gắn liền với công việc, vị trí xã hội, hoặc vai trò cụ thể. Nó nhấn mạnh tính bắt buộc và trách nhiệm phải thực hiện.

Prepositions

to of

'- duties to someone/something': chỉ trách nhiệm đối với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: duties to your family). '- duties of a job/role': chỉ những trách nhiệm liên quan đến một công việc hoặc vai trò cụ thể (ví dụ: duties of a teacher).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duties
  • official official duties
    (nhiệm vụ chính thức)
  • parental parental duties
    (trách nhiệm làm cha mẹ)
  • civic civic duties
    (nghĩa vụ công dân)
  • professional professional duties
    (nhiệm vụ chuyên môn)
  • light light duties
    (nhiệm vụ nhẹ nhàng)
  • heavy heavy duties
    (nhiệm vụ nặng nề)
  • household household duties
    (việc nhà, công việc nội trợ)
Verb + duties
  • perform perform duties
    (thực hiện nhiệm vụ)
  • carry out carry out duties
    (thi hành nhiệm vụ)
  • neglect neglect duties
    (sao nhãng nhiệm vụ)
  • shirk shirk duties
    (trốn tránh nhiệm vụ)
  • assume assume duties
    (đảm nhận nhiệm vụ)
  • delegate delegate duties
    (phân công nhiệm vụ)

Idioms

  • on duty

    đang làm nhiệm vụ, đang trong ca làm việc

    "The police officer was on duty when the incident happened."

    (Viên cảnh sát đang làm nhiệm vụ khi sự việc xảy ra.)

  • off duty

    hết ca làm việc, không còn làm nhiệm vụ

    "He can't help you now; he's off duty."

    (Anh ấy không thể giúp bạn bây giờ; anh ấy đã hết ca làm việc rồi.)

  • call of duty

    tiếng gọi của nghĩa vụ, bổn phận

    "She felt it was her call of duty to protect her country."

    (Cô ấy cảm thấy đó là tiếng gọi của nghĩa vụ phải bảo vệ đất nước mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duties

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý; những việc mà một người bắt buộc phải làm.

"One of my duties is to ensure the safety of the passengers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His primary duty: to protect his family.
Nhiệm vụ chính của anh ấy: bảo vệ gia đình.
Phủ định
She had no duty to perform: she was on vacation.
Cô ấy không có nhiệm vụ nào phải thực hiện: cô ấy đang trong kỳ nghỉ.
Nghi vấn
What is your duty as a citizen: to vote and pay taxes?
Nghĩa vụ của bạn với tư cách là một công dân là gì: bỏ phiếu và nộp thuế?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to perform his duties diligently.
Anh ấy đã từng thực hiện các nhiệm vụ của mình một cách siêng năng.
Phủ định
She didn't use to consider it her duty to clean the house.
Cô ấy đã không từng xem việc dọn dẹp nhà cửa là nhiệm vụ của mình.
Nghi vấn
Did they use to have more duties before the restructuring?
Có phải họ đã từng có nhiều nhiệm vụ hơn trước khi tái cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duties".

Nghĩa vụ công dân (Civic Duty)

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm "nghĩa vụ công dân" rất quan trọng, bao gồm những trách nhiệm mà mỗi cá nhân phải thực hiện để đóng góp vào sự vận hành và phát triển của cộng đồng. Các ví dụ điển hình là việc đi bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử, tham gia bồi thẩm đoàn (jury duty) khi được yêu cầu, và tuân thủ pháp luật. Những nghĩa vụ này nhằm đảm bảo một xã hội công bằng và có trật tự.

Trách nhiệm nghề nghiệp và gia đình

"Duties" không chỉ dừng lại ở nghĩa vụ công dân mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác của đời sống. Trong công việc, mỗi người có "professional duties" (nhiệm vụ chuyên môn) cần hoàn thành để duy trì hiệu suất và sự chuyên nghiệp. Trong gia đình, "parental duties" (trách nhiệm làm cha mẹ) hay "household duties" (việc nhà) là những bổn phận thiết yếu để xây dựng một tổ ấm hạnh phúc và ổn định.