(Top Banner Ad)
clever person
B1
adjective B1 Chung

clever person

UK: /ˈklevər/ • US: /ˈklɛvər/

Nghĩa tiếng Việt

người thông minh người khéo léo người lanh lợi người tài trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quick to understand, learn, and devise or apply ideas; intelligent.

Vietnamese Meaning

Nhanh chóng hiểu, học hỏi, và nghĩ ra hoặc áp dụng các ý tưởng; thông minh, khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a clever person who always finds solutions."

    "Cô ấy là một người thông minh, luôn tìm ra giải pháp."

  • "He's a clever person and always knows what to say."

    "Anh ấy là một người thông minh và luôn biết phải nói gì."

  • "She is a clever person at solving problems."

    "Cô ấy là một người giỏi giải quyết vấn đề."

Usage Note

Từ 'clever' thường được dùng để chỉ khả năng học hỏi và giải quyết vấn đề nhanh chóng và hiệu quả. Nó mang sắc thái tích cực, nhưng đôi khi có thể ám chỉ sự khôn lỏi nếu đi kèm với một số ngữ cảnh nhất định. So với 'intelligent' (thông minh), 'clever' có thể nhấn mạnh vào khả năng ứng biến và giải quyết vấn đề thực tế hơn là kiến thức uyên bác. 'Smart' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'clever' có thể mang ý nghĩa xảo quyệt hơn một chút.

Prepositions

at with

Khi dùng 'clever at', nó có nghĩa là giỏi trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He's clever at mathematics.' Khi dùng 'clever with', nó thường chỉ sự khéo léo trong việc sử dụng hoặc thao tác với một thứ gì đó. Ví dụ: 'She's clever with her hands.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clever person
  • Remarkably remarkably clever person
    (người cực kỳ thông minh)
  • Incredibly incredibly clever person
    (người vô cùng thông minh)
Verb + clever person
  • Outsmart outsmart a clever person
    (thông minh hơn một người thông minh)
  • Deceive deceive a clever person
    (lừa dối một người thông minh)

Idioms

  • No match for a clever person

    Không phải là đối thủ của một người thông minh.

    "He thought he could trick her, but he was no match for a clever person like her."

    (Anh ta nghĩ có thể lừa được cô ấy, nhưng anh ta không phải là đối thủ của một người thông minh như cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clever person

adjective
Lật mặt

Nhanh chóng hiểu, học hỏi, và nghĩ ra hoặc áp dụng các ý tưởng; thông minh, khéo léo.

"She's a clever person who always finds solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a clever person is obvious to everyone.
Việc anh ta là một người thông minh là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she is a clever person is not the only factor in her success.
Việc cô ấy có phải là một người thông minh hay không không phải là yếu tố duy nhất trong thành công của cô ấy.
Nghi vấn
Who is a clever person according to the test results remains a mystery.
Ai là một người thông minh theo kết quả kiểm tra vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will become a clever person.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ trở thành một người thông minh.
Phủ định
If he doesn't pay attention in class, he won't become a clever person.
Nếu anh ấy không chú ý trong lớp, anh ấy sẽ không trở thành một người thông minh.
Nghi vấn
Will she be considered a clever person if she solves the problem?
Liệu cô ấy có được coi là một người thông minh nếu cô ấy giải được bài toán không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being a clever person by solving the problem quickly.
Anh ấy đang tỏ ra là một người thông minh bằng cách giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
Phủ định
She isn't being a clever person when she cheats on the test.
Cô ấy không tỏ ra là một người thông minh khi cô ấy gian lận trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
Are they being clever people by investing in that company?
Họ có đang tỏ ra là những người thông minh khi đầu tư vào công ty đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clever person".