(Top Banner Ad)
honest journalism
B2
Tính từ B2 Báo chí và Truyền thông

honest journalism

UK: /ˈɒnɪst ˈdʒɜːnəlɪzəm/ • US: /ˈɑːnɪst ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí trung thực báo chí chân chính nền báo chí lương thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Journalism that adheres to principles of truthfulness, accuracy, objectivity, and fairness.

Vietnamese Meaning

Nền báo chí tuân thủ các nguyên tắc về tính trung thực, chính xác, khách quan và công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The public relies on honest journalism to stay informed about important issues."

    "Công chúng dựa vào nền báo chí trung thực để được thông tin về các vấn đề quan trọng."

  • "The newspaper is known for its commitment to honest journalism."

    "Tờ báo này nổi tiếng với cam kết về nền báo chí trung thực."

  • "Honest journalism is essential for a healthy democracy."

    "Báo chí trung thực là yếu tố thiết yếu cho một nền dân chủ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honesty sự trung thực, lòng trung thực
Adverb honestly một cách trung thực, thành thật mà nói
Adjective dishonest không trung thực, gian dối
Noun dishonesty sự không trung thực, sự gian dối
Noun journalist nhà báo, phóng viên
Noun journal tạp chí, nhật ký, báo
Adjective journalistic thuộc về báo chí, có tính báo chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí và Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diurnalis
Old French
journal
French
journalisme
English
journalism

Nguồn gốc của 'Journalism'

'Journalism' (báo chí) có nguồn gốc từ từ 'journal' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một cuốn sách ghi chép hàng ngày' hoặc 'một tờ báo'. Bản thân từ 'journal' lại xuất phát từ tiếng Latin 'diurnalis' (hàng ngày), liên quan đến 'dies' (ngày). Theo thời gian, nó phát triển để chỉ nghề nghiệp thu thập, viết và phổ biến tin tức, thông tin đến công chúng.

Ý nghĩa của 'Honest' và sự kết hợp

Từ 'Honest' (trung thực) đến từ tiếng Latin 'honestus', có nghĩa là 'đáng kính, danh dự'. Khi kết hợp với 'journalism', 'honest journalism' nhấn mạnh yêu cầu cốt lõi về sự thật, tính khách quan, minh bạch và liêm chính trong việc đưa tin. Nó ngụ ý rằng thông tin được trình bày không bị bóp méo, thiên vị hoặc che đậy sự thật, nhằm phục vụ lợi ích công chúng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp trong báo chí. Nó khác với 'biased journalism' (báo chí thiên vị) hoặc 'sensationalist journalism' (báo chí giật gân), vốn có xu hướng đưa tin không chính xác hoặc phóng đại sự thật. 'Honest journalism' yêu cầu người làm báo đưa tin một cách khách quan, dựa trên bằng chứng xác thực, và không bị ảnh hưởng bởi các lợi ích cá nhân hoặc chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + honest journalism
  • promote promote honest journalism
    (thúc đẩy báo chí trung thực)
  • practice practice honest journalism
    (thực hành báo chí trung thực)
  • uphold uphold honest journalism
    (duy trì, đề cao báo chí trung thực)
  • support support honest journalism
    (ủng hộ báo chí trung thực)
Adjective + honest journalism
  • independent independent honest journalism
    (báo chí trung thực độc lập)
  • unbiased unbiased honest journalism
    (báo chí trung thực không thiên vị)
  • quality quality honest journalism
    (báo chí trung thực chất lượng cao)
Noun + of + honest journalism
  • principles principles of honest journalism
    (các nguyên tắc của báo chí trung thực)
  • importance importance of honest journalism
    (tầm quan trọng của báo chí trung thực)
  • future future of honest journalism
    (tương lai của báo chí trung thực)

Idioms

  • The cornerstone of honest journalism

    Nền tảng/hòn đá tảng của báo chí trung thực

    "Transparency is often considered the cornerstone of honest journalism."

    (Tính minh bạch thường được coi là nền tảng của báo chí trung thực.)

  • A commitment to honest journalism

    Sự cam kết đối với báo chí trung thực

    "The newspaper stated its unwavering commitment to honest journalism."

    (Tờ báo tuyên bố cam kết không lay chuyển của mình đối với báo chí trung thực.)

  • The pursuit of honest journalism

    Sự theo đuổi báo chí trung thực

    "Her career was dedicated to the pursuit of honest journalism."

    (Sự nghiệp của cô ấy được dành để theo đuổi báo chí trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest journalism

Tính từ
Lật mặt

Nền báo chí tuân thủ các nguyên tắc về tính trung thực, chính xác, khách quan và công bằng.

"The public relies on honest journalism to stay informed about important issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a newspaper practices honest journalism, it usually gains the public's trust.
Nếu một tờ báo thực hành báo chí trung thực, nó thường nhận được sự tin tưởng của công chúng.
Phủ định
When a media outlet doesn't prioritize honest journalism, its credibility suffers.
Khi một cơ quan truyền thông không ưu tiên báo chí trung thực, uy tín của nó sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
If a journalist is committed to honest journalism, does their reporting always remain unbiased?
Nếu một nhà báo cam kết với báo chí trung thực, liệu các bài báo của họ có luôn khách quan không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper editor values honest journalism's contribution to a well-informed society.
Biên tập viên báo đánh giá cao sự đóng góp của báo chí trung thực vào một xã hội có đầy đủ thông tin.
Phủ định
The public doesn't appreciate dishonest journalism's negative impact on society.
Công chúng không đánh giá cao tác động tiêu cực của báo chí không trung thực đối với xã hội.
Nghi vấn
Does the government support honest journalism's role in promoting transparency?
Chính phủ có ủng hộ vai trò của báo chí trung thực trong việc thúc đẩy tính minh bạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest journalism".

Báo chí như 'Quyền lực thứ tư' (Fourth Estate)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, báo chí trung thực được coi là 'quyền lực thứ tư', hoạt động như một cơ quan giám sát độc lập đối với chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp). Nó cung cấp thông tin cần thiết để công chúng đưa ra quyết định sáng suốt và buộc các nhà lãnh đạo phải chịu trách nhiệm, đảm bảo sự cân bằng quyền lực trong xã hội.

Tự do Báo chí và Tiêu chuẩn Đạo đức

Khái niệm báo chí trung thực gắn liền với giá trị tự do báo chí, cho phép nhà báo điều tra và đưa tin không sợ hãi hay bị kiểm duyệt. Tuy nhiên, quyền tự do này đi kèm với trách nhiệm to lớn, đòi hỏi các nhà báo phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đạo đức như tính khách quan, sự chính xác và công bằng để giữ vững niềm tin của công chúng và tránh lan truyền thông tin sai lệch.