client experience
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Client experience'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cảm nhận và sự hài lòng tổng thể mà một khách hàng có được trong suốt mối quan hệ của họ với một doanh nghiệp hoặc dịch vụ.
Definition (English Meaning)
The overall perception and satisfaction a client has throughout their relationship with a business or service.
Ví dụ Thực tế với 'Client experience'
-
"Improving the client experience is crucial for retaining customers and attracting new ones."
"Cải thiện trải nghiệm khách hàng là rất quan trọng để giữ chân khách hàng và thu hút khách hàng mới."
-
"The company invested heavily in improving the client experience through personalized communication."
"Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua giao tiếp cá nhân hóa."
-
"A positive client experience can lead to increased brand loyalty."
"Trải nghiệm khách hàng tích cực có thể dẫn đến tăng lòng trung thành với thương hiệu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Client experience'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Client experience'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh vào toàn bộ hành trình của khách hàng, từ lần tương tác đầu tiên đến các tương tác liên tục, và cách những tương tác này ảnh hưởng đến nhận thức và lòng trung thành của họ. Nó khác với 'customer service', vốn chỉ đề cập đến các tương tác trực tiếp hỗ trợ khách hàng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Client experience with’: Đề cập đến trải nghiệm của khách hàng với một công ty cụ thể. Ví dụ: ‘The client experience with this bank has been positive.’ ‘Client experience of’: Đề cập đến trải nghiệm của khách hàng về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: ‘The client experience of the online platform was seamless.’
Ngữ pháp ứng dụng với 'Client experience'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.