(Top Banner Ad)
client-side development
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

client-side development

UK: /ˈklaɪənt saɪd dɪˈvɛləpmənt/ • US: /ˈklaɪənt saɪd dɪˈvɛləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển phía client phát triển giao diện người dùng lập trình phía người dùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The creation of applications and user interfaces that run on a user's web browser or other client device.

Vietnamese Meaning

Việc tạo ra các ứng dụng và giao diện người dùng chạy trên trình duyệt web của người dùng hoặc thiết bị client khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Client-side development focuses on creating interactive and responsive user interfaces."

    "Phát triển phía client tập trung vào việc tạo ra các giao diện người dùng tương tác và đáp ứng."

  • "Modern web applications rely heavily on client-side development to provide a rich user experience."

    "Các ứng dụng web hiện đại phụ thuộc nhiều vào phát triển phía client để cung cấp trải nghiệm người dùng phong phú."

  • "Our team specializes in client-side development using the latest JavaScript frameworks."

    "Đội ngũ của chúng tôi chuyên về phát triển phía client bằng cách sử dụng các framework JavaScript mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun client Khách hàng, người dùng (của một dịch vụ, phần mềm hoặc website)
Noun developer Nhà phát triển (phần mềm, ứng dụng web)
Verb develop Phát triển, xây dựng, tạo ra (phần mềm, hệ thống)
Noun development Sự phát triển, quá trình phát triển (của một dự án, sản phẩm)
Adjective client-side Thuộc về phía máy khách, phía người dùng (ví dụ: client-side script - mã lệnh phía máy khách)

Synonyms

Antonyms

server-side development (phát triển phía máy chủ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
client
English
side
English
development
English (Computing)
client-side development

Sự ra đời của thuật ngữ công nghệ

Thuật ngữ 'client-side development' là một cụm từ ghép hiện đại trong ngành công nghệ thông tin. Nó kết hợp 'client' (máy khách, người dùng), 'side' (phía), và 'development' (phát triển). Thuật ngữ này xuất hiện để mô tả việc xây dựng các phần của ứng dụng hoặc trang web chạy trực tiếp trên trình duyệt web của người dùng hoặc thiết bị của họ (phía máy khách), trái ngược với 'server-side development' (phát triển phía máy chủ). Nó là trọng tâm của việc tạo ra giao diện người dùng tương tác và trải nghiệm người dùng.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các hoạt động phát triển phần mềm diễn ra trên máy của người dùng (client), trái ngược với server-side development (phát triển phía máy chủ). Nó bao gồm việc sử dụng các ngôn ngữ như JavaScript, HTML, và CSS để tạo ra các tương tác và hiển thị nội dung trực tiếp cho người dùng.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi nói về việc phát triển trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'client-side development in JavaScript'). Sử dụng 'for' khi nói về việc phát triển cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'client-side development for user interface').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + client-side development
  • specialize in specialize in client-side development
    (chuyên về phát triển phía máy khách)
  • work on work on client-side development projects
    (làm việc/thực hiện các dự án phát triển phía máy khách)
  • master master client-side development skills
    (làm chủ/thành thạo các kỹ năng phát triển phía máy khách)
  • learn learn client-side development frameworks
    (học các framework (khung làm việc) phát triển phía máy khách)
Adjective + client-side development
  • modern modern client-side development techniques
    (các kỹ thuật phát triển phía máy khách hiện đại)
  • effective effective client-side development strategies
    (các chiến lược phát triển phía máy khách hiệu quả)
  • responsive responsive client-side development
    (phát triển phía máy khách có khả năng thích ứng (với các thiết bị khác nhau))
  • front-end front-end client-side development
    (phát triển giao diện người dùng (thường đồng nghĩa với client-side development))
Noun + client-side development
  • tools for tools for client-side development
    (các công cụ cho phát triển phía máy khách)
  • frameworks for frameworks for client-side development
    (các framework (khung làm việc) cho phát triển phía máy khách)
  • career in a career in client-side development
    (một sự nghiệp trong lĩnh vực phát triển phía máy khách)
  • challenges in challenges in client-side development
    (các thách thức trong phát triển phía máy khách)

Idioms

  • to be proficient in client-side development

    Thành thạo trong phát triển phía máy khách

    "To build interactive web applications, you need to be proficient in client-side development."

    (Để xây dựng các ứng dụng web tương tác, bạn cần phải thành thạo trong phát triển phía máy khách.)

  • the backbone of client-side development

    Xương sống/nền tảng cốt lõi của phát triển phía máy khách

    "JavaScript is widely regarded as the backbone of modern client-side development."

    (JavaScript được coi rộng rãi là xương sống của phát triển phía máy khách hiện đại.)

  • cutting-edge client-side development

    Phát triển phía máy khách tiên tiến/đỉnh cao

    "Our team uses cutting-edge client-side development techniques to create seamless user experiences."

    (Đội ngũ của chúng tôi sử dụng các kỹ thuật phát triển phía máy khách tiên tiến để tạo ra trải nghiệm người dùng liền mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

client-side development

Danh từ
Lật mặt

Việc tạo ra các ứng dụng và giao diện người dùng chạy trên trình duyệt web của người dùng hoặc thiết bị client khác.

"Client-side development focuses on creating interactive and responsive user interfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "client-side development".

Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng (UX)

Phát triển phía máy khách đóng vai trò then chốt trong việc định hình trải nghiệm người dùng (User Experience - UX). Mọi tương tác, từ giao diện hình ảnh đến khả năng phản hồi của một ứng dụng hay trang web, đều được xử lý ở phía máy khách. Một UX tốt, được tạo ra bởi client-side development chất lượng, là yếu tố cốt lõi để thu hút và giữ chân người dùng trong thế giới số cạnh tranh ngày nay.

Cộng đồng mã nguồn mở và sự đổi mới liên tục

Lĩnh vực phát triển phía máy khách được thúc đẩy mạnh mẽ bởi cộng đồng mã nguồn mở. Các framework và thư viện JavaScript phổ biến như React, Angular, Vue.js đều là sản phẩm của sự hợp tác toàn cầu. Điều này không chỉ giúp công nghệ phát triển nhanh chóng mà còn tạo ra một văn hóa chia sẻ kiến thức và công cụ, cho phép các nhà phát triển trên khắp thế giới đóng góp và hưởng lợi từ những tiến bộ chung.