client-side development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The creation of applications and user interfaces that run on a user's web browser or other client device.
Vietnamese Meaning
Việc tạo ra các ứng dụng và giao diện người dùng chạy trên trình duyệt web của người dùng hoặc thiết bị client khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Client-side development focuses on creating interactive and responsive user interfaces."
"Phát triển phía client tập trung vào việc tạo ra các giao diện người dùng tương tác và đáp ứng."
-
"Modern web applications rely heavily on client-side development to provide a rich user experience."
"Các ứng dụng web hiện đại phụ thuộc nhiều vào phát triển phía client để cung cấp trải nghiệm người dùng phong phú."
-
"Our team specializes in client-side development using the latest JavaScript frameworks."
"Đội ngũ của chúng tôi chuyên về phát triển phía client bằng cách sử dụng các framework JavaScript mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | client | Khách hàng, người dùng (của một dịch vụ, phần mềm hoặc website) |
| Noun | developer | Nhà phát triển (phần mềm, ứng dụng web) |
| Verb | develop | Phát triển, xây dựng, tạo ra (phần mềm, hệ thống) |
| Noun | development | Sự phát triển, quá trình phát triển (của một dự án, sản phẩm) |
| Adjective | client-side | Thuộc về phía máy khách, phía người dùng (ví dụ: client-side script - mã lệnh phía máy khách) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các hoạt động phát triển phần mềm diễn ra trên máy của người dùng (client), trái ngược với server-side development (phát triển phía máy chủ). Nó bao gồm việc sử dụng các ngôn ngữ như JavaScript, HTML, và CSS để tạo ra các tương tác và hiển thị nội dung trực tiếp cho người dùng.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc phát triển trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'client-side development in JavaScript'). Sử dụng 'for' khi nói về việc phát triển cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'client-side development for user interface').
Collocations (Từ đi kèm)
-
specialize in specialize in client-side development (chuyên về phát triển phía máy khách)
-
work on work on client-side development projects (làm việc/thực hiện các dự án phát triển phía máy khách)
-
master master client-side development skills (làm chủ/thành thạo các kỹ năng phát triển phía máy khách)
-
learn learn client-side development frameworks (học các framework (khung làm việc) phát triển phía máy khách)
-
modern modern client-side development techniques (các kỹ thuật phát triển phía máy khách hiện đại)
-
effective effective client-side development strategies (các chiến lược phát triển phía máy khách hiệu quả)
-
responsive responsive client-side development (phát triển phía máy khách có khả năng thích ứng (với các thiết bị khác nhau))
-
front-end front-end client-side development (phát triển giao diện người dùng (thường đồng nghĩa với client-side development))
-
tools for tools for client-side development (các công cụ cho phát triển phía máy khách)
-
frameworks for frameworks for client-side development (các framework (khung làm việc) cho phát triển phía máy khách)
-
career in a career in client-side development (một sự nghiệp trong lĩnh vực phát triển phía máy khách)
-
challenges in challenges in client-side development (các thách thức trong phát triển phía máy khách)
Idioms
-
to be proficient in client-side development
Thành thạo trong phát triển phía máy khách
"To build interactive web applications, you need to be proficient in client-side development."
(Để xây dựng các ứng dụng web tương tác, bạn cần phải thành thạo trong phát triển phía máy khách.)
-
the backbone of client-side development
Xương sống/nền tảng cốt lõi của phát triển phía máy khách
"JavaScript is widely regarded as the backbone of modern client-side development."
(JavaScript được coi rộng rãi là xương sống của phát triển phía máy khách hiện đại.)
-
cutting-edge client-side development
Phát triển phía máy khách tiên tiến/đỉnh cao
"Our team uses cutting-edge client-side development techniques to create seamless user experiences."
(Đội ngũ của chúng tôi sử dụng các kỹ thuật phát triển phía máy khách tiên tiến để tạo ra trải nghiệm người dùng liền mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
client-side development
Danh từViệc tạo ra các ứng dụng và giao diện người dùng chạy trên trình duyệt web của người dùng hoặc thiết bị client khác.
"Client-side development focuses on creating interactive and responsive user interfaces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "client-side development".
