(Top Banner Ad)
climate action
B2
Danh từ B2 Khoa học Môi trường, Chính trị, Kinh tế

climate action

UK: /ˈklaɪmət ˈækʃən/ • US: /ˈklaɪmət ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động khí hậu biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu các hoạt động bảo vệ khí hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Efforts taken to reduce or prevent the emission of greenhouse gases and to adapt to the impacts of climate change.

Vietnamese Meaning

Các nỗ lực được thực hiện để giảm hoặc ngăn chặn sự phát thải khí nhà kính và thích ứng với các tác động của biến đổi khí hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a new initiative focused on climate action."

    "Chính phủ đã công bố một sáng kiến mới tập trung vào hành động khí hậu."

  • "Climate action is essential to protect our planet for future generations."

    "Hành động khí hậu là điều cần thiết để bảo vệ hành tinh của chúng ta cho các thế hệ tương lai."

  • "The conference will focus on promoting climate action and sustainable development."

    "Hội nghị sẽ tập trung vào việc thúc đẩy hành động khí hậu và phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate khí hậu
Noun action hành động
Verb act hành động, đóng vai
Adjective active chủ động, tích cực

Synonyms

climate activism (hoạt động khí hậu)environmental action (hành động môi trường)

Antonyms

climate inaction (thiếu hành động khí hậu)

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clima
French
climat
English
climate
English
action

Nguồn gốc của 'Climate'

Từ 'climate' xuất phát từ tiếng Latin 'clima', có nghĩa là 'vùng đất' hoặc 'khu vực'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ sự khác biệt về thời tiết giữa các vĩ độ khác nhau trên Trái Đất. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'khí hậu' như chúng ta biết ngày nay.

Ý nghĩa của 'Action'

Từ 'action' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'hành động', 'việc làm'. Nó thể hiện sự chủ động, có mục đích để tạo ra một kết quả hoặc thay đổi nào đó. Khi ghép với 'climate', nó mang ý nghĩa là những hành động cụ thể để ứng phó với biến đổi khí hậu.

Usage Note

Cụm từ 'climate action' mang ý nghĩa về các biện pháp cụ thể và có tính hành động để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách, chiến dịch và các dự án nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Khác với 'climate change mitigation' (giảm thiểu biến đổi khí hậu) mang tính tổng quát và lý thuyết hơn, 'climate action' nhấn mạnh vào các hoạt động thực tế.

Prepositions

on for towards

'on climate action' (về hành động khí hậu) thường được sử dụng khi thảo luận hoặc báo cáo về những hành động đã được thực hiện. 'for climate action' (cho hành động khí hậu) thường được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ hoặc kêu gọi hành động. 'towards climate action' (hướng tới hành động khí hậu) thường được sử dụng để mô tả các bước đi đang được thực hiện để đạt được mục tiêu hành động khí hậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climate action
  • urgent urgent climate action
    (hành động khẩn cấp về khí hậu)
  • strong strong climate action
    (hành động mạnh mẽ về khí hậu)
  • global global climate action
    (hành động toàn cầu về khí hậu)
Verb + climate action
  • take take climate action
    (thực hiện hành động về khí hậu)
  • support support climate action
    (ủng hộ hành động về khí hậu)
  • promote promote climate action
    (thúc đẩy hành động về khí hậu)

Idioms

  • Every little bit helps with climate action.

    Mỗi đóng góp nhỏ đều giúp ích cho hành động khí hậu.

    "Recycling and reducing waste are small changes, but every little bit helps with climate action."

    (Tái chế và giảm thiểu rác thải là những thay đổi nhỏ, nhưng mỗi đóng góp nhỏ đều giúp ích cho hành động khí hậu.)

  • Time is of the essence when it comes to climate action.

    Thời gian là yếu tố cốt yếu khi nói đến hành động khí hậu.

    "We need to act quickly. Time is of the essence when it comes to climate action."

    (Chúng ta cần hành động nhanh chóng. Thời gian là yếu tố cốt yếu khi nói đến hành động khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate action

Danh từ
Lật mặt

Các nỗ lực được thực hiện để giảm hoặc ngăn chặn sự phát thải khí nhà kính và thích ứng với các tác động của biến đổi khí hậu.

"The government announced a new initiative focused on climate action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Climate action is essential for our future, isn't it?
Hành động vì khí hậu là rất cần thiết cho tương lai của chúng ta, phải không?
Phủ định
We shouldn't ignore climate action any longer, should we?
Chúng ta không nên phớt lờ hành động vì khí hậu nữa, phải không?
Nghi vấn
Climate action will help us mitigate climate change, won't it?
Hành động vì khí hậu sẽ giúp chúng ta giảm thiểu biến đổi khí hậu, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is prioritizing climate action to reduce emissions.
Chính phủ đang ưu tiên hành động khí hậu để giảm lượng khí thải.
Phủ định
They are not taking enough climate action to meet the global targets.
Họ không thực hiện đủ hành động khí hậu để đạt được các mục tiêu toàn cầu.
Nghi vấn
What climate action can individuals take to make a difference?
Những hành động khí hậu nào mà các cá nhân có thể thực hiện để tạo ra sự khác biệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate action".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là một sự kiện thường niên được tổ chức trên toàn thế giới để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Đây là cơ hội để mọi người cùng nhau thực hiện các hành động nhỏ, nhưng có ý nghĩa lớn, góp phần vào các nỗ lực 'climate action' trên toàn cầu.

Hội nghị COP

Hội nghị các bên tham gia Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (COP) là các hội nghị thượng đỉnh quốc tế hàng năm, nơi các nhà lãnh đạo thế giới gặp gỡ để thảo luận và đưa ra các cam kết về 'climate action'. Các hội nghị này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách và thúc đẩy hợp tác toàn cầu để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.