(Top Banner Ad)
climate-linked
C1
Tính từ C1 Khoa học môi trường, Biến đổi khí hậu

climate-linked

Nghĩa tiếng Việt

liên kết với khí hậu liên quan đến biến đổi khí hậu có liên hệ với biến đổi khí hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Directly related to or affected by climate change.

Vietnamese Meaning

Liên quan trực tiếp hoặc bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlights the increase in climate-linked natural disasters."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự gia tăng các thảm họa tự nhiên liên quan đến biến đổi khí hậu."

  • "Climate-linked migration is becoming a major concern."

    "Di cư liên quan đến biến đổi khí hậu đang trở thành một mối lo ngại lớn."

  • "Scientists are studying the impact of climate-linked diseases."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của các bệnh liên quan đến biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Climate Khí hậu
Verb Link Liên kết
Adjective Linked Được liên kết
Noun Linkage Sự liên kết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Biến đổi khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Climate
From Latin 'clima' (region)
Linked
From Old English 'hlenċan' (to connect)
Climate-linked
Modern English compound word

Nguồn gốc của 'Climate-linked'

Từ 'climate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'clima', có nghĩa là vùng, khu vực. 'Linked' có nghĩa là liên kết, kết nối. Khi ghép lại, 'climate-linked' có nghĩa là 'liên quan đến khí hậu', thường được dùng để chỉ các sự kiện hoặc hiện tượng có mối liên hệ với biến đổi khí hậu.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, hiện tượng hoặc vấn đề mà nguyên nhân hoặc mức độ nghiêm trọng của nó có liên quan đến biến đổi khí hậu. Nó nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả hoặc mối tương quan chặt chẽ giữa khí hậu và sự vật/sự việc được mô tả. Khác với những từ như 'climate-related' (liên quan đến khí hậu) có nghĩa rộng hơn, 'climate-linked' mang ý nghĩa về một mối liên kết, một sự ảnh hưởng trực tiếp và có tính hệ quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climate-linked
  • Directly directly climate-linked
    (liên kết trực tiếp với khí hậu)
  • Strongly strongly climate-linked
    (liên kết mạnh mẽ với khí hậu)
Verb + climate-linked
  • Become become climate-linked
    (trở nên liên kết với khí hậu)
  • Consider consider climate-linked
    (xem xét là có liên kết với khí hậu)
Noun + climate-linked
  • Impact climate-linked impact
    (tác động liên quan đến khí hậu)
  • Disaster climate-linked disaster
    (thảm họa liên quan đến khí hậu)

Idioms

  • At a climate-linked pace

    Với tốc độ liên quan đến khí hậu (ám chỉ sự thay đổi nhanh chóng do khí hậu)

    "The sea levels are rising at a climate-linked pace."

    (Mực nước biển đang dâng lên với tốc độ liên quan đến khí hậu.)

  • Climate-linked security risks

    Các rủi ro an ninh liên quan đến khí hậu

    "The report highlights climate-linked security risks."

    (Báo cáo nêu bật các rủi ro an ninh liên quan đến khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate-linked

Tính từ
Lật mặt

Liên quan trực tiếp hoặc bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.

"The report highlights the increase in climate-linked natural disasters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floods, which were climate-linked, caused widespread damage to the coastal communities.
Các trận lũ lụt, có liên quan đến biến đổi khí hậu, đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho các cộng đồng ven biển.
Phủ định
The drought, which was not climate-linked, was attributed to unusual weather patterns.
Hạn hán, cái mà không liên quan đến biến đổi khí hậu, được cho là do các kiểu thời tiết bất thường.
Nghi vấn
Are the wildfires, which are climate-linked, becoming more frequent in recent years?
Có phải các vụ cháy rừng, những cái có liên quan đến biến đổi khí hậu, đang trở nên thường xuyên hơn trong những năm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate-linked".

Nhận thức về Biến đổi Khí hậu

Sự gia tăng sử dụng cụm từ 'climate-linked' phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tác động của biến đổi khí hậu đối với các sự kiện và hệ thống khác nhau trên toàn thế giới. Nó thể hiện một sự thay đổi trong cách chúng ta hiểu và phản ứng với môi trường.