(Top Banner Ad)
climate shift
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường

climate shift

UK: /ˈklaɪmət ʃɪft/ • US: /ˈklaɪmət ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi khí hậu biến đổi khí hậu chuyển đổi khí hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant and relatively persistent change in the average climate of a region or the entire globe.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi đáng kể và tương đối kéo dài trong khí hậu trung bình của một khu vực hoặc toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climate shift has resulted in more frequent and intense heat waves."

    "Sự thay đổi khí hậu đã dẫn đến các đợt nắng nóng thường xuyên và dữ dội hơn."

  • "Scientists are studying the impact of the climate shift on agricultural yields."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của sự thay đổi khí hậu đối với năng suất nông nghiệp."

  • "The climate shift is causing significant disruptions to ecosystems around the world."

    "Sự thay đổi khí hậu đang gây ra những xáo trộn đáng kể cho các hệ sinh thái trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate Khí hậu; điều kiện thời tiết trung bình của một khu vực trong thời gian dài.
Noun shift Sự thay đổi; sự dịch chuyển; một ca làm việc.
Adjective climatic Thuộc về khí hậu.
Noun climatology Khí hậu học (ngành nghiên cứu khí hậu).
Noun climatologist Nhà khí hậu học.
Verb shift Thay đổi vị trí, hướng; dịch chuyển; chuyển.
Adjective shifting Đang thay đổi, không ổn định; dịch chuyển.

Synonyms

climate change (biến đổi khí hậu)climatic change (thay đổi khí hậu)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κλίμα (klíma)
Latin
clima
Old French
climat
English
climate
Proto-Germanic
*skiftijaną*
Old English
sciftan
English
shift
Modern English
climate shift (combination)

Nguồn gốc của 'khí hậu' và 'sự thay đổi'

Từ 'climate' (khí hậu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'κλίμα' (klíma), ban đầu có nghĩa là 'độ nghiêng' hoặc 'vùng'. Nó ám chỉ góc nghiêng của mặt trời ảnh hưởng đến thời tiết của một khu vực. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, từ 'shift' (sự thay đổi, dịch chuyển) đến từ gốc German cổ '*skiftijaną*', mang nghĩa 'chia ra' hoặc 'thay đổi'. Khi 'climate' và 'shift' kết hợp lại thành 'climate shift', chúng mô tả một sự thay đổi đáng kể, thường là đột ngột, trong các mô hình khí hậu tự nhiên của một khu vực hoặc toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ 'climate shift' thường được sử dụng để mô tả các thay đổi lớn và có thể đo lường được trong các mẫu thời tiết và nhiệt độ, thường xảy ra trong một khoảng thời gian dài. Nó nhấn mạnh tính chất lâu dài và tác động lớn của sự thay đổi này so với các biến động thời tiết hàng ngày. So với 'climate change' (biến đổi khí hậu), 'climate shift' có thể ngụ ý một sự thay đổi đột ngột và rõ rệt hơn, mặc dù cả hai thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

in towards

‘In climate shift’ thường dùng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự thay đổi khí hậu đang tác động tới. Ví dụ: 'There's been a shift in climate patterns.'
‘Towards climate shift’ cho thấy một hướng hoặc xu hướng dẫn đến sự thay đổi khí hậu. Ví dụ: 'Policies are geared towards mitigating climate shift.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + climate shift
  • dramatic dramatic climate shift
    (sự thay đổi khí hậu kịch tính/đáng kể)
  • major major climate shift
    (sự thay đổi khí hậu lớn)
  • abrupt abrupt climate shift
    (sự thay đổi khí hậu đột ngột)
  • global global climate shift
    (sự thay đổi khí hậu toàn cầu)
Động từ + climate shift
  • experience experience a climate shift
    (trải qua một sự thay đổi khí hậu)
  • cause cause a climate shift
    (gây ra một sự thay đổi khí hậu)
  • address address climate shift
    (giải quyết vấn đề thay đổi khí hậu)
  • mitigate mitigate climate shift
    (giảm nhẹ/làm dịu sự thay đổi khí hậu)

Idioms

  • global climate shift

    Sự thay đổi khí hậu toàn cầu (một cụm từ chỉ sự thay đổi khí hậu trên quy mô toàn thế giới).

    "Scientists are increasingly concerned about the impacts of global climate shift."

    (Các nhà khoa học ngày càng lo ngại về những tác động của sự thay đổi khí hậu toàn cầu.)

  • to respond to climate shift

    Phản ứng/đáp lại với sự thay đổi khí hậu (chỉ hành động ứng phó hoặc thích nghi).

    "Governments worldwide are urged to respond to climate shift with effective policies."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới được kêu gọi phản ứng với sự thay đổi khí hậu bằng các chính sách hiệu quả.)

  • the reality of climate shift

    Thực tế của sự thay đổi khí hậu (nhấn mạnh rằng sự thay đổi khí hậu là một hiện tượng có thật và đang diễn ra).

    "Many people are now acknowledging the reality of climate shift and its devastating effects."

    (Nhiều người giờ đây đã thừa nhận thực tế của sự thay đổi khí hậu và những tác động tàn khốc của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate shift

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi đáng kể và tương đối kéo dài trong khí hậu trung bình của một khu vực hoặc toàn cầu.

"The climate shift has resulted in more frequent and intense heat waves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate shift".

Chủ đề trung tâm trong các phong trào môi trường

Khái niệm 'climate shift' (thường được dùng thay thế cho 'climate change') là một yếu tố cốt lõi thúc đẩy các phong trào môi trường trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó là nguyên nhân chính cho các cuộc biểu tình, vận động chính sách và tranh luận về môi trường, kêu gọi hành động khẩn cấp để bảo vệ Trái Đất và các hệ sinh thái.

Tranh cãi chính trị và xã hội

Ở nhiều xã hội phương Tây, 'climate shift' thường là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt trong lĩnh vực chính trị. Nó phân hóa sâu sắc dư luận và các đảng phái chính trị về cách thức ứng phó, từ việc phủ nhận sự tồn tại của hiện tượng này đến kêu gọi các biện pháp triệt để như chuyển đổi năng lượng tái tạo và giảm phát thải khí nhà kính.