(Top Banner Ad)
weather conditions
B1
Danh từ B1 Khí tượng học

weather conditions

UK: /ˈweðə kənˈdɪʃənz/ • US: /ˈweðər kənˈdɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện thời tiết tình hình thời tiết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of the atmosphere with respect to heat or cold, wetness or dryness, calm or storm, clearness or cloudiness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của khí quyển liên quan đến nóng hoặc lạnh, ẩm ướt hoặc khô hanh, lặng gió hoặc bão, trời quang hay nhiều mây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight was delayed due to poor weather conditions."

    "Chuyến bay bị hoãn do điều kiện thời tiết xấu."

  • "The farmers are worried about the current weather conditions."

    "Những người nông dân đang lo lắng về điều kiện thời tiết hiện tại."

  • "The weather conditions are ideal for a picnic."

    "Điều kiện thời tiết rất lý tưởng cho một buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weather chịu đựng, vượt qua (khó khăn, bão tố); làm phong hóa
Adjective weathered bị phong hóa; dãi dầu (vì thời tiết)
Noun weathering sự phong hóa (đá, đất)
Noun condition điều kiện, tình trạng
Verb condition điều kiện hóa, rèn luyện; làm quen (với tình trạng)
Adjective conditional có điều kiện
Adjective unconditional vô điều kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
Middle English
weder
Modern English
weather
Latin
condicio
Old French
condition
Middle English
condicion
Modern English
condition

Nguồn gốc của 'weather'

'Weather' (thời tiết) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wedrą, có nghĩa là 'gió' hoặc 'không khí'. Từ này đã phát triển qua tiếng Old English 'weder' để chỉ trạng thái của khí quyển, bao gồm mưa, gió, nắng, v.v., tác động trực tiếp đến môi trường sống của chúng ta.

Nguồn gốc của 'condition'

Từ 'condition' (điều kiện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'condicio', có nghĩa là 'một thỏa thuận, một điều khoản, một trạng thái'. Nó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Old French và Middle English, dần mang nghĩa là 'trạng thái hiện tại của một sự vật hay tình hình'.

Ghép nối 'weather conditions'

Khi kết hợp, 'weather conditions' không phải là một từ duy nhất mà là một cụm từ mô tả cụ thể 'tình trạng hoặc trạng thái của thời tiết' tại một thời điểm hoặc địa điểm nhất định. Nó nhấn mạnh các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, gió, mây, mưa, v.v.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố thời tiết như nhiệt độ, độ ẩm, gió, lượng mưa và áp suất khí quyển. Nó thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết, báo cáo khoa học và các cuộc thảo luận về khí hậu.

Prepositions

in under

* **in weather conditions:** dùng để chỉ một tình huống chung về thời tiết. Ví dụ: 'Plants thrive in warm weather conditions.' (Cây cối phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết ấm áp.)
* **under weather conditions:** nhấn mạnh về ảnh hưởng của thời tiết. Ví dụ: 'The game was cancelled under adverse weather conditions.' (Trận đấu đã bị hủy bỏ do điều kiện thời tiết bất lợi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weather conditions
  • severe severe weather conditions
    (điều kiện thời tiết khắc nghiệt)
  • adverse adverse weather conditions
    (điều kiện thời tiết bất lợi)
  • extreme extreme weather conditions
    (điều kiện thời tiết cực đoan)
  • good good weather conditions
    (điều kiện thời tiết tốt)
  • poor poor weather conditions
    (điều kiện thời tiết xấu)
  • prevailing prevailing weather conditions
    (điều kiện thời tiết thịnh hành/hiện hành)
Verb + weather conditions
  • monitor monitor weather conditions
    (theo dõi điều kiện thời tiết)
  • predict predict weather conditions
    (dự đoán điều kiện thời tiết)
  • improve improve weather conditions
    (cải thiện điều kiện thời tiết)
  • worsen worsen weather conditions
    (làm xấu đi điều kiện thời tiết)
  • affect affect weather conditions
    (ảnh hưởng đến điều kiện thời tiết)
Prepositional Phrase + weather conditions
  • under under all weather conditions
    (trong mọi điều kiện thời tiết)
  • regardless of regardless of weather conditions
    (bất kể điều kiện thời tiết)

Idioms

  • under various/all weather conditions

    trong nhiều/mọi điều kiện thời tiết khác nhau (ám chỉ sự bền bỉ, khả năng thích ứng)

    "The new vehicle is designed to operate reliably under all weather conditions."

    (Chiếc xe mới được thiết kế để hoạt động tin cậy trong mọi điều kiện thời tiết.)

  • regardless of weather conditions

    bất kể điều kiện thời tiết (ám chỉ sự kiên định, không thay đổi)

    "The outdoor event will proceed regardless of weather conditions."

    (Sự kiện ngoài trời sẽ diễn ra bất kể điều kiện thời tiết.)

  • deteriorating weather conditions

    điều kiện thời tiết đang xấu đi (một cụm từ thông dụng để cảnh báo)

    "Flights were delayed due to rapidly deteriorating weather conditions."

    (Các chuyến bay bị hoãn do điều kiện thời tiết xấu đi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather conditions

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái của khí quyển liên quan đến nóng hoặc lạnh, ẩm ướt hoặc khô hanh, lặng gió hoặc bão, trời quang hay nhiều mây.

"The flight was delayed due to poor weather conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather conditions".

Thời tiết và Giao tiếp xã giao (Small Talk)

Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, thời tiết thường là một chủ đề phổ biến và an toàn để bắt đầu một cuộc trò chuyện xã giao (small talk) với người lạ hoặc người quen. Việc hỏi 'How's the weather?' (Thời tiết thế nào?) hoặc bình luận về thời tiết giúp phá vỡ sự im lặng và thiết lập một kết nối ban đầu.

Ảnh hưởng của Thời tiết đến Kế hoạch hàng ngày

Ở nhiều nước phương Tây, điều kiện thời tiết có ảnh hưởng đáng kể đến việc lập kế hoạch hàng ngày, các hoạt động ngoài trời, du lịch và thậm chí là trang phục. Việc kiểm tra dự báo thời tiết trước khi ra khỏi nhà là một thói quen phổ biến, giúp mọi người chuẩn bị tốt hơn cho các hoạt động của mình.