climbed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'climb': leo lên hoặc trèo lên cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He climbed the mountain."
"Anh ấy đã leo lên ngọn núi."
-
"The cat climbed the tree."
"Con mèo đã leo lên cây."
-
"She climbed the corporate ladder quickly."
"Cô ấy đã leo lên nấc thang sự nghiệp rất nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động leo trèo đã hoàn thành. 'Climbed' nhấn mạnh việc đã thực hiện hành động leo lên, không còn ở quá trình leo.
Prepositions
up: Leo lên (hướng lên trên). Ví dụ: climbed up the stairs.
down: Leo xuống (hướng xuống dưới). Ví dụ: climbed down the tree.
over: Leo qua (vượt qua). Ví dụ: climbed over the fence.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly climbed quickly (đã leo nhanh chóng)
-
slowly climbed slowly (đã leo chậm rãi)
-
steadily climbed steadily (đã leo một cách vững vàng)
-
rapidly climbed rapidly (đã tăng nhanh)
-
mountain climbed a mountain (đã leo núi)
-
ladder climbed the ladder (đã leo thang)
-
tree climbed a tree (đã trèo cây)
-
stairs climbed the stairs (đã leo cầu thang)
-
to the top climbed to the top (đã leo lên đỉnh/lên cao nhất)
-
up the wall climbed up the wall (đã trèo lên tường)
-
out of climbed out of the well (đã bò ra khỏi giếng)
Idioms
-
climbed the corporate ladder
đã thăng tiến trong công việc/sự nghiệp
"She quickly climbed the corporate ladder and became a manager."
(Cô ấy nhanh chóng thăng tiến trong sự nghiệp và trở thành quản lý.)
-
climbed out of debt
đã thoát khỏi nợ nần
"After years of hard work, they finally climbed out of debt."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng thoát khỏi nợ nần.)
-
climbed on the bandwagon
đã theo trào lưu, đã hùa theo
"Many companies climbed on the bandwagon after seeing the trend's success."
(Nhiều công ty đã theo trào lưu sau khi thấy sự thành công của xu hướng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
climbed
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'climb': leo lên hoặc trèo lên cái gì đó.
"He climbed the mountain."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had climbed Mount Everest last year. |
Tôi ước tôi đã leo lên đỉnh Everest năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't climbed that tree; I wouldn't have broken my arm. |
Giá mà tôi không leo cái cây đó; tôi đã không bị gãy tay. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't climbed so high? |
Bạn có ước mình đã không leo cao đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climbed".
