(Top Banner Ad)
clock out
A2
Verb A2 Kinh doanh, Lao động

clock out

UK: /ˈklɒk ˈaʊt/ • US: /ˈklɑːk ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chấm công ra về tan ca kết thúc ca làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To record the time that you leave your place of work, especially by using a special machine.

Vietnamese Meaning

Ghi lại thời gian bạn rời khỏi nơi làm việc, đặc biệt là bằng cách sử dụng một máy đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I clock out at 5 PM every day."

    "Tôi chấm công ra về lúc 5 giờ chiều mỗi ngày."

  • "Don't forget to clock out before you leave."

    "Đừng quên chấm công trước khi bạn rời đi."

  • "She clocked out late last night because she had to finish a report."

    "Cô ấy đã chấm công muộn vào tối qua vì cô ấy phải hoàn thành một báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clock in đăng ký vào làm (chấm công vào)
Noun time clock máy chấm công
Noun clock watcher người lăm le hết giờ làm (người sốt ruột chờ hết giờ làm việc)

Synonyms

punch out (chấm công ra)sign out (ký tên ra về)

Antonyms

clock in (chấm công vào)punch in (chấm công vào)sign in (ký tên vào)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
clocca
Old French
cloque
Middle English
clokke
Modern English
clock

Nguồn gốc 'chấm công'

Thuật ngữ 'clock out' (chấm công ra về) xuất hiện cùng với sự ra đời của máy chấm công cơ học vào cuối thế kỷ 19. Trước đó, việc ghi nhận giờ làm việc thường thủ công. Máy chấm công, được phát minh bởi Willard Le Grand Bundy vào năm 1888, cho phép nhân viên tự ghi lại thời gian đến và đi bằng cách 'đấm' (punch) một thẻ giấy, tạo ra một bản ghi chính xác. Từ đó, 'clock in' (chấm công vào làm) và 'clock out' trở thành cách nói phổ biến để chỉ việc ghi nhận giờ làm việc.

Usage Note

Cụm động từ 'clock out' thường được sử dụng trong các môi trường làm việc mà giờ giấc được theo dõi chặt chẽ, ví dụ như nhà máy, văn phòng, hoặc các cơ sở sản xuất. Nó nhấn mạnh hành động chính thức ghi lại thời gian kết thúc ca làm việc. Khác với 'leave work' mang nghĩa chung chung là rời khỏi nơi làm việc, 'clock out' mang tính cụ thể và liên quan đến hệ thống chấm công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Phrases
  • early clock out early
    (chấm công ra về sớm)
  • late clock out late
    (chấm công ra về muộn)
  • on time clock out on time
    (chấm công ra về đúng giờ)
  • for the day clock out for the day
    (chấm công kết thúc ngày làm việc)

Idioms

  • clock out for good

    nghỉ việc hẳn, nghỉ hưu (ngừng làm việc vĩnh viễn)

    "After 30 years, John finally decided to clock out for good and enjoy his retirement."

    (Sau 30 năm, John cuối cùng đã quyết định nghỉ việc hẳn và tận hưởng tuổi hưu của mình.)

  • It's time to clock out

    Đã đến giờ tan sở / chấm công ra về

    "I'm exhausted; it's 5 PM, it's time to clock out."

    (Tôi kiệt sức rồi; đã 5 giờ chiều, đến giờ chấm công ra về rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clock out

Verb
Lật mặt

Ghi lại thời gian bạn rời khỏi nơi làm việc, đặc biệt là bằng cách sử dụng một máy đặc biệt.

"I clock out at 5 PM every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is clocking out early today because she has a doctor's appointment.
Hôm nay cô ấy đang tan làm sớm vì cô ấy có cuộc hẹn với bác sĩ.
Phủ định
They are not clocking out yet; they still have a lot of work to do.
Họ vẫn chưa tan làm; họ vẫn còn rất nhiều việc phải làm.
Nghi vấn
Are you clocking out now, or are you staying for overtime?
Bạn đang tan làm bây giờ hay bạn ở lại làm thêm giờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clock out".

Ý nghĩa của máy chấm công

Máy chấm công, và hành động 'clock out', đã trở thành một biểu tượng của lao động hiện đại và quy tắc giờ giấc làm việc. Nó giúp các công ty theo dõi chính xác giờ làm việc của nhân viên để tính lương và đảm bảo tuân thủ hợp đồng lao động. Đối với nhiều người, hành động 'chấm công ra về' đánh dấu ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian cá nhân, góp phần định hình khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Văn hóa 'punching the clock'

Cụm từ 'punching the clock' (đấm thẻ chấm công) bắt nguồn từ cách vận hành của các máy chấm công đời đầu, nơi nhân viên phải 'đấm' một lỗ trên thẻ giấy của mình. Cụm từ này không chỉ mô tả hành động vật lý mà còn là một ẩn dụ cho việc tuân thủ lịch trình làm việc nghiêm ngặt và sự chấp nhận vai trò của mình trong một hệ thống tổ chức. Nó thường gợi lên hình ảnh một ngày làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều điển hình.