clock out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To record the time that you leave your place of work, especially by using a special machine.
Vietnamese Meaning
Ghi lại thời gian bạn rời khỏi nơi làm việc, đặc biệt là bằng cách sử dụng một máy đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I clock out at 5 PM every day."
"Tôi chấm công ra về lúc 5 giờ chiều mỗi ngày."
-
"Don't forget to clock out before you leave."
"Đừng quên chấm công trước khi bạn rời đi."
-
"She clocked out late last night because she had to finish a report."
"Cô ấy đã chấm công muộn vào tối qua vì cô ấy phải hoàn thành một báo cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clock in | đăng ký vào làm (chấm công vào) |
| Noun | time clock | máy chấm công |
| Noun | clock watcher | người lăm le hết giờ làm (người sốt ruột chờ hết giờ làm việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'clock out' thường được sử dụng trong các môi trường làm việc mà giờ giấc được theo dõi chặt chẽ, ví dụ như nhà máy, văn phòng, hoặc các cơ sở sản xuất. Nó nhấn mạnh hành động chính thức ghi lại thời gian kết thúc ca làm việc. Khác với 'leave work' mang nghĩa chung chung là rời khỏi nơi làm việc, 'clock out' mang tính cụ thể và liên quan đến hệ thống chấm công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early clock out early (chấm công ra về sớm)
-
late clock out late (chấm công ra về muộn)
-
on time clock out on time (chấm công ra về đúng giờ)
-
for the day clock out for the day (chấm công kết thúc ngày làm việc)
Idioms
-
clock out for good
nghỉ việc hẳn, nghỉ hưu (ngừng làm việc vĩnh viễn)
"After 30 years, John finally decided to clock out for good and enjoy his retirement."
(Sau 30 năm, John cuối cùng đã quyết định nghỉ việc hẳn và tận hưởng tuổi hưu của mình.)
-
It's time to clock out
Đã đến giờ tan sở / chấm công ra về
"I'm exhausted; it's 5 PM, it's time to clock out."
(Tôi kiệt sức rồi; đã 5 giờ chiều, đến giờ chấm công ra về rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clock out
VerbGhi lại thời gian bạn rời khỏi nơi làm việc, đặc biệt là bằng cách sử dụng một máy đặc biệt.
"I clock out at 5 PM every day."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is clocking out early today because she has a doctor's appointment. |
Hôm nay cô ấy đang tan làm sớm vì cô ấy có cuộc hẹn với bác sĩ. |
| Phủ định | They are not clocking out yet; they still have a lot of work to do. |
Họ vẫn chưa tan làm; họ vẫn còn rất nhiều việc phải làm. |
| Nghi vấn | Are you clocking out now, or are you staying for overtime? |
Bạn đang tan làm bây giờ hay bạn ở lại làm thêm giờ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clock out".
