sign out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To record one's departure from a place, especially by writing one's name in a book or on a computer.
Vietnamese Meaning
Ghi lại việc rời khỏi một nơi, đặc biệt bằng cách viết tên của bạn vào một cuốn sổ hoặc trên máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees must sign out before leaving the building."
"Nhân viên phải ký tên khi rời khỏi tòa nhà."
-
"Please sign out at the reception desk."
"Vui lòng ký tên khi ra về ở quầy lễ tân."
-
"I always sign out of my social media accounts on public computers."
"Tôi luôn đăng xuất khỏi tài khoản mạng xã hội của mình trên máy tính công cộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như khi rời khỏi văn phòng, thư viện, hoặc một sự kiện nào đó. Nhấn mạnh hành động ghi lại sự ra đi một cách chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
out of the system sign out of the system (đăng xuất khỏi hệ thống)
-
out of the building sign out of the building (ghi tên/đăng ký ra khỏi tòa nhà)
-
out of the library sign out of the library (ghi tên trả sách hoặc rời khỏi thư viện)
-
from work sign out from work (ghi tên rời khỏi nơi làm việc, tan ca)
-
a book sign out a book (mượn một cuốn sách (bằng cách ghi tên))
-
a key sign out a key (mượn một chiếc chìa khóa (bằng cách ghi tên))
-
a visitor sign out a visitor (ghi tên cho khách rời đi)
Idioms
-
sign out for the day
ghi tên rời đi/tan ca làm việc trong ngày
"Employees must sign out for the day before 5 PM."
(Nhân viên phải ghi tên rời đi trong ngày trước 5 giờ chiều.)
-
sign out of duty
ghi tên rời khỏi ca trực/nhiệm vụ
"The nurse signed out of duty after her night shift."
(Y tá đã ghi tên rời khỏi ca trực sau ca đêm của cô ấy.)
-
sign out of a website/app
đăng xuất khỏi một trang web/ứng dụng
"Always remember to sign out of your email account on public computers."
(Luôn nhớ đăng xuất khỏi tài khoản email của bạn trên máy tính công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sign out
Động từ (phrasal verb)Ghi lại việc rời khỏi một nơi, đặc biệt bằng cách viết tên của bạn vào một cuốn sổ hoặc trên máy tính.
"Employees must sign out before leaving the building."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must sign out before leaving the building. |
Bạn phải ký tên trước khi rời khỏi tòa nhà. |
| Phủ định | You should not sign out until you've finished your work. |
Bạn không nên ký tên cho đến khi bạn hoàn thành công việc của mình. |
| Nghi vấn | Can I sign out now, please? |
Tôi có thể ký tên ra ngoài bây giờ được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sign out".
