close by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gần; ở gần; trong phạm vi gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The post office is close by."
"Bưu điện ở gần đây."
-
"We live close by the school."
"Chúng tôi sống gần trường học."
-
"Is there a shop close by?"
"Có cửa hàng nào gần đây không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm 'close by' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khoảng cách không xa. Nó có thể thay thế cho các từ như 'nearby' hoặc 'near'. Mức độ trang trọng của cụm từ này trung bình, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fairly fairly close by (khá gần)
-
relatively relatively close by (tương đối gần)
-
live live close by (sống gần đây)
-
stay stay close by (ở gần đây)
Idioms
-
keep something close by
giữ cái gì đó ở gần
"I like to keep a first-aid kit close by in case of emergencies."
(Tôi thích giữ một bộ sơ cứu ở gần để phòng trường hợp khẩn cấp.)
-
close to home
gần gũi, quen thuộc
"His comments hit a little close to home."
(Những bình luận của anh ấy hơi chạm đến vấn đề cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
close by
Trạng từGần; ở gần; trong phạm vi gần.
"The post office is close by."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shop, where I often buy groceries, is close by. |
Cửa hàng, nơi tôi thường mua tạp hóa, ở gần đây. |
| Phủ định | The park, where there isn't a playground, is not close by. |
Công viên, nơi không có sân chơi, thì không ở gần đây. |
| Nghi vấn | Is the library, where you borrowed that book, close by? |
Thư viện, nơi bạn mượn cuốn sách đó, có ở gần đây không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known there was a pharmacy close by, I would get the medicine now. |
Nếu tôi biết có một hiệu thuốc ở gần đây, tôi đã mua thuốc bây giờ. |
| Phủ định | If the station hadn't been close by, we wouldn't have been able to have arrived on time. |
Nếu nhà ga không ở gần đây, chúng tôi đã không thể đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | If you weren't so tired, would you have walked to the restaurant close by last night? |
Nếu bạn không quá mệt mỏi, bạn đã đi bộ đến nhà hàng gần đây tối qua chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will be staying close by in case you need anything. |
Chúng tôi sẽ ở gần đây phòng khi bạn cần gì đó. |
| Phủ định | She won't be living close by next year because she's moving to another city. |
Cô ấy sẽ không sống gần đây vào năm tới vì cô ấy sẽ chuyển đến một thành phố khác. |
| Nghi vấn | Will they be working close by after the renovation is complete? |
Liệu họ sẽ làm việc gần đây sau khi việc cải tạo hoàn thành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close by".
