(Top Banner Ad)
close by
A2
Trạng từ A2 Tổng quát

close by

UK: /ˌkləʊs ˈbaɪ/ • US: /ˌkloʊs ˈbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ở gần gần đây bên cạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Near; nearby; in close proximity.

Vietnamese Meaning

Gần; ở gần; trong phạm vi gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The post office is close by."

    "Bưu điện ở gần đây."

  • "We live close by the school."

    "Chúng tôi sống gần trường học."

  • "Is there a shop close by?"

    "Có cửa hàng nào gần đây không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective close gần gũi
Adverb closely chặt chẽ, sát
Noun closeness sự gần gũi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'close by'

Cụm từ 'close by' đơn giản là sự kết hợp của hai từ. 'Close' có nghĩa là gần, và 'by' có nghĩa là bên cạnh. Cùng nhau, chúng tạo thành một cách diễn đạt dễ hiểu về sự gần gũi về mặt địa lý. Nó không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác trong tiếng Anh, nhưng sự đơn giản của nó làm cho nó trở nên hữu ích!

Usage Note

Cụm 'close by' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khoảng cách không xa. Nó có thể thay thế cho các từ như 'nearby' hoặc 'near'. Mức độ trang trọng của cụm từ này trung bình, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close by
  • fairly fairly close by
    (khá gần)
  • relatively relatively close by
    (tương đối gần)
Verb + close by
  • live live close by
    (sống gần đây)
  • stay stay close by
    (ở gần đây)

Idioms

  • keep something close by

    giữ cái gì đó ở gần

    "I like to keep a first-aid kit close by in case of emergencies."

    (Tôi thích giữ một bộ sơ cứu ở gần để phòng trường hợp khẩn cấp.)

  • close to home

    gần gũi, quen thuộc

    "His comments hit a little close to home."

    (Những bình luận của anh ấy hơi chạm đến vấn đề cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close by

Trạng từ
Lật mặt

Gần; ở gần; trong phạm vi gần.

"The post office is close by."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shop, where I often buy groceries, is close by.
Cửa hàng, nơi tôi thường mua tạp hóa, ở gần đây.
Phủ định
The park, where there isn't a playground, is not close by.
Công viên, nơi không có sân chơi, thì không ở gần đây.
Nghi vấn
Is the library, where you borrowed that book, close by?
Thư viện, nơi bạn mượn cuốn sách đó, có ở gần đây không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known there was a pharmacy close by, I would get the medicine now.
Nếu tôi biết có một hiệu thuốc ở gần đây, tôi đã mua thuốc bây giờ.
Phủ định
If the station hadn't been close by, we wouldn't have been able to have arrived on time.
Nếu nhà ga không ở gần đây, chúng tôi đã không thể đến đúng giờ.
Nghi vấn
If you weren't so tired, would you have walked to the restaurant close by last night?
Nếu bạn không quá mệt mỏi, bạn đã đi bộ đến nhà hàng gần đây tối qua chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will be staying close by in case you need anything.
Chúng tôi sẽ ở gần đây phòng khi bạn cần gì đó.
Phủ định
She won't be living close by next year because she's moving to another city.
Cô ấy sẽ không sống gần đây vào năm tới vì cô ấy sẽ chuyển đến một thành phố khác.
Nghi vấn
Will they be working close by after the renovation is complete?
Liệu họ sẽ làm việc gần đây sau khi việc cải tạo hoàn thành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close by".

Sự quan trọng của không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, duy trì một khoảng cách nhất định khi nói chuyện với người khác (không quá 'close by') được coi là lịch sự và tôn trọng không gian cá nhân của họ. Khoảng cách này có thể thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ và bối cảnh.