closeted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not openly declaring one's sexual orientation or gender identity; keeping it secret.
Vietnamese Meaning
Che giấu, không công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình; giữ bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lived a closeted life for many years before finally coming out."
"Anh ấy đã sống một cuộc đời che giấu trong nhiều năm trước khi cuối cùng công khai."
-
"Many closeted individuals struggle with anxiety and depression."
"Nhiều cá nhân che giấu phải vật lộn với chứng lo âu và trầm cảm."
-
"The article discussed the challenges faced by closeted athletes."
"Bài báo thảo luận về những thách thức mà các vận động viên che giấu phải đối mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'closeted' mang tính tiêu cực, ngụ ý sự kìm nén và áp lực xã hội khiến người đó không thể sống thật với bản thân. Nó khác với 'private' (riêng tư) ở chỗ 'private' chỉ đơn giản là không muốn chia sẻ thông tin cá nhân, trong khi 'closeted' liên quan đến việc chủ động che giấu vì sợ bị kỳ thị hoặc phân biệt đối xử. 'Closeted' thường được sử dụng để mô tả những người LGBT.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply closeted (giấu kín sâu sắc, cực kỳ kín đáo)
-
still still closeted (vẫn còn giấu kín, chưa công khai)
-
secretly secretly closeted (bí mật giấu kín)
-
remain remain closeted (vẫn giữ kín, tiếp tục không công khai)
-
stay stay closeted (giữ kín tình trạng của mình, không tiết lộ)
-
gay/lesbian closeted gay/lesbian (người đồng tính nam/nữ chưa công khai xu hướng tính dục)
-
feelings closeted feelings (những cảm xúc bị che giấu, thầm kín)
-
life closeted life (cuộc sống ẩn dật, cuộc sống giấu kín)
Idioms
-
in the closet
sống trong bí mật, giấu kín (đặc biệt về xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới)
"He was in the closet for many years before he felt ready to tell his family."
(Anh ấy đã sống trong bí mật nhiều năm trước khi cảm thấy sẵn sàng nói với gia đình.)
-
come out of the closet
công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình; công khai một bí mật lớn
"She decided to come out of the closet during Pride Month."
(Cô ấy quyết định công khai bản thân trong Tháng Tự Hào (Pride Month).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closeted
AdjectiveChe giấu, không công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình; giữ bí mật.
"He lived a closeted life for many years before finally coming out."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closeted".
