(Top Banner Ad)
closeted
C1
Adjective C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

closeted

UK: /ˈklɒzɪtɪd/ • US: /ˈklɑzɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu kín không công khai sống khép kín (về giới tính/xu hướng tính dục)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not openly declaring one's sexual orientation or gender identity; keeping it secret.

Vietnamese Meaning

Che giấu, không công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình; giữ bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived a closeted life for many years before finally coming out."

    "Anh ấy đã sống một cuộc đời che giấu trong nhiều năm trước khi cuối cùng công khai."

  • "Many closeted individuals struggle with anxiety and depression."

    "Nhiều cá nhân che giấu phải vật lộn với chứng lo âu và trầm cảm."

  • "The article discussed the challenges faced by closeted athletes."

    "Bài báo thảo luận về những thách thức mà các vận động viên che giấu phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun closet cái tủ; buồng nhỏ; (nghĩa bóng) bí mật riêng tư
Verb closet nhốt mình trong phòng kín; giữ kín
Adjective uncloseted không giấu kín; công khai

Synonyms

out of the closet (antonym) (đã công khai)under wraps (được giữ kín)secret (bí mật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
closet
Middle English
closet
English
closet
English
closeted

Nguồn gốc ẩn dụ của 'closeted'

Từ 'closet' ban đầu có nghĩa là một căn phòng nhỏ, kín đáo hoặc một cái tủ. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa ẩn dụ là một nơi riêng tư để cất giữ bí mật. Từ 'closeted' (được giữ trong tủ) được dùng để chỉ một người che giấu một phần bản thân mình, đặc biệt là xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của họ, trước công chúng.

Usage Note

Thái nghĩa của 'closeted' mang tính tiêu cực, ngụ ý sự kìm nén và áp lực xã hội khiến người đó không thể sống thật với bản thân. Nó khác với 'private' (riêng tư) ở chỗ 'private' chỉ đơn giản là không muốn chia sẻ thông tin cá nhân, trong khi 'closeted' liên quan đến việc chủ động che giấu vì sợ bị kỳ thị hoặc phân biệt đối xử. 'Closeted' thường được sử dụng để mô tả những người LGBT.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + closeted
  • deeply deeply closeted
    (giấu kín sâu sắc, cực kỳ kín đáo)
  • still still closeted
    (vẫn còn giấu kín, chưa công khai)
  • secretly secretly closeted
    (bí mật giấu kín)
Verb + closeted
  • remain remain closeted
    (vẫn giữ kín, tiếp tục không công khai)
  • stay stay closeted
    (giữ kín tình trạng của mình, không tiết lộ)
closeted + Noun
  • gay/lesbian closeted gay/lesbian
    (người đồng tính nam/nữ chưa công khai xu hướng tính dục)
  • feelings closeted feelings
    (những cảm xúc bị che giấu, thầm kín)
  • life closeted life
    (cuộc sống ẩn dật, cuộc sống giấu kín)

Idioms

  • in the closet

    sống trong bí mật, giấu kín (đặc biệt về xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới)

    "He was in the closet for many years before he felt ready to tell his family."

    (Anh ấy đã sống trong bí mật nhiều năm trước khi cảm thấy sẵn sàng nói với gia đình.)

  • come out of the closet

    công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình; công khai một bí mật lớn

    "She decided to come out of the closet during Pride Month."

    (Cô ấy quyết định công khai bản thân trong Tháng Tự Hào (Pride Month).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closeted

Adjective
Lật mặt

Che giấu, không công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình; giữ bí mật.

"He lived a closeted life for many years before finally coming out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closeted".

Văn hóa 'Coming Out'

'Coming out of the closet' là một thuật ngữ quan trọng trong cộng đồng LGBTQ+, mô tả quá trình một người công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình. Đây là một sự kiện cá nhân sâu sắc và thường mang ý nghĩa giải phóng, nhưng cũng có thể đối mặt với những thách thức xã hội. Nó thể hiện sự chuyển đổi từ việc sống trong bí mật sang việc chấp nhận và thể hiện bản thân một cách công khai.

Biểu tượng của 'The Closet'

Từ 'the closet' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho việc che giấu một phần bản thân, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội có sự kỳ thị. Nó đại diện cho nỗi sợ hãi bị phán xét hoặc từ chối, và việc 'bước ra khỏi tủ' (coming out) tượng trưng cho lòng dũng cảm và sự tự do khỏi gánh nặng của bí mật.