under wraps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Kept secret or confidential; not yet revealed to the public.
Vietnamese Meaning
Được giữ bí mật, kín đáo; chưa được tiết lộ cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is keeping its new product under wraps until the official launch."
"Công ty đang giữ bí mật sản phẩm mới của mình cho đến khi ra mắt chính thức."
-
"The details of the negotiations are being kept under wraps."
"Các chi tiết của cuộc đàm phán đang được giữ bí mật."
-
"The project is still under wraps, but we expect it to be announced soon."
"Dự án vẫn đang được giữ kín, nhưng chúng tôi hy vọng nó sẽ sớm được công bố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả thông tin, kế hoạch hoặc dự án đang được giữ bí mật cho đến thời điểm thích hợp. Nó mang ý nghĩa về sự cẩn trọng và tính bảo mật. Khác với 'secret' mang nghĩa chung chung, 'under wraps' thường ám chỉ một sự kiện hoặc thông tin sẽ được tiết lộ sau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep something under wraps (giữ bí mật điều gì đó)
-
put something under wraps (giữ bí mật điều gì đó)
-
strictly under wraps (hoàn toàn bí mật)
Idioms
-
keep something under wraps
giữ bí mật điều gì đó
"The company is keeping its new product under wraps until the official launch."
(Công ty đang giữ bí mật sản phẩm mới cho đến khi ra mắt chính thức.)
-
under wraps
đang được giữ bí mật
"The details of the negotiations are still under wraps."
(Chi tiết của các cuộc đàm phán vẫn đang được giữ bí mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under wraps
IdiomĐược giữ bí mật, kín đáo; chưa được tiết lộ cho công chúng.
"The company is keeping its new product under wraps until the official launch."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is keeping its new product under wraps. |
Công ty đang giữ bí mật về sản phẩm mới của mình. |
| Phủ định | The details of the negotiation were not kept under wraps for long. |
Các chi tiết của cuộc đàm phán không được giữ bí mật lâu. |
| Nghi vấn | Were the project details kept under wraps until the official launch? |
Các chi tiết của dự án có được giữ bí mật cho đến khi ra mắt chính thức không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company wants to create excitement, they keep the product launch under wraps. |
Nếu công ty muốn tạo sự phấn khích, họ giữ bí mật việc ra mắt sản phẩm. |
| Phủ định | When the details are not important, the information is not kept under wraps. |
Khi các chi tiết không quan trọng, thông tin không được giữ bí mật. |
| Nghi vấn | If a project is highly confidential, is it kept under wraps? |
Nếu một dự án rất bí mật, nó có được giữ bí mật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under wraps".
