(Top Banner Ad)
under wraps
B2
Idiom B2 General

under wraps

UK: /ˈʌndə ˈræps/ • US: /ˈʌndər ˈræps/

Nghĩa tiếng Việt

được giữ bí mật được giữ kín nằm trong vòng bí mật chưa được công bố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kept secret or confidential; not yet revealed to the public.

Vietnamese Meaning

Được giữ bí mật, kín đáo; chưa được tiết lộ cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is keeping its new product under wraps until the official launch."

    "Công ty đang giữ bí mật sản phẩm mới của mình cho đến khi ra mắt chính thức."

  • "The details of the negotiations are being kept under wraps."

    "Các chi tiết của cuộc đàm phán đang được giữ bí mật."

  • "The project is still under wraps, but we expect it to be announced soon."

    "Dự án vẫn đang được giữ kín, nhưng chúng tôi hy vọng nó sẽ sớm được công bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrap vật bọc, sự bọc
Verb wrap bọc, gói
Adjective wrapped được bọc, được gói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'under wraps'

Cụm từ 'under wraps' xuất phát từ việc giấu hoặc bảo vệ những vật có giá trị bằng cách bọc chúng lại. Tưởng tượng những bức tranh hoặc tác phẩm điêu khắc quý giá được che chắn bằng vải để tránh hư hại hoặc để giữ bí mật cho đến khi chúng được công bố chính thức. Nghĩa bóng của nó sau này dùng để chỉ việc giữ bí mật thông tin.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả thông tin, kế hoạch hoặc dự án đang được giữ bí mật cho đến thời điểm thích hợp. Nó mang ý nghĩa về sự cẩn trọng và tính bảo mật. Khác với 'secret' mang nghĩa chung chung, 'under wraps' thường ám chỉ một sự kiện hoặc thông tin sẽ được tiết lộ sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + under wraps
  • keep something under wraps
    (giữ bí mật điều gì đó)
  • put something under wraps
    (giữ bí mật điều gì đó)
Adjective + under wraps
  • strictly under wraps
    (hoàn toàn bí mật)

Idioms

  • keep something under wraps

    giữ bí mật điều gì đó

    "The company is keeping its new product under wraps until the official launch."

    (Công ty đang giữ bí mật sản phẩm mới cho đến khi ra mắt chính thức.)

  • under wraps

    đang được giữ bí mật

    "The details of the negotiations are still under wraps."

    (Chi tiết của các cuộc đàm phán vẫn đang được giữ bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under wraps

Idiom
Lật mặt

Được giữ bí mật, kín đáo; chưa được tiết lộ cho công chúng.

"The company is keeping its new product under wraps until the official launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is keeping its new product under wraps.
Công ty đang giữ bí mật về sản phẩm mới của mình.
Phủ định
The details of the negotiation were not kept under wraps for long.
Các chi tiết của cuộc đàm phán không được giữ bí mật lâu.
Nghi vấn
Were the project details kept under wraps until the official launch?
Các chi tiết của dự án có được giữ bí mật cho đến khi ra mắt chính thức không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company wants to create excitement, they keep the product launch under wraps.
Nếu công ty muốn tạo sự phấn khích, họ giữ bí mật việc ra mắt sản phẩm.
Phủ định
When the details are not important, the information is not kept under wraps.
Khi các chi tiết không quan trọng, thông tin không được giữ bí mật.
Nghi vấn
If a project is highly confidential, is it kept under wraps?
Nếu một dự án rất bí mật, nó có được giữ bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under wraps".

Bí mật và sự mong đợi

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ bí mật thông tin (như một sản phẩm mới hoặc một kế hoạch) 'under wraps' thường tạo ra sự mong đợi và tò mò. Đây là một chiến lược phổ biến trong quảng cáo và tiếp thị để thu hút sự chú ý của công chúng trước khi ra mắt chính thức.