(Top Banner Ad)
coming out
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

coming out

UK: /ˈkʌmɪŋ ˈaʊt/ • US: /ˈkʌmɪŋ ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

công khai lộ diện thừa nhận giới tính thật come out
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of openly declaring one's sexual orientation or gender identity.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coming out can be a difficult but liberating experience."

    "Việc công khai có thể là một trải nghiệm khó khăn nhưng giải phóng."

  • "She's afraid of coming out to her family."

    "Cô ấy sợ công khai với gia đình mình."

  • "Many people celebrate their coming out anniversary."

    "Nhiều người kỷ niệm ngày công khai của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Phrasal) come out Tiết lộ, công khai (sự thật, xu hướng tính dục)
Noun outing Hành động cưỡng ép ai đó công khai xu hướng tính dục của họ (hành vi tiêu cực)
Noun closet Cái tủ; (nghĩa bóng) Trạng thái che giấu hoặc chưa công khai xu hướng tính dục
Adjective out Đã công khai (He is an out gay man.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuman (to arrive, to move toward)
Middle English
comen
English (19th Century)
coming out (refers to a debutante entering society)
English (Mid-20th Century)
coming out (short for 'coming out of the closet' - disclosing LGBTQ+ identity)

Nguồn gốc 'Ra khỏi Tủ'

Ban đầu, cụm từ 'coming out' dùng để chỉ các cô gái trẻ (debutantes) lần đầu xuất hiện trước xã hội thượng lưu (thường là trong các bữa tiệc). Vào khoảng giữa thế kỷ 20, cộng đồng LGBTQ+ đã mượn và biến tấu cụm từ này, kết hợp với phép ẩn dụ 'cái tủ' (closet), để mô tả hành động công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình, thoát khỏi nơi che giấu.

Usage Note

Cụm từ 'coming out' thường dùng để chỉ việc một người thuộc cộng đồng LGBTQ+ công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và xã hội. Nó mang ý nghĩa dũng cảm, tự do và chấp nhận bản thân. Đôi khi, nó được rút gọn thành 'out'. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của việc 'đi ra ngoài'.

Prepositions

as to of

* **coming out as:** công khai là (ví dụ: coming out as gay - công khai là người đồng tính nam).
* **coming out to:** công khai với (ví dụ: coming out to their parents - công khai với bố mẹ của họ).
* **coming out of the closet:** ra khỏi vỏ bọc, không còn che giấu (một thành ngữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coming out
  • difficult a difficult coming out
    (Sự công khai đầy khó khăn)
  • public a public coming out announcement
    (Thông báo công khai rộng rãi (việc tiết lộ giới tính))
  • successful a successful coming out story
    (Câu chuyện công khai thành công)
Verb + coming out
  • postpone to postpone one's coming out
    (Trì hoãn việc công khai (giới tính/xu hướng tính dục))
  • facilitate to facilitate the coming out process
    (Tạo điều kiện cho quá trình công khai)
  • dread to dread the coming out moment
    (Sợ hãi/lo lắng khoảnh khắc công khai)
Noun + coming out
  • process the coming out process
    (Quy trình công khai (quá trình tiết lộ xu hướng tính dục))
  • day National Coming Out Day
    (Ngày Công Khai Quốc Gia)

Idioms

  • coming out of the closet

    Công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của bản thân (nghĩa gốc đầy đủ)

    "She felt relieved after coming out of the closet to her family."

    (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi công khai xu hướng tính dục với gia đình.)

  • a messy coming out

    Một sự công khai gây ra nhiều rắc rối, mâu thuẫn hoặc hỗn loạn

    "His coming out was messy because his parents strongly disapproved."

    (Việc anh ấy công khai rất rắc rối vì cha mẹ anh ấy phản đối gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coming out

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của một người.

"Coming out can be a difficult but liberating experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming out".

National Coming Out Day

Ở nhiều nước phương Tây, ngày 11 tháng 10 hàng năm được chọn là Ngày Công Khai Quốc Gia (National Coming Out Day). Ngày này nhằm mục đích nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBTQ+ và khuyến khích những người chưa công khai bước ra khỏi 'cái tủ' một cách an toàn và tự hào.

Hành động Chính trị và Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'coming out' không chỉ là một hành động cá nhân mà còn mang ý nghĩa chính trị. Đó là một tuyên bố về sự tồn tại, đòi hỏi quyền bình đẳng và chống lại sự che giấu. Đối với nhiều người, đây là một cột mốc quan trọng, yêu cầu sự dũng cảm và đối mặt với nguy cơ bị từ chối.