coming out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of openly declaring one's sexual orientation or gender identity.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coming out can be a difficult but liberating experience."
"Việc công khai có thể là một trải nghiệm khó khăn nhưng giải phóng."
-
"She's afraid of coming out to her family."
"Cô ấy sợ công khai với gia đình mình."
-
"Many people celebrate their coming out anniversary."
"Nhiều người kỷ niệm ngày công khai của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (Phrasal) | come out | Tiết lộ, công khai (sự thật, xu hướng tính dục) |
| Noun | outing | Hành động cưỡng ép ai đó công khai xu hướng tính dục của họ (hành vi tiêu cực) |
| Noun | closet | Cái tủ; (nghĩa bóng) Trạng thái che giấu hoặc chưa công khai xu hướng tính dục |
| Adjective | out | Đã công khai (He is an out gay man.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'coming out' thường dùng để chỉ việc một người thuộc cộng đồng LGBTQ+ công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và xã hội. Nó mang ý nghĩa dũng cảm, tự do và chấp nhận bản thân. Đôi khi, nó được rút gọn thành 'out'. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của việc 'đi ra ngoài'.
Prepositions
* **coming out as:** công khai là (ví dụ: coming out as gay - công khai là người đồng tính nam).
* **coming out to:** công khai với (ví dụ: coming out to their parents - công khai với bố mẹ của họ).
* **coming out of the closet:** ra khỏi vỏ bọc, không còn che giấu (một thành ngữ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult a difficult coming out (Sự công khai đầy khó khăn)
-
public a public coming out announcement (Thông báo công khai rộng rãi (việc tiết lộ giới tính))
-
successful a successful coming out story (Câu chuyện công khai thành công)
-
postpone to postpone one's coming out (Trì hoãn việc công khai (giới tính/xu hướng tính dục))
-
facilitate to facilitate the coming out process (Tạo điều kiện cho quá trình công khai)
-
dread to dread the coming out moment (Sợ hãi/lo lắng khoảnh khắc công khai)
-
process the coming out process (Quy trình công khai (quá trình tiết lộ xu hướng tính dục))
-
day National Coming Out Day (Ngày Công Khai Quốc Gia)
Idioms
-
coming out of the closet
Công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của bản thân (nghĩa gốc đầy đủ)
"She felt relieved after coming out of the closet to her family."
(Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi công khai xu hướng tính dục với gia đình.)
-
a messy coming out
Một sự công khai gây ra nhiều rắc rối, mâu thuẫn hoặc hỗn loạn
"His coming out was messy because his parents strongly disapproved."
(Việc anh ấy công khai rất rắc rối vì cha mẹ anh ấy phản đối gay gắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coming out
NounHành động hoặc quá trình công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của một người.
"Coming out can be a difficult but liberating experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming out".
